Kết quả bóng đá trận ZNK Hajduk Split (W) vs Fortuna Hjorring (W), 22:30 ngày 26/08/2026
UEFA Europa League Nữ · 22:30 ngày 26/08/2026
ZNK Hajduk Split (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Fortuna Hjorring (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| ZNK Hajduk Split (W) | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| Kukavica L. | 29' | |
| Kukavica L. | 29' | |
| 43' | Risako Watanabe | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 20 |
Chủ = ZNK Hajduk Split (W) · Khách = Fortuna Hjorring (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZNK Hajduk Split (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Thành tích gần đây — ZNK Hajduk Split (W)
TBBTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | NS Mura (W) | 0-2 (0-0) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Austria Wien (W) | 3-2 (3-1) | ZNK Hajduk Split (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 31/05/26 | ZNK Hajduk Split (W) | 1-2 (1-2) | ZNK Agram (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | ZNK Hajduk Split (W) | 3-0 (1-0) | NK Medimurje Cakovec (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Dinamo Maksimir (W) | 0-2 (0-1) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | ZNK Agram (W) | 0-4 (0-2) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | NK Medimurje Cakovec (W) | 3-2 (2-2) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | ZNK Hajduk Split (W) | 1-0 (0-0) | Dinamo Maksimir (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | ZNK Hajduk Split (W) | 1-1 (0-0) | ZNK Agram (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | ZNK Hajduk Split (W) | 5-1 (3-0) | NK Medimurje Cakovec (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | ZNK Osijek (W) | 1-2 (0-1) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | ZNK Split (W) | 0-8 (0-4) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | ZNK Hajduk Split (W) | 2-0 (0-0) | ZNK Agram (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | NK Medimurje Cakovec (W) | 1-1 (0-1) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Dinamo Maksimir (W) | 3-2 (0-1) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | ZNK Hajduk Split (W) | 2-1 (1-0) | ZNK Osijek (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | ZNK Agram (W) | 0-4 (0-3) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | NK Medimurje Cakovec (W) | 0-1 (0-0) | ZNK Hajduk Split (W) | - | - | T |
| 11/06/25 | ZNK Hajduk Split (W) | 2-1 (2-1) | ZNK Agram (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 08/06/25 | ZNK Hajduk Split (W) | 5-2 (4-0) | NK Medimurje Cakovec (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fortuna Hjorring (W)
TTHTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 3-0 (2-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | FC Copenhagen (W) | 1-4 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 0-0 (0-0) | Midtjylland (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Kolding BK (W) | 2-6 (1-3) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Brondby IF (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-3 (1-0) | Breidablik (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | Odense BK (W) | 0-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Breidablik (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 08/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
66
Tấn công
13592
Tấn công nguy hiểm
7052
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
76
Việt vị
20
Quả ném biên
2927
So Sánh Sức Mạnh
58 42
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZNK Hajduk Split (W) (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Hjorring (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ZNK Hajduk Split (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.10 | 5.35 | 1.18 | 0.98 | 3.50 | 0.64 | 0.68 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 7.10 | 5.35 | 1.18 | 0.98 | 3.50 | 0.64 | 0.82 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.90 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.82 | 3.50 | 0.96 | 0.79 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.10 | 5.90 | 1.19 | 1.01 | 3.50 | 0.75 | 0.82 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.90 ↓ | 1.14 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.91 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 31.85 ↑ | 5.72 ↑ | 1.14 ↓ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.10 | 5.90 | 1.19 | 1.01 | 3.50 | 0.75 | 0.82 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.90 | 5.80 | 1.15 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.82 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.50 | 1.17 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 5.30 ↓ | 1.13 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.67 | 1.96 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.13 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.18 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.70 | 1.86 | 0.80 | 3.00 | 0.77 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.15 | 3.38 | 1.95 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 20.95 ↑ | 5.62 ↑ | 1.14 ↓ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 17.00 | 7.50 | 1.07 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.95 | -2.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | -2.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.18 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.90 | 1.94 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 76.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ZNK Hajduk Split (W) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Fortuna Hjorring (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).