Kết quả bóng đá trận Zorya vs Chernomorets Odessa, 17:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 17/10/2026
Zorya 2 Kết thúc HT 1-1 1
Chernomorets Odessa
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Zorya | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Boyko M. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Christian Mba (Kiến tạo: Vitaliy Faraseyenko) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 5 |
Chủ = Zorya · Khách = Chernomorets Odessa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zorya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Zorya
Chernomorets Odessa
1Saputin O.3Kravets V.39Machelyuk A.44Perduta I.77Bogdan Kushnirenko8Dryshlyuk K.18Boyko M.27Jelavic D.88Sallieu Bah28Budkivsky P.30Ivan Nesterenko12Chijioke Aniagboso24Moses Jarju27Pushkaryov O.60Melnychenko M.74M.Faryna10Artur Avagimyan11Kiril Popov13Faraseyenko V.18Robakidze G.30Jobe M.99Christian Mba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Saputin O.
- 3Kravets V.
- 8Dryshlyuk K.
- 18Boyko M.⚽ Ghi bàn 27'
- 27Jelavic D.
- 28Budkivsky P.
- 30Ivan Nesterenko
- 39Machelyuk A.
- 44Perduta I.
- 77Bogdan Kushnirenko
- 88Sallieu Bah
Khách · 451
- 10Artur Avagimyan
- 11Kiril Popov
- 12Chijioke Aniagboso
- 13Faraseyenko V.🎯 Kiến tạo 45'
- 18Robakidze G.
- 24Moses Jarju
- 27Pushkaryov O.
- 30Jobe M.
- 60Melnychenko M.
- 74M.Faryna
- 99Christian Mba⚽ Ghi bàn 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
103
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zorya (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zorya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1958 |
| Slavutych-Arena Stadium | Sân nhà | Tsentralnyi-Chornomorets |
| 22320 | Sức chứa | 34362 |
| VIKTOR SKRIPNIK | HLV | Roman Grygorchuk |
| LUGANSK | Khu vực | Odessa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.78 | 4.85 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.92 ↑ | 5.15 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.20 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.50 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 2.20 ↑ | 1.90 ↓ | 9.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.50 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.11 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 | 4.80 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.39 ↓ | 0.25 | 1.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.87 | 5.55 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.38 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.25 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.