Kết quả bóng đá trận Zorya vs Dynamo Kyiv, 19:30 ngày 19/09/2026

Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 19/09/2026
Zorya
0 Kết thúc HT 0-0 2
Dynamo Kyiv
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Slavutych-Arena Stadium Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 67
Hòa 00 21
Bại 00 22
Ghi bàn 76 1912
Mất bàn 30 117
Điểm 99 2022

Chủ = Zorya · Khách = Dynamo Kyiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zorya (23)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Kyiv (24)
4 (17%)Thắng/Thắng6 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng6 (25%)
5 (22%)Hòa/Hòa4 (17%)
4 (17%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Zorya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025767
Sân nhà310236310
Sân khách11002138

Dynamo Kyiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014566
Sân nhà11002136
Sân khách21012439

Đội hình

ZoryaDynamo Kyiv
1Saputin O.5Janjic A.39Machelyuk A.44Perduta I.55Jordan9Artem Slesar18Boyko M.21Jakov Basic27Jelavic D.6Dejan Popara30Ivan Nesterenko1Bushchan G.23N.Malysh32Mykhavko T.44Dubinchak V.946V.Brazhko7Yarmolenko A.10Shaparenko M.21Lonwijk J.22Kabaev V.11Ponomarenko M.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
1
3
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
26%
74%
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zorya (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Zorya Thông tin Dynamo Kyiv
1923 Thành lập 1927
Slavutych-Arena Stadium Sân nhà Olympic National Sports Complex
22320 Sức chứa 82893
VIKTOR SKRIPNIK HLV
LUGANSK Khu vực Kiev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.553.951.420.792.750.830.74-1.000.96
Live4.553.951.420.792.750.830.74-1.000.96
EasybetsSớm5.003.901.600.862.750.900.77-1.001.01
Live51.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓3.00 ↑0.000.14 ↓
Mansion88Sớm4.303.851.590.912.750.890.80-1.001.00
Live102.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓7.14 ↑2.500.05 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm6.004.301.470.752.500.950.85-1.000.85
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓1.05 ↑-0.500.70 ↓
12betSớm4.303.851.590.912.750.890.80-1.001.00
Live102.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm4.453.951.560.882.750.920.78-1.001.04
Live4.453.90 ↓1.57 ↑0.96 ↑2.750.90 ↓1.11 ↑-0.750.78 ↓
LadbrokesSớm5.003.801.530.752.500.95---
Live6.50 ↑1.44 ↓3.40 ↑2.25 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm5.754.101.500.732.501.010.86-1.000.86
Live6.00 ↑1.95 ↓2.50 ↑0.89 ↑0.750.86 ↓0.91 ↑-0.250.83 ↓
1xBetSớm6.104.201.470.952.750.790.65-1.251.16
Live51.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.30 ↑1.500.34 ↓0.49 ↓-0.251.63 ↑
Bet 365Sớm4.753.701.570.902.750.900.78-1.001.03
Live51.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑2.500.19 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zorya-1010
Dynamo Kyiv+1200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).