Kết quả bóng đá trận Zimbru Chisinau vs Sheriff Tiraspol, 00:00 ngày 30/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 30/08/2026
Zimbru Chisinau 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sheriff Tiraspol
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Zimbru Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Zimbru Chisinau | Phút | |
| 20' | Soumaila Magassouba | |
| Caio Dantas 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vladimir Fratea ▼ Mamoutou Ouedraogo | |
| 46' ⇄ | ▲ Samba Kone ▼ Arli Pergjoni | |
| 48' | Baye Ciss | |
| Caio Dantas ❌ Đá hỏng penalty | 51' | |
| Cristian Gonta | 57' | |
| 57' | Danila Forov | |
| ▲ Tudor Butucel ▼ Ahmed Bonnah | 71' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Jayder Asprilla | |
| ▲ Alexandru Betivu ▼ Matteo Amoroso | 84' ⇄ | |
| ▲ Vlad Raileanu ▼ Thiago Dylan Ceijas | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Loukou Jaures Ulrich ▼ Juan Pineda | |
| Alexandru Betivu | 86' | |
| Jonathas 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| ▲ Pedro Dias ▼ Caio Dantas | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Eugeniu Cociuc ▼ Jonathas | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Zimbru Chisinau · Khách = Sheriff Tiraspol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zimbru Chisinau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Zimbru Chisinau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 20 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 10 | 3 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | - | - |
Sheriff Tiraspol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 8 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zimbru Chisinau 5 (25%)Hòa 5 (25%)Sheriff Tiraspol 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 05/04/26 | Zimbru Chisinau | 2-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 23/11/25 | Sheriff Tiraspol | 0-1 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 21/09/25 | Zimbru Chisinau | 2-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 28/07/25 | Sheriff Tiraspol | 2-3 (1-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 14/05/25 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/04/25 | Zimbru Chisinau | 1-2 (0-2) | Sheriff Tiraspol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 15/03/25 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 27/10/24 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (3-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 26/08/24 | Zimbru Chisinau | 1-2 (1-2) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 12/05/24 | Zimbru Chisinau | 2-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 01/05/24 | Sheriff Tiraspol | 1-1 (1-1) | Zimbru Chisinau | -1.5 | 2.25 | H |
| 24/04/24 | Zimbru Chisinau | 1-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 07/04/24 | Sheriff Tiraspol | 4-1 (3-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 25/11/23 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 24/09/23 | Zimbru Chisinau | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 06/05/23 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau
TTBTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | CSF Baliti | 0-4 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 17/08/26 | Zimbru Chisinau | 4-2 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 10/08/26 | Zimbru Chisinau | 1-2 (0-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 03/08/26 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-3) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 30/07/26 | FC Noah | 2-1 (1-0) | Zimbru Chisinau | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Politehnica UTM | 0-2 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 24/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | FC Noah | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Zimbru Chisinau | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 28/06/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Zimbru Chisinau | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 06/05/26 | Zimbru Chisinau | 2-0 (1-0) | FC Milsami | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau | 4-1 (2-1) | CSF Baliti | - | - | T |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 21/04/26 | Politehnica UTM | 0-5 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/04/26 | Zimbru Chisinau | 3-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol
THBTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sheriff Tiraspol | 4-0 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 17/08/26 | Real Sireti | 1-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 14/08/26 | St. Gallen | 5-1 (2-1) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 3 | B |
| 10/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | CSF Baliti | 1-5 (1-3) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | T |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Zimbru Chisinau
Sheriff Tiraspol
4Cristian Gonta7Caio Dantas8Matteo Amoroso11Jonathas14Rayvien Rosario18Alex Gutium22Ahmed Bonnah23Marcelinho24Thiago Dylan Ceijas35Nikolai Zolotov88Ivan Dokic1Emil Timbur2Mamoutou Ouedraogo8Dan-Angelo Botan15Baye Ciss19CJayder Asprilla24Danila Forov26Dhoraso Moreo Klas29Soumaila Magassouba37Jair Modelo76Arli Pergjoni77Juan Pineda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Cristian Gonta🟨 Thẻ vàng 57'
- 7Caio Dantas⚽ Ghi bàn 30' · ❌ Hỏng pen 51' · ▼ Rời sân 90+2'
- 8Matteo Amoroso▼ Rời sân 84'
- 11Jonathas⚽ Ghi bàn 87' · ▼ Rời sân 90+2'
- 14Rayvien Rosario
- 18Alex Gutium
- 22Ahmed Bonnah▼ Rời sân 71'
- 23Marcelinho
- 24Thiago Dylan Ceijas▼ Rời sân 84'
- 35Nikolai Zolotov
- 88Ivan Dokic
Khách
- 1Emil Timbur
- 2Mamoutou Ouedraogo▼ Rời sân 46'
- 8Dan-Angelo Botan
- 15Baye Ciss🟨 Thẻ vàng 48'
- 19Jayder Asprilla C⚽ Ghi bàn 73'
- 24Danila Forov🟨 Thẻ vàng 57'
- 26Dhoraso Moreo Klas
- 29Soumaila Magassouba🟨 Thẻ vàng 20'
- 37Jair Modelo
- 76Arli Pergjoni▼ Rời sân 46'
- 77Juan Pineda▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
23
Sút bóng
89
Sút cầu môn
46
Tấn công
104131
Tấn công nguy hiểm
5780
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
30
Quả ném biên
1224
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zimbru Chisinau (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Sheriff Tiraspol (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zimbru Chisinau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Sheriff Tiraspol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zimbru Chisinau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1997 |
| Zimbru Stadium | Sân nhà | Complex Sheriff, Tiraspol |
| 10500 | Sức chứa | 14000 |
| Oleg Kubarev | HLV | Victor Mihailov |
| Chisinau | Khu vực | Tiraspol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.60 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.14 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.92 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.48 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.30 ↑ | 2.60 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.10 ↓ | 2.30 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.73 | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zimbru Chisinau | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sheriff Tiraspol | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).