Kết quả bóng đá trận Zlate Moravce vs MSK Zilina B, 21:00 ngày 15/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 21:00 ngày 15/08/2026
Zlate Moravce 0 Kết thúc HT 0-0 0
MSK Zilina B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Zlate Moravce | Phút | |
| 31' ⇄ | ▲ Manuel Aviela Yendare ▼ Alex Dovicak | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gianluigi Barcik ▼ Abdul Ibrahim | |
| 60' ⇄ | ▲ Marek Rehak ▼ Ben Sowah Adjei | |
| 60' ⇄ | ▲ Marco Prekop ▼ Simon Koribsky | |
| ▲ Sebastian Mato ▼ Oskar Lachowicz | 69' ⇄ | |
| ▲ David Bugar ▼ Ali Ousaye | 69' ⇄ | |
| ▲ Martin Konopka ▼ Daniel Kutik | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Dominik Pecsuk ▼ Marco Bortoli | |
| 75' | Teodor Stanik | |
| ▲ Samuel Kucharik ▼ Adam Pudil | 77' ⇄ | |
| 81' | Talla Diouf | |
| Denis Adamkovic | 83' | |
| ▲ Saihou Sonko ▼ Denis Duga | 85' ⇄ | |
| Daniel Kutik | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 8 |
| Điểm | 2 | 7 | 13 | 20 |
Chủ = Zlate Moravce · Khách = MSK Zilina B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zlate Moravce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Zlate Moravce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
MSK Zilina B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Zlate Moravce 4 (100%)Hòa 0 (0%)MSK Zilina B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | MSK Zilina B | 1-4 (1-2) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/09/25 | Zlate Moravce | 3-1 (1-0) | MSK Zilina B | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/25 | MSK Zilina B | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | - | - | T |
| 13/09/24 | Zlate Moravce | 4-0 (2-0) | MSK Zilina B | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Zlate Moravce
BHTTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Povazska Bystrica | 2-1 (1-0) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 26/07/26 | Slovan Bratislava B | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Cracovia II | 1-3 (1-2) | Zlate Moravce | - | - | T |
| 11/07/26 | FK Nove Zamky | 1-1 (1-1) | Zlate Moravce | - | - | H |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Slovan Duslo Sala | 0-8 (0-3) | Zlate Moravce | - | - | T |
| 28/06/26 | Zlate Moravce | 5-3 (2-1) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-2) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Zlate Moravce | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | MSK Puchov | 1-0 (1-0) | Zlate Moravce | - | - | B |
| 26/04/26 | Zlate Moravce | 0-1 (0-0) | FK Pohronie | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Stara Lubovna | 4-2 (3-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | STK Samorin | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | MSK Zilina B | 1-4 (1-2) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Zlate Moravce | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | +1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — MSK Zilina B
TTBTTTBHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-0) | FK Pohronie | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-1) | MSK Zilina B | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | MSK Zilina B | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | MSK Zilina B | 3-0 (1-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 08/07/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-1) | Trinec | - | - | T |
| 15/05/26 | MSK Zilina B | 4-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-2 (1-0) | MSK Zilina B | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-0) | OFK Malzenice | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-2 (4-0) | MSK Zilina B | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | MSK Zilina B | 2-2 (0-1) | Povazska Bystrica | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 12/04/26 | MSK Zilina B | 1-4 (1-2) | Zlate Moravce | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (1-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 15/03/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | MSK Puchov | 0-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | H |
| 01/03/26 | MSK Zilina B | 1-0 (1-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-0) | Zlin B | - | - | T |
| 13/02/26 | MSK Zilina B | 3-0 (2-0) | Budapest Honved II | - | - | T |
Đội hình
Zlate Moravce
MSK Zilina B
41Patrik Vasil3Roland Buhaj17Daniel Kutik26Samuel Bagin2Simon Micuda8Oskar Lachowicz14CDenis Duga89Maximilian Halo9Adam Pudil21Denis Adamkovic25Ali Ousaye1Tamas Tarcsi3Matus Pavlik8Marco Bortoli13Abdul Ibrahim15Teodor Stanik6Alex Dovicak23Ben Sowah Adjei7Michal Pekelsky20CMichal Skvarka24Talla Diouf19Simon Koribsky
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Simon Micuda
- 3Roland Buhaj
- 8Oskar Lachowicz▼ Rời sân 69'
- 9Adam Pudil▼ Rời sân 77'
- 14Denis Duga C▼ Rời sân 85'
- 17Daniel Kutik🟨 Thẻ vàng 90' · ▼ Rời sân 69'
- 21Denis Adamkovic🟨 Thẻ vàng 83'
- 25Ali Ousaye▼ Rời sân 69'
- 26Samuel Bagin
- 41Patrik Vasil
- 89Maximilian Halo
Khách · 4231
- 1Tamas Tarcsi
- 3Matus Pavlik
- 6Alex Dovicak▼ Rời sân 31'
- 7Michal Pekelsky
- 8Marco Bortoli▼ Rời sân 74'
- 13Abdul Ibrahim▼ Rời sân 46'
- 15Teodor Stanik🟨 Thẻ vàng 75'
- 19Simon Koribsky▼ Rời sân 60'
- 20Michal Skvarka C
- 23Ben Sowah Adjei▼ Rời sân 60'
- 24Talla Diouf🟨 Thẻ vàng 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
22
Sút bóng
223
Sút cầu môn
90
Tấn công
11578
Tấn công nguy hiểm
9226
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
MSK Zilina B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zlate Moravce (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
MSK Zilina B (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zlate Moravce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Peter Gazi | HLV | Peter Tomko |
| Moravce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.70 ↓ | 3.90 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.45 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.45 | 3.50 | 0.69 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.40 ↓ | 3.60 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.89 | 4.17 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.54 ↓ | 3.45 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.50 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.70 ↓ | 3.60 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.64 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.55 ↓ | 3.69 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.38 | 0.67 | 2.75 | 1.08 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.48 ↓ | 3.82 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.80 ↓ | 4.20 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zlate Moravce | +1 | 1 | 0 | 0 |
| MSK Zilina B | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).