Kết quả bóng đá trận Zulimanit vs KUPS Akatemia II, 23:45 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:45 ngày 14/08/2026
Zulimanit Sắp đá --:--:--
KUPS Akatemia II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 20 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 18 |
Chủ = Zulimanit · Khách = KUPS Akatemia II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zulimanit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Zulimanit 1 (50%)Hòa 0 (0%)KUPS Akatemia II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | KUPS Akatemia II | 2-3 (1-1) | Zulimanit | - | - | T |
| 22/04/26 | Zulimanit | 2-5 (1-3) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zulimanit
TBBHBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Toivalan Urheilijat | 1-3 (1-1) | Zulimanit | - | - | T |
| 24/07/26 | Kings | 3-2 (2-0) | Zulimanit | - | - | B |
| 19/07/26 | Zulimanit | 0-2 (0-1) | PK-37 Iisalmi | - | - | B |
| 24/06/26 | Jippo II | 1-1 (0-1) | Zulimanit | - | - | H |
| 17/06/26 | Zulimanit | 0-2 (0-0) | Yllatys | - | - | B |
| 11/06/26 | KUPS Akatemia II | 2-3 (1-1) | Zulimanit | - | - | T |
| 29/05/26 | Zulimanit | 1-0 (0-0) | Toivalan Urheilijat | - | - | T |
| 08/05/26 | Zulimanit | 1-1 (1-1) | Jippo II | - | - | H |
| 22/04/26 | Zulimanit | 2-5 (1-3) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
| 17/04/26 | Zulimanit | 0-3 (0-1) | NiemU | - | - | B |
| 29/03/26 | KaPa Kajaani | 1-0 (1-0) | Zulimanit | - | - | B |
| 18/03/26 | Warkaus | 0-1 (0-1) | Zulimanit | - | - | T |
| 19/09/25 | Kings | 7-0 (3-0) | Zulimanit | - | - | B |
| 12/09/25 | Zulimanit | 0-3 (0-3) | NiemU | - | - | B |
| 07/09/25 | PK-37 Iisalmi | 4-1 (3-1) | Zulimanit | - | - | B |
| 29/08/25 | Zulimanit | 0-2 (0-1) | Jippo II | - | - | B |
| 22/08/25 | Warkaus | 1-6 (1-1) | Zulimanit | - | - | T |
| 15/08/25 | Toivalan Urheilijat | 1-0 (1-0) | Zulimanit | - | - | B |
| 08/08/25 | Zulimanit | 3-2 (2-0) | Yllatys | - | - | T |
| 31/07/25 | Zulimanit | 0-9 (0-3) | Kings | - | - | B |
Thành tích gần đây — KUPS Akatemia II
TBBTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | KUPS Akatemia II | 2-1 (1-0) | Toivalan Urheilijat | - | - | T |
| 29/07/26 | KUPS Akatemia II | 2-7 (0-5) | Kings | - | - | B |
| 24/07/26 | PK-37 Iisalmi | 1-0 (0-0) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
| 15/07/26 | KUPS Akatemia II | 1-0 (0-0) | Jippo II | - | - | T |
| 11/06/26 | KUPS Akatemia II | 2-3 (1-1) | Zulimanit | - | - | B |
| 27/05/26 | Kings | 2-3 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 21/05/26 | KUPS Akatemia II | 5-3 (3-0) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 06/05/26 | KUPS Akatemia II | 8-0 (4-0) | Yllatys | - | - | T |
| 29/04/26 | KUPS Akatemia II | 1-2 (0-1) | NiemU | - | - | B |
| 22/04/26 | Zulimanit | 2-5 (1-3) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 15/04/26 | KUPS Akatemia II | 2-2 (0-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zulimanit (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
KUPS Akatemia II (11 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zulimanit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 1.91 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 3.70 ↑ | 1.83 ↓ | 0.67 ↑ | 4.00 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.30 | 1.77 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 4.20 ↓ | 1.97 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 4.30 | 1.75 | 0.75 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 4.30 | 1.96 ↑ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.95 | 1.82 | 0.76 | 4.00 | 0.94 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.15 | 3.95 | 1.82 | 0.76 | 4.00 | 0.94 | 0.88 | -0.50 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 4.02 | 1.70 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.79 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 2.74 ↓ | 3.90 ↓ | 1.87 ↑ | 0.89 ↓ | 4.00 | 0.79 ↑ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.05 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.91 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.70 | 0.71 | 3.75 | 0.86 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 2.60 ↓ | 4.40 ↑ | 2.05 ↑ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 4.21 | 2.07 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.87 ↑ | 4.47 ↑ | 1.85 ↓ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.90 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.30 | 1.77 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 0.43 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 2.93 ↓ | 4.33 ↑ | 1.89 ↑ | 0.62 ↓ | 3.75 | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.33 | 1.73 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 2.88 ↓ | 4.20 ↓ | 1.90 ↑ | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.10 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.90 | 1.85 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.