Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Charleroi, 23:30 ngày 13/09/2026
Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 13/09/2026
Zulte-Waregem 0 Kết thúc HT 0-1 1
Charleroi
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Regenboogstadion Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Zulte-Waregem | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Romsaas J. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 15 | 22 |
Chủ = Zulte-Waregem · Khách = Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zulte-Waregem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
Đội hình
Zulte-Waregem
Charleroi
1Bostyn L.4Lemoine L.5Kiilerich Rask J.49Franz Tangala55Cappelle Y.6Lofolomo E.8T.Claes22Niang O.11Ake M.21Atrok I.18Ementa A.30Kone M.3Van Den Kerkhof K.4Ousou A.24Nzita M.95C.Keita6Boukamir A.18Y.Khalifi8Romsaas J.14Pflucke P.20F.Mbemba21Scheidler A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
Khách · 4231
- 3Van Den Kerkhof K.
- 4Ousou A.
- 6Boukamir A.
- 8Romsaas J.⚽ Ghi bàn 29'
- 14Pflucke P.
- 18Y.Khalifi
- 20F.Mbemba
- 21Scheidler A.
- 24Nzita M.
- 30Kone M.
- 95C.Keita
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
69
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
90143
TL chuyền bóng thành công
86%92%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
31
Quả ném biên
54
Chuyền dài
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zulte-Waregem (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Charleroi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zulte-Waregem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976-7-1 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Regenboogstadion | Sân nhà | Stade du Pays de Charleroi |
| 8500 | Sức chứa | 22000 |
| Michael Beale | HLV | |
| Zulte | Khu vực | Charleroi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.38 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.48 ↓ | 2.25 ↓ | 1.04 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.60 | 1.01 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 371.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.38 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.38 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.37 | 0.95 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.23 | 2.34 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.61 | 3.05 | 0.73 | 2.50 | 1.14 | 0.67 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zulte-Waregem | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Charleroi | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).