Kết quả bóng đá trận Zorya vs FK Epitsentr Dunayivtsi, 18:00 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Ukraina · 18:00 ngày 02/11/2026
Zorya 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Zorya | Phút | |
| 26' | Igor Kiryukhantsev | |
| HT 0-0 | ||
| Sallieu Bah 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 60' | Kozak A. | |
| 63' ⇄ | ▲ Sydun V. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kovalets K. ▼ | |
| ▲ Jakov Basic ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Artem Slesar ▼ | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Bendera I. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ceberio J. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Vitalii Horin ▼ | |
| ▲ Kravets V. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Janjic A. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Dejan Popara ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = Zorya · Khách = FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zorya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
FK Epitsentr Dunayivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
Đội hình
Zorya
FK Epitsentr Dunayivtsi
1Saputin O.39Machelyuk A.44Perduta I.55Jordan77Bogdan Kushnirenko8Dryshlyuk K.18Boyko M.27Jelavic D.88Sallieu Bah11Igor Gorbach30Ivan Nesterenko71Nikita Fedotov4Moroz V.13Repaj S.77Nil Coch Montana97Oleksandr Klymets27Vashchenko D.28Lipovuz A.8Myronyuk M.59Kozak A.70Igor Kiryukhantsev15Yevpak M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Saputin O.
- 8Dryshlyuk K.
- 11Igor Gorbach
- 18Boyko M.
- 27Jelavic D.
- 30Ivan Nesterenko
- 39Machelyuk A.
- 44Perduta I.
- 55Jordan
- 77Bogdan Kushnirenko
- 88Sallieu Bah⚽ Ghi bàn 55'
Khách · 4231
- 4Moroz V.
- 8Myronyuk M.
- 13Repaj S.
- 15Yevpak M.
- 27Vashchenko D.
- 28Lipovuz A.
- 59Kozak A.🟨 Thẻ vàng 60'
- 70Igor Kiryukhantsev🟨 Thẻ vàng 26'
- 71Nikita Fedotov
- 77Nil Coch Montana
- 97Oleksandr Klymets
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
178
TL kiểm soát bóng
56%44%
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zorya (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zorya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Slavutych-Arena Stadium | Sân nhà | |
| 22320 | Sức chứa | 0 |
| VIKTOR SKRIPNIK | HLV | Sergiy Nagornyak |
| LUGANSK | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.28 | 2.83 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.28 | 3.27 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.98 | 2.40 ↓ | 5.50 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.40 ↓ | 5.40 ↑ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 39.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.16 | 3.11 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.19 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.54 | 3.39 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.82 ↑ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zorya | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FK Epitsentr Dunayivtsi | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).