Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Club Brugge, 02:45 ngày 31/10/2026
Pro League (Bỉ) · 02:45 ngày 31/10/2026
Zulte-Waregem 2 Kết thúc HT 1-4 4
Club Brugge
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 14
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Zulte-Waregem | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Vetlesen H. (Kiến tạo: Nicolo Tresoldi) | |
| T.Hedl 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Borges C. (Kiến tạo: Hugo Vetlesen) | |
| 36' | ⚽ 1 - 3 Tresoldi N. (Kiến tạo: Joaquin Seys) | |
| 41' | 📺 Vetlesen H. VAR | |
| 45' | ⚽ 1 - 4 Vanaken H. (Kiến tạo: Jan Virgili) | |
| 45' | 📺 Vanaken H. VAR | |
| HT 1-4 | ||
| 49' | Potts F. | |
| 57' | Vetlesen H. | |
| Franz Tangala | 58' | |
| T.Hedl (Kiến tạo: Anosike Ementa) 2 - 4 ⚽ | 59' | |
| ▲ Atrok I. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Niang O. ▼ | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Diakhon M. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ F.Lemaréchal ▼ | |
| Lofolomo E. | 73' | |
| 78' ⇄ | ▲ Siquet H. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Vermant R. ▼ | |
| ▲ Hemsley Akpa-Chuwuku ▼ | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Robberechts M. ▼ | |
| T.Claes | 89' | |
| ▲ Mbodji Y. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Ujka S. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 27 |
Chủ = Zulte-Waregem · Khách = Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zulte-Waregem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Zulte-Waregem
Club Brugge
13Gabriel B.4Lemoine L.5Kiilerich Rask J.49Franz Tangala55Cappelle Y.6Lofolomo E.8T.Claes11Ake M.10Mbaye M.20T.Hedl18Ementa A.1Sommer Y.44Mechele B.58Spileers J.64Sabbe K.65J.Seys8Potts F.20Vanaken H.9Borges C.10Vetlesen H.11Virgili J.7Tresoldi N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 4Lemoine L.
- 5Kiilerich Rask J.
- 6Lofolomo E.🟨 Thẻ vàng 73'
- 8T.Claes🟨 Thẻ vàng 89'
- 10Mbaye M.
- 11Ake M.
- 13Gabriel B.
- 18Ementa A.🎯 Kiến tạo 59'
- 20T.Hedl⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 59'
- 49Franz Tangala🟨 Thẻ vàng 58'
- 55Cappelle Y.
Khách · 4231
- 1Sommer Y.
- 7Tresoldi N.⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 3'
- 8Potts F.🟨 Thẻ vàng 49'
- 9Borges C.⚽ Ghi bàn 34'
- 10Vetlesen H.⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 11Virgili J.🎯 Kiến tạo 45'
- 20Vanaken H.⚽ Ghi bàn 45'
- 44Mechele B.
- 58Spileers J.
- 64Sabbe K.
- 65J.Seys🎯 Kiến tạo 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
214
Thẻ vàng
32
Sút bóng
817
Sút cầu môn
38
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
25%75%
Chuyền bóng
230719
TL chuyền bóng thành công
74%90%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
02
Cứu thua
41
Quả ném biên
1721
Chuyền dài
2324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zulte-Waregem (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Club Brugge (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zulte-Waregem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976-7-1 | Thành lập | 1891 |
| Regenboogstadion | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 8500 | Sức chứa | 29402 |
| Michael Beale | HLV | Ivan Leko |
| Zulte | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 4.40 | 1.43 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 5.90 ↑ | 4.95 ↑ | 1.33 ↓ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.60 | 1.52 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.50 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.52 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.52 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.51 ↑ | 6.50 | 0.54 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.65 | 1.51 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.91 | 4.20 | 1.47 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.53 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 296.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.97 | 4.25 | 1.64 | 1.27 | 3.50 | 0.65 | 0.57 | -1.50 | 1.44 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.53 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zulte-Waregem | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Brugge | +1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).