Kết quả bóng đá trận Zimbru Chisinau B vs Vulturii Cutezatori, 18:00 ngày 16/10/2026
Hạng 2 Moldova · 18:00 ngày 16/10/2026
Zimbru Chisinau B 1 Kết thúc HT 0-0 0
Vulturii Cutezatori
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 21 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Zimbru Chisinau B · Khách = Vulturii Cutezatori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zimbru Chisinau B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Zimbru Chisinau B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 30 | 25 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 16 | 13 | 2 |
Vulturii Cutezatori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 20 | 8 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
27
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zimbru Chisinau B (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Vulturii Cutezatori (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zimbru Chisinau B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.10 | 1.51 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 5.40 ↓ | 2.13 ↓ | 2.26 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.47 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 4.46 | 1.41 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.63 | -1.50 | 1.08 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.61 ↑ | 5.32 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.