Kết quả bóng đá trận Znicz Pruszkow vs Podhale Nowy Targ, 18:15 ngày 07/11/2026
Hạng 2 Ba Lan · 18:15 ngày 07/11/2026
Znicz Pruszkow 2 Kết thúc HT 2-1 2
Podhale Nowy Targ
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Znicz Pruszkow | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Sobczak S. | |
| 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Kazimierczak A. 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| Glowinski M. (Assist:Adrian Kazimierczak) 3 - 2 ⚽ | 41' | |
| Glowinski M. 4 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 1 | 2 | 20 | 14 |
Chủ = Znicz Pruszkow · Khách = Podhale Nowy Targ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Znicz Pruszkow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 3 |
Podhale Nowy Targ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Sút bóng
78
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
67
Việt vị
10
Quả ném biên
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Znicz Pruszkow (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Znicz Pruszkow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| MZOS | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Marcin Matysiak | HLV | |
| Pruszków | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 2.50 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 0.71 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.69 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 | 3.15 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.69 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.65 | 2.64 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 2.91 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.09 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.54 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Znicz Pruszkow | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Podhale Nowy Targ | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).