Kết quả bóng đá trận Znicz Pruszkow vs Swit Szczecin, 21:30 ngày 22/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 21:30 ngày 22/08/2026
Znicz Pruszkow 1 Kết thúc HT 1-1 1
Swit Szczecin
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Znicz Pruszkow | Phút | |
| Adrian Kazimierczak 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Szymon Kapelusz | |
| 38' | Szymon Kapelusz | |
| HT 1-1 | ||
| Jan Kosmalski | 84' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 21 |
| Điểm | 7 | 5 | 23 | 9 |
Chủ = Znicz Pruszkow · Khách = Swit Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Znicz Pruszkow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Swit Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Znicz Pruszkow
BTTTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Znicz Pruszkow | 0-1 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 09/08/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (0-2) | Znicz Pruszkow | - | - | T |
| 05/08/26 | Znicz Pruszkow | 3-1 (2-1) | LKS Lodz II | +1 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Znicz Pruszkow | 2-1 (0-0) | Legia Warszawa B | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-0 (0-0) | Resovia Rzeszow | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | +1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Znicz Pruszkow | 2-2 (2-1) | Gornik Leczna | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | GKS Tychy | 0-1 (0-1) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | Stal Rzeszow | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (2-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Wisla Krakow | 1-1 (0-0) | Znicz Pruszkow | -1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Swit Szczecin
BBHBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-1) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 09/08/26 | Legia Warszawa B | 5-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 05/08/26 | Olimpia Grudziadz | 3-3 (0-2) | Swit Szczecin | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Hutnik Krakow | 3-0 (2-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 25/07/26 | Swit Szczecin | 2-3 (1-2) | Gornik Leczna | - | - | B |
| 17/07/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Stargard Szczecinski | +0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Swit Szczecin | 3-2 (2-2) | Flota Swinoujscie | - | - | T |
| 08/07/26 | Swit Szczecin | 3-1 (0-0) | ZKS Kluczevia | - | - | T |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | -1.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 23/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 17/05/26 | Swit Szczecin | 4-3 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 08/05/26 | LKS Lodz II | 1-1 (1-1) | Swit Szczecin | -0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Swit Szczecin | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (1-1) | Swit Szczecin | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Swit Szczecin | 1-4 (1-0) | Hutnik Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-1) | Swit Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Swit Szczecin | 2-1 (0-1) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 30/03/26 | Resovia Rzeszow | 3-1 (2-1) | Swit Szczecin | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
128
Sút cầu môn
52
Tấn công
6980
Tấn công nguy hiểm
3635
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
20
Quả ném biên
2031
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Znicz Pruszkow (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Swit Szczecin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Znicz Pruszkow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Znicz Pruszkow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| MZOS | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Marcin Matysiak | HLV | |
| Pruszków | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.30 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.55 | 4.20 | 4.30 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 1.00 | 0.80 | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.75 | 4.10 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.05 ↓ | 4.25 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.10 ↓ | 4.30 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.45 | 3.70 | 0.63 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 4.10 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.05 ↓ | 4.25 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.01 | 4.14 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.14 ↑ | 4.45 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.30 ↑ | 4.40 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.54 | 6.27 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.77 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.56 ↓ | 4.16 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.10 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.90 | 4.10 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.13 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 1.62 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.35 ↑ | 4.41 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 1.16 ↓ | 1.25 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.