Kết quả bóng đá trận Zlate Moravce vs FK Pohronie, 22:00 ngày 12/10/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 12/10/2026
Zlate Moravce 1 Kết thúc HT 1-1 3
FK Pohronie
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Zlate Moravce | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | Sanna J. | |
| 20' | ||
| 20' | Lajciak A. | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Daniel Kutik 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 27' | Lajciak A. | |
| 33' | Fares Shudeiwa | |
| Bukata M. | 33' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Marek Kuzma | |
| Duga D. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 24 |
Chủ = Zlate Moravce · Khách = FK Pohronie
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zlate Moravce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Zlate Moravce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
FK Pohronie
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 13 |
Đội hình
Zlate Moravce
FK Pohronie
41Patrik Vasil3Buhaj R.17Daniel Kutik22Martin Konopka77Bortoli L.14Duga D.28Bukata M.8Lachowicz O.11David Bugar21Adamkovic D.9Pudil A.1Rodriguez P.2Lajciak A.3Bernard Mendy5Mrva M.6Adrian Petic9Pavol Kutka11Sanna J.22Fares Shudeiwa14Muhammed Dumbuya17Michlik J.19Marek Kuzma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Buhaj R.
- 8Lachowicz O.
- 9Pudil A.
- 11David Bugar
- 14Duga D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 17Daniel Kutik⚽ Ghi bàn 21'
- 21Adamkovic D.
- 22Martin Konopka
- 28Bukata M.🟨 Thẻ vàng 33'
- 41Patrik Vasil
- 77Bortoli L.
Khách · 343
- 1Rodriguez P.
- 2Lajciak A.🟨 Thẻ vàng 20' · 🟥 Thẻ đỏ 27'
- 3Bernard Mendy
- 5Mrva M.
- 6Adrian Petic
- 9Pavol Kutka
- 11Sanna J.🟨 Thẻ vàng 5'
- 14Muhammed Dumbuya
- 17Michlik J.
- 19Marek Kuzma⚽ Ghi bàn 45'
- 22Fares Shudeiwa🟨 Thẻ vàng 33'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
24
Sút bóng
58
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
513
Việt vị
01
Quả ném biên
916
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zlate Moravce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Peter Gazi | HLV | Pavol Gregora |
| Moravce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.50 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.50 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.75 | 3.55 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.52 | 3.63 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.00 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.19 ↓ | 0.95 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.94 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | 0.39 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zlate Moravce | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Pohronie | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).