Kết quả bóng đá trận Zorya vs Metalist 1925 Kharkiv, 17:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 31/08/2026
Zorya
0 Kết thúc HT 0-1 3
Metalist 1925 Kharkiv
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Slavutych-Arena Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Zorya Phút Metalist 1925 Kharkiv
14' 0 - 1 Peter Itodo
14' 0 - 2 Peter Itodo
40' Ramik Gadzhyev
40' Ramik Gadzhyev
HT 0-1
▲ Illia Karavashenko ▼ Rybak Vladislav51'
▲ Igor Gorbach ▼ Artem Slesar51'
▲ Henrique Italo ▼ Dejan Popara51'
▲ Vladlen Yurchenko ▼ Ihor Perduta51'
▲ Igor Gorbach 51'
▲ Illia Karavashenko 51'
▲ Italo H. 51'
▲ Yurchenko V. 51'
54' 0 - 3 Baton Zabergja(Assists:Ramik Gadzhyev) (Kiến tạo: Ramik Gadzhyev)
54' 0 - 4 Baton Zabergja (Kiến tạo: Ramik Gadzhyev)
62' ▲ Ermir Rashica ▼ Peter Itodo
62' ▲ Ermir Rashica
65' 0 - 5 Baton Zabergja
65' 0 - 6
65' 0 - 7 Baton Zabergja
Anderson Jordan da Silva Cordeiro 73'
Jordan 73'
76' ▲ Denys Antyukh ▼ Baton Zabergja
76' ▲ Antyukh D.
81' ▲ Sebastian Alejandro Castillo Perez ▼ Ramik Gadzhyev
81' ▲ Igor Kogut ▼ Carlos Paraco
81' ▲ Kogut I.
81' ▲ Sebastian Alejandro Castillo Perez
▲ Maksym Boyko ▼ Domagoj Jelavic83'
▲ Boyko M. 83'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 33
Hòa 00 12
Bại 11 65
Ghi bàn 812 1622
Mất bàn 41 1615
Điểm 66 1011

Chủ = Zorya · Khách = Metalist 1925 Kharkiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zorya (21)Hiệp 1 / Cả trậnMetalist 1925 Kharkiv (21)
4 (19%)Thắng/Thắng6 (29%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (10%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (19%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (19%)Bại/Bại7 (33%)

Bảng xếp hạng

Zorya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025767
Sân nhà310236310
Sân khách11002138
6 gần6312137--

Metalist 1925 Kharkiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025465
Sân nhà21011139
Sân khách21014336
6 gần6204138--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Zorya 5 (71%)Hòa 1 (14%)Metalist 1925 Kharkiv 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6-0.252.25H
UKR D108/11/25Metalist 1925 Kharkiv1-3 (1-2)Zorya5-8-0.52T
UKR D131/03/24Zorya2-1 (1-0)Metalist 1925 Kharkiv4-4+0.52.25T
UKR D115/09/23Metalist 1925 Kharkiv2-1 (2-1)Zorya1-2+0.752.25B
UKR D108/05/23Zorya3-0 (1-0)Metalist 1925 Kharkiv9-3+12.75T
UKR D128/10/22Metalist 1925 Kharkiv0-3 (0-2)Zorya1-7+0.752.75T
UKR D101/11/21Metalist 1925 Kharkiv1-6 (1-2)Zorya7-2+0.52.5T

Thành tích gần đây — Zorya

TTBTBHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26Skala 1911 Stryi0-6 (0-1)Zorya---T
UKR D117/08/26Polissya Zhytomyr1-2 (1-0)Zorya7-4-12.5T
UKR D109/08/26Zorya1-3 (1-0)Kryvbas5-4+0.753B
UKR D131/07/26Zorya2-0 (0-0)Kolos Kovalyovka3-102T
INT CF23/07/26Goztepe2-1 (1-0)Zorya3-2-0.752.75B
INT CF18/07/26Zorya1-1 (1-1)Grimsby Town5-2+0.753H
INT CF15/07/26Zorya1-2 (0-1)Konyaspor3-2-0.53B
INT CF08/07/26Synot Slovacko2-1 (1-0)Zorya4-6-0.253B
INT CF04/07/26HNK Gorica2-1 (0-1)Zorya5-4-0.252.75B
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2+0.252.75H
UKR D123/05/26FC Karpaty Lviv1-2 (1-0)Zorya8-3-0.252.25T
UKR D118/05/26Zorya0-0 (0-0)Polissya Zhytomyr2-6-0.752.25H
UKR D112/05/26PFC Oleksandria1-2 (0-0)Zorya5-7+0.52.5T
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6-0.252.25H
UKR D104/05/26Rukh Vynnyky1-2 (1-0)Zorya6-4+0.52.25T
UKR D127/04/26Zorya2-0 (1-0)Veres3-3+0.52.25T
UKR D123/04/26Zorya1-2 (0-1)FC Shakhtar Donetsk4-4-1.52.75B
UKR D117/04/26Dynamo Kyiv3-1 (1-1)Zorya12-2-1.252.75B
UKR D112/04/26Zorya1-0 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-8+0.252.5T
UKR D105/04/26Obolon Kiev3-3 (1-1)Zorya9-7+0.252.25H

Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv

TBBBTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26Metalist 1925 Kharkiv9-0 (1-0)Kalynivka---T
UKR D116/08/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)FC Shakhtar Donetsk6-3-0.752.25B
UKR D110/08/26Polissya Zhytomyr3-1 (1-0)Metalist 1925 Kharkiv2-3-0.52.25B
INT CF02/08/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv---B
UKR D101/08/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Veres5-3+12.25T
INT CF21/07/26Metalist 1925 Kharkiv1-2 (0-1)Fagiano Okayama3-4--B
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4-0.252.5H
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2-0.252.75B
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4-0.53H
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1-0.753B
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6+0.252.75T
UKR D124/05/26Veres0-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-10+0.752.25T
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8+0.752.25H
UKR D112/05/26Metalist 1925 Kharkiv2-2 (1-0)FC Karpaty Lviv7-5+0.52.25H
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6+0.252.25H
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4-0.252B
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7-0.251.75H
UKRC23/04/26Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)FC Chernigiv15-0+1.252.5H
UKR D118/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Kudrivka11-5+12.5T

Đội hình

ZoryaMetalist 1925 Kharkiv
25Rybak Vladislav5Andrija Janjic39Artem Machelyuk44Ihor Perduta55Anderson Jordan da Silva Cordeiro6Dejan Popara9Artem Slesar14Anton Glushchenko27Domagoj Jelavic30Ivan Nesterenko28CPylyp Budkivsky1Georgiy Yermakov13Volodymyr Salyuk18Yevgen Pavliuk31Artem Shabanov5CIvan Kalyuzhny7Baton Zabergja27Illia Krupskyi29Artem Smolyakov10Carlos Paraco14Ramik Gadzhyev98Peter Itodo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
0
1
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
26
18
Tấn công nguy hiểm
20
18
Đá phạt trực tiếp
2
0
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zorya (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zorya (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Metalist 1925 Kharkiv (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
42
B.thắng H2
ZoryaMetalist 1925 Kharkiv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
02
B/B
ZoryaMetalist 1925 Kharkiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
53
Thắng 1
57
Hòa
55
Thua 1
23
Thua 2+
ZoryaMetalist 1925 Kharkiv

Thông tin đội bóng

Zorya Thông tin Metalist 1925 Kharkiv
1923 Thành lập
Slavutych-Arena Stadium Sân nhà
22320 Sức chứa 0
VIKTOR SKRIPNIK HLV
LUGANSK Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.873.052.000.822.250.800.90-0.250.80
Live2.90 ↑3.052.000.822.500.800.70 ↓-0.501.00 ↑
EasybetsSớm3.103.202.270.882.250.890.85-0.250.93
Live8.50 ↑4.50 ↑1.36 ↓0.84 ↓2.750.85 ↓0.89 ↑-0.250.94 ↑
Mansion88Sớm2.963.202.130.902.250.900.75-0.501.05
Live8.70 ↑4.50 ↑1.31 ↓0.92 ↑2.750.94 ↑0.90 ↑-0.250.98 ↓
InterwettenSớm3.453.352.051.102.500.650.70-0.501.05
Live9.50 ↑4.30 ↑1.33 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑0.70-0.501.05
10BETSớm3.753.251.950.882.250.82---
Live11.96 ↑4.60 ↑1.28 ↓1.10 ↑2.250.71 ↓---
12betSớm3.103.252.050.902.250.900.75-0.501.05
Live14.00 ↑3.85 ↑1.27 ↓0.73 ↓1.751.07 ↑1.02 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm3.253.302.060.912.250.891.01-0.250.81
Live3.45 ↑3.20 ↓2.01 ↓1.01 ↑2.250.85 ↓0.84 ↓-0.501.04 ↑
SbobetSớm2.952.992.140.942.250.900.90-0.250.96
Live11.00 ↑3.89 ↑1.24 ↓1.11 ↑2.000.70 ↓1.13 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm3.603.161.990.882.250.920.83-0.500.99
Live19.80 ↑4.02 ↑1.30 ↓0.72 ↓1.751.16 ↑1.06 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm3.503.101.951.102.500.65---
Live11.00 ↑4.00 ↑1.25 ↓1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm3.603.301.950.862.250.860.81-0.500.92
Live3.15 ↓3.302.25 ↑0.83 ↓2.250.94 ↑0.88 ↑-0.250.89 ↓
PinnacleSớm3.413.162.140.912.250.890.95-0.250.83
Live17.30 ↑4.49 ↑1.28 ↓0.93 ↑1.750.91 ↑1.03 ↑0.000.82 ↓
BwinSớm3.753.252.001.102.500.65---
Live13.50 ↑4.33 ↑1.25 ↓0.41 ↓1.501.50 ↑---
1xBetSớm3.853.362.041.132.500.671.06-0.250.71
Live43.00 ↑9.91 ↑1.05 ↓13.30 ↑3.500.01 ↓0.83 ↓0.000.91 ↑
SNAISớm3.603.201.90------
Live3.603.201.90------
Bet 365Sớm3.403.102.000.902.250.900.90-0.250.90
Live11.00 ↑4.33 ↑1.30 ↓0.902.000.901.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm3.403.102.051.102.500.670.96-0.250.76
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓0.94 ↓-0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.