Kết quả bóng đá trận Znicz Pruszkow vs GKS Tychy, 23:00 ngày 11/09/2026
Hạng 2 Ba Lan · 23:00 ngày 11/09/2026
Znicz Pruszkow 1 Kết thúc HT 1-1 1
GKS Tychy
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Znicz Pruszkow | Phút | |
| Borecki M. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 39' | ||
| Borecki M. | 39' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 Lewandowski M. | |
| 45' | ||
| 45' | Kadzior D. | |
| Okhronchuk V. | 45' | |
| Barnowski D. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 11 | 5 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 20 |
Chủ = Znicz Pruszkow · Khách = GKS Tychy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Znicz Pruszkow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 3 |
GKS Tychy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
31
Sút bóng
37
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
57
Việt vị
20
Quả ném biên
1115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Znicz Pruszkow (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
GKS Tychy (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Znicz Pruszkow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| MZOS | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Marcin Matysiak | HLV | Artur Skowronek |
| Pruszków | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.39 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.20 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.78 | 0.25 | 0.57 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.30 | 2.31 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.22 ↓ | 7.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.30 | 2.31 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.55 | 2.32 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.07 | 2.24 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.60 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.10 ↓ | 11.90 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Znicz Pruszkow | 0 | 3 | 0 | 1 |
| GKS Tychy | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).