Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Seraing United, 01:45 ngày 18/10/2026
Cúp Bỉ · 01:45 ngày 18/10/2026
Zulte-Waregem 3 Kết thúc HT 1-0 0
Seraing United
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Zulte-Waregem | Phút | |
| Ake M. 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 17' | ||
| 28' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Zulte-Waregem · Khách = Seraing United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zulte-Waregem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
11
Sút bóng
91
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
69
Việt vị
11
Quả ném biên
1315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zulte-Waregem (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Seraing United (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zulte-Waregem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976-7-1 | Thành lập | |
| Regenboogstadion | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| Michael Beale | HLV | Arnauld Mercier |
| Zulte | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.30 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 7.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.10 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.55 | 5.60 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.22 | 5.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.75 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.25 ↑ | 66.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.32 | 0.70 | 2.75 | 1.06 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.