Kết quả bóng đá trận Zimbru Chisinau vs CS Petrocub, 00:00 ngày 10/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 10/08/2026
Zimbru Chisinau 1 Kết thúc HT 0-0 2
CS Petrocub
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Zimbru Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Zimbru Chisinau | Phút | |
| Cristian Gonta | 27' | |
| 41' | Sergiu Platica | |
| HT 0-0 | ||
| Nikolai Zolotov | 49' | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Nicolae Rotaru | |
| Caio Dantas 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 57' | Dan Puscas | |
| 62' | Dan Puscas | |
| 64' ⇄ | ▲ Ilie Botnari ▼ Sergiu Platica | |
| Jonathas | 66' | |
| ▲ Rayvien Rosario ▼ Jonathas | 69' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Petru Popescu | |
| Thiago Dylan Ceijas | 80' | |
| ▲ Serafim Cojocari ▼ Stefan Bytca | 81' ⇄ | |
| ▲ Vlad Raileanu ▼ Tudor Butucel | 81' ⇄ | |
| 82' | Nicolae Rotaru | |
| ▲ Ahmed Bonnah ▼ Caio Dantas | 84' ⇄ | |
| ▲ Eugeniu Cociuc ▼ Thiago Dylan Ceijas | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Bogdan Musteata ▼ Marius Iosipoi | |
| 90+6' | Bogdan Musteata | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Zimbru Chisinau · Khách = CS Petrocub
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zimbru Chisinau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Zimbru Chisinau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 20 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 10 | 3 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 10 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 12 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zimbru Chisinau 5 (25%)Hòa 7 (35%)CS Petrocub 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 7 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 19/10/25 | Zimbru Chisinau | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | - | - | H |
| 17/08/25 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 30/06/25 | CS Petrocub | 2-1 (1-0) | Zimbru Chisinau | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/25 | CS Petrocub | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/04/25 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 23/11/24 | Zimbru Chisinau | 1-0 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 22/09/24 | CS Petrocub | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 26/05/24 | CS Petrocub | 3-1 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 19/05/24 | CS Petrocub | 4-1 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 14/04/24 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 27/01/24 | Zimbru Chisinau | 0-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | B |
| 10/11/23 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | CS Petrocub | 0 | 2.25 | H |
| 16/09/23 | CS Petrocub | 0-2 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 07/07/23 | Zimbru Chisinau | 0-1 (0-0) | CS Petrocub | - | - | B |
| 14/05/23 | Zimbru Chisinau | 1-2 (1-2) | CS Petrocub | - | - | B |
| 09/04/23 | CS Petrocub | 3-2 (3-1) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 16/10/22 | Zimbru Chisinau | 2-1 (1-1) | CS Petrocub | - | - | T |
| 21/08/22 | CS Petrocub | 2-2 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau
TBTHHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-3) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 30/07/26 | FC Noah | 2-1 (1-0) | Zimbru Chisinau | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Politehnica UTM | 0-2 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 24/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (1-0) | FC Noah | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Zimbru Chisinau | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 28/06/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Zimbru Chisinau | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 06/05/26 | Zimbru Chisinau | 2-0 (1-0) | FC Milsami | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau | 4-1 (2-1) | CSF Baliti | - | - | T |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 21/04/26 | Politehnica UTM | 0-5 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/04/26 | Zimbru Chisinau | 3-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 05/04/26 | Zimbru Chisinau | 2-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 21/03/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
Thành tích gần đây — CS Petrocub
THHBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CS Petrocub | 3-1 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 31/07/26 | CS Petrocub | 3-3 (2-0) | Borac Banja Luka | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | +1.75 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Borac Banja Luka | 3-0 (1-0) | CS Petrocub | -1.25 | 3 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | B |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | CS Petrocub | 5-0 (2-0) | FC Milsami | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Petrocub | 2-1 (0-0) | Dacia-Buiucani | +1.75 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | CS Petrocub | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FC Milsami | 0-3 (0-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 22/04/26 | CSF Baliti | 1-1 (0-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (0-1) | CS Petrocub | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 05/04/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-2) | CS Petrocub | - | - | T |
Đội hình
Zimbru Chisinau
CS Petrocub
4Cristian Gonta7Caio Dantas8Matteo Amoroso11Jonathas17Tudor Butucel18Alex Gutium23Marcelinho24CThiago Dylan Ceijas35Nikolai Zolotov73Stefan Bytca88Ivan Dokic1Silviu Smalenea2Vlad Pascari3Catalin Cucos7Marius Iosipoi8Dumitru Demian11Sergiu Platica15Petru Popescu19Nicolae Rotaru24Ovidiu David37Dan Puscas90CIon Jardan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Cristian Gonta🟨 Thẻ vàng 27'
- 7Caio Dantas⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 84'
- 8Matteo Amoroso
- 11Jonathas🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 69'
- 17Tudor Butucel▼ Rời sân 81'
- 18Alex Gutium
- 23Marcelinho
- 24Thiago Dylan Ceijas C🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 84'
- 35Nikolai Zolotov🟨 Thẻ vàng 49'
- 73Stefan Bytca▼ Rời sân 81'
- 88Ivan Dokic
Khách
- 1Silviu Smalenea
- 2Vlad Pascari
- 3Catalin Cucos
- 7Marius Iosipoi▼ Rời sân 86'
- 8Dumitru Demian
- 11Sergiu Platica🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 64'
- 15Petru Popescu⚽ Ghi bàn 78'
- 19Nicolae Rotaru⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 82'
- 24Ovidiu David
- 37Dan Puscas🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 62'
- 90Ion Jardan C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
45
Sút bóng
95
Sút cầu môn
32
Tấn công
11992
Tấn công nguy hiểm
7237
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
20
Quả ném biên
2122
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B3T3 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zimbru Chisinau (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
CS Petrocub (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zimbru Chisinau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
CS Petrocub (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zimbru Chisinau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Zimbru Stadium | Sân nhà | Stadionul Municipal |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Oleg Kubarev | HLV | Shota Makharadze |
| Chisinau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.15 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 43.13 ↑ | 4.46 ↑ | 1.16 ↓ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.97 | 2.87 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.12 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.20 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 2.92 | 2.79 | 0.85 | 2.25 | 0.86 | 0.71 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 30.93 ↑ | 6.94 ↑ | 1.07 ↓ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 64.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zimbru Chisinau | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CS Petrocub | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).