Kết quả bóng đá trận Zorya vs Kryvbas, 17:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 09/08/2026
Zorya 1 Kết thúc HT 1-0 3
Kryvbas
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Slavutych-Arena Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Zorya | Phút | |
| Jimmy Mpanzu 0 - 1 ⚽ | 30' | |
| 44' | Jimmy Mpanzu | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Volodymyr Mulyk ▼ Shakeone Satchwell | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Assane Seck(Assists:Volodymyr Mulyk) (Kiến tạo: Volodymyr Mulyk) | |
| 60' | Roy Nawi | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 Giovany Herbert(Assists:Roy Nawi) (Kiến tạo: Roy Nawi) | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 Roy Nawi(Assists:Giovany Herbert) (Kiến tạo: Giovany Herbert) | |
| ▲ Anton Glushchenko ▼ Bogdan Kushnirenko | 67' ⇄ | |
| ▲ Fedir Zadorozhnyi ▼ Domagoj Jelavic | 67' ⇄ | |
| ▲ Artem Machelyuk ▼ Leovigildo Júnior Reis Rodrigues | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Denys Pidgurskyi ▼ Giovany Herbert | |
| ▲ Igor Gorbach ▼ Dejan Popara | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Tymur Butenko ▼ Assane Seck | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Joseph Jones ▼ Jimmy Mpanzu | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 13 |
Chủ = Zorya · Khách = Kryvbas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zorya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Kryvbas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zorya 4 (20%)Hòa 2 (10%)Kryvbas 14 (70%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Kryvbas | 3-1 (3-1) | Zorya | 0 | 2.5 | B |
| 18/08/25 | Zorya | 2-3 (1-2) | Kryvbas | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/25 | Kryvbas | 3-0 (1-0) | Zorya | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/10/24 | Zorya | 0-1 (0-0) | Kryvbas | 0 | 2.25 | B |
| 09/12/23 | Kryvbas | 2-2 (2-1) | Zorya | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/23 | Zorya | 1-3 (1-1) | Kryvbas | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | Kryvbas | 1-0 (0-0) | Zorya | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | Zorya | 2-2 (2-1) | Kryvbas | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/13 | Kryvbas | 3-0 (1-0) | Zorya | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/08/12 | Zorya | 0-1 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/12 | Zorya | 2-0 (1-0) | Kryvbas | 0 | 2.25 | T |
| 27/08/11 | Kryvbas | 2-1 (0-1) | Zorya | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/11 | Kryvbas | 0-2 (0-1) | Zorya | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/10/10 | Zorya | 1-0 (1-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/10 | Zorya | 1-0 (0-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/10/09 | Kryvbas | 4-0 (2-0) | Zorya | - | - | B |
| 15/08/09 | Kryvbas | 5-0 (2-0) | Zorya | - | - | B |
| 04/04/09 | Kryvbas | 2-1 (1-0) | Zorya | - | - | B |
| 31/08/08 | Zorya | 1-2 (0-1) | Kryvbas | - | - | B |
| 05/04/08 | Zorya | 1-2 (1-1) | Kryvbas | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zorya
TBHBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Zorya | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 2 | T |
| 23/07/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Zorya | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | +0.75 | 3 | H |
| 15/07/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | Konyaspor | -0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Synot Slovacko | 2-1 (1-0) | Zorya | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | HNK Gorica | 2-1 (0-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-0) | Zorya | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | PFC Oleksandria | 1-2 (0-0) | Zorya | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Zorya | 1-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | Zorya | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Zorya | 2-0 (1-0) | Veres | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Zorya | 1-0 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Zorya | 2-2 (1-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 24/03/26 | Zorya | 2-4 (1-1) | Kudrivka | - | - | B |
| 15/03/26 | Kolos Kovalyovka | 1-1 (0-0) | Zorya | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Kryvbas
BTTBBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kryvbas | 1-4 (1-1) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | T |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | B |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | B |
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | B |
| 27/06/26 | Kryvbas | 1-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Veres | 1-3 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kryvbas | 3-0 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Kryvbas | 1-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | H |
| 21/03/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Kryvbas | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Zorya
Kryvbas
25Rybak Vladislav3Vasyl Kravets10Leovigildo Júnior Reis Rodrigues44Ihor Perduta55Anderson Jordan da Silva Cordeiro6Dejan Popara77Bogdan Kushnirenko30Ivan Nesterenko9Artem Slesar27Domagoj Jelavic28CPylyp Budkivsky12Oleksandr Kemkin2Jan Jurcec3Jimmy Mpanzu4CVolodymyr Vilivald16Thiago Borges17Roy Nawi8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych10Giovany Herbert14Assane Seck21Oleksandr Kamensky9Shakeone Satchwell
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4213
- 3Vasyl Kravets
- 6Dejan Popara▼ Rời sân 83'
- 9Artem Slesar
- 10Leovigildo Júnior Reis Rodrigues▼ Rời sân 68'
- 25Rybak Vladislav
- 27Domagoj Jelavic▼ Rời sân 67'
- 28Pylyp Budkivsky C
- 30Ivan Nesterenko
- 44Ihor Perduta
- 55Anderson Jordan da Silva Cordeiro
- 77Bogdan Kushnirenko▼ Rời sân 67'
Khách · 4141
- 2Jan Jurcec
- 3Jimmy Mpanzu⚽ Phản lưới 30' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 90+1'
- 4Volodymyr Vilivald C
- 8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
- 9Shakeone Satchwell▼ Rời sân 46'
- 10Giovany Herbert⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 76'
- 12Oleksandr Kemkin
- 14Assane Seck⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 83'
- 16Thiago Borges
- 17Roy Nawi⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 60'
- 21Oleksandr Kamensky
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
139
Sút cầu môn
45
Tấn công
8965
Tấn công nguy hiểm
4831
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
94
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
510
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zorya (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kryvbas (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zorya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Kryvbas (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zorya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1966 |
| Slavutych-Arena Stadium | Sân nhà | Metalurh |
| 22320 | Sức chứa | 38000 |
| VIKTOR SKRIPNIK | HLV | Patrick van Leeuwen |
| LUGANSK | Khu vực | KRYVYI RIH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.20 | 3.52 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.20 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.75 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.20 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.74 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.95 | 3.95 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.56 | 3.87 | 0.79 | 2.75 | 1.05 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.79 | 4.77 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 49.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.63 | 4.05 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 30.58 ↑ | 9.27 ↑ | 1.10 ↓ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.02 | 4.78 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.75 | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.