Kết quả bóng đá trận Zorya vs Dynamo Kyiv, 19:30 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 19/09/2026
Zorya 0 Kết thúc HT 0-0 2
Dynamo Kyiv
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Slavutych-Arena Stadium Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 7 |
| Điểm | 9 | 9 | 20 | 22 |
Chủ = Zorya · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zorya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
Đội hình
Zorya
Dynamo Kyiv
1Saputin O.5Janjic A.39Machelyuk A.44Perduta I.55Jordan9Artem Slesar18Boyko M.21Jakov Basic27Jelavic D.6Dejan Popara30Ivan Nesterenko1Bushchan G.23N.Malysh32Mykhavko T.44Dubinchak V.946V.Brazhko7Yarmolenko A.10Shaparenko M.21Lonwijk J.22Kabaev V.11Ponomarenko M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
13
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
26%74%
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zorya (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zorya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1927 |
| Slavutych-Arena Stadium | Sân nhà | Olympic National Sports Complex |
| 22320 | Sức chứa | 82893 |
| VIKTOR SKRIPNIK | HLV | |
| LUGANSK | Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 3.95 | 1.42 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.55 | 3.95 | 1.42 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | -1.00 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.59 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 102.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.47 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.59 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 102.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.95 | 1.56 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 4.45 | 3.90 ↓ | 1.57 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.11 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.44 ↓ | 3.40 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.95 ↓ | 2.50 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.10 | 4.20 | 1.47 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.65 | -1.25 | 1.16 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.57 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zorya | -1 | 0 | 1 | 0 |
| Dynamo Kyiv | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).