Kết quả bóng đá trận Zvezda 2005 (W) vs Krylya Sovetov Samara (W), 16:00 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 16:00 ngày 03/10/2026
Zvezda 2005 (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Krylya Sovetov Samara (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 4°C
Diễn biến trận đấu
| Zvezda 2005 (W) | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 19 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Zvezda 2005 (W) · Khách = Krylya Sovetov Samara (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zvezda 2005 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Zvezda 2005 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 11 | 24 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | 11 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 | 4 | 11 |
Krylya Sovetov Samara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 18 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 16 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zvezda 2005 (W) (21 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Krylya Sovetov Samara (W) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zvezda 2005 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.45 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.90 ↓ | 4.10 ↓ | 1.43 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.48 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 5.00 | 4.30 ↓ | 1.49 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.92 | -1.00 | 0.73 | |
| 1xBet | Sớm | 7.28 | 3.80 | 1.48 | 0.66 | 2.75 | 1.10 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 9.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.