Kết quả bóng đá trận Zimbru Chisinau B vs FCM Ungheni, 22:00 ngày 21/08/2026
Hạng 2 Moldova · 22:00 ngày 21/08/2026
Zimbru Chisinau B 1 Kết thúc HT 1-0 3
FCM Ungheni
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 14
Diễn biến trận đấu
| Zimbru Chisinau B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| 68' | ⚽ 1 - 1 Andrei Stratan | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Porojniuc | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 15 | 26 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 24 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 11 |
Chủ = Zimbru Chisinau B · Khách = FCM Ungheni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zimbru Chisinau B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Zimbru Chisinau B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 30 | 25 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 16 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | - | - |
FCM Ungheni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 30 | 22 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 10 | 14 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Zimbru Chisinau B 1 (25%)Hòa 1 (25%)FCM Ungheni 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | FCM Ungheni | 5-1 (4-0) | Zimbru Chisinau B | - | - | B |
| 02/11/25 | Zimbru Chisinau B | 0-2 (0-1) | FCM Ungheni | - | - | B |
| 19/09/25 | FCM Ungheni | 3-3 (2-3) | Zimbru Chisinau B | - | - | H |
| 08/08/25 | Zimbru Chisinau B | 3-2 (3-1) | FCM Ungheni | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau B
BBTBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Zimbru Chisinau B | 1-2 (1-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | B |
| 07/08/26 | Gagauziya | 4-2 (2-0) | Zimbru Chisinau B | - | - | B |
| 31/07/26 | Zimbru Chisinau B | 4-0 (1-0) | CF Sparta Selemet | - | - | T |
| 24/04/26 | FCM Ungheni | 5-1 (4-0) | Zimbru Chisinau B | - | - | B |
| 17/04/26 | Zimbru Chisinau B | 0-1 (0-0) | Oguzsport | - | - | B |
| 10/04/26 | FC Sheriff B | 0-1 (0-1) | Zimbru Chisinau B | - | - | T |
| 03/04/26 | Zimbru Chisinau B | 0-1 (0-1) | Flacara Falesti | - | - | B |
| 20/03/26 | Zimbru Chisinau B | 4-1 (1-0) | Olimp Comrat | - | - | T |
| 13/03/26 | Gagauziya | 0-4 (0-2) | Zimbru Chisinau B | - | - | T |
| 06/03/26 | Zimbru Chisinau B | 1-2 (0-0) | Victoria Bardar | - | - | B |
| 21/02/26 | Zimbru Chisinau B | 5-2 (3-0) | Olimp Comrat | - | - | T |
| 18/02/26 | Zimbru Chisinau B | 2-4 (0-2) | FC Ursidos Stauceni | - | - | B |
| 15/02/26 | Politehnica UTM | 3-4 (2-1) | Zimbru Chisinau B | - | - | T |
| 12/02/26 | Zimbru Chisinau B | 4-2 (2-0) | Oguzsport | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Sheriff B | 3-1 (1-1) | Zimbru Chisinau B | - | - | B |
| 21/11/25 | Zimbru Chisinau B | 5-1 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 07/11/25 | FC Floresti | 3-0 (1-0) | Zimbru Chisinau B | - | - | B |
| 02/11/25 | Zimbru Chisinau B | 0-2 (0-1) | FCM Ungheni | - | - | B |
| 24/10/25 | Victoria Bardar | 0-3 (0-2) | Zimbru Chisinau B | - | - | T |
| 17/10/25 | Oguzsport | 1-3 (0-2) | Zimbru Chisinau B | - | - | T |
Thành tích gần đây — FCM Ungheni
THBBBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FCM Ungheni | 6-2 (5-1) | Gagauziya | - | - | T |
| 08/08/26 | CF Sparta Selemet | 1-1 (0-1) | FCM Ungheni | - | - | H |
| 01/08/26 | FCM Ungheni | 1-3 (1-2) | Vulturii Cutezatori | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | FCM Ungheni | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Floresti | 5-4 (0-3) | FCM Ungheni | - | - | B |
| 06/05/26 | FCM Ungheni | 1-1 (1-1) | Victoria Bardar | - | - | H |
| 24/04/26 | FCM Ungheni | 5-1 (4-0) | Zimbru Chisinau B | - | - | T |
| 17/04/26 | Gagauziya | 4-3 (1-3) | FCM Ungheni | - | - | B |
| 10/04/26 | FCM Ungheni | 6-2 (2-1) | Victoria Bardar | - | - | T |
| 04/04/26 | Olimp Comrat | 2-3 (0-2) | FCM Ungheni | - | - | T |
| 21/03/26 | Oguzsport | 2-4 (1-3) | FCM Ungheni | - | - | T |
| 13/03/26 | FCM Ungheni | 4-0 (2-0) | FC Sheriff B | - | - | T |
| 07/03/26 | Flacara Falesti | 1-2 (0-1) | FCM Ungheni | - | - | T |
| 21/11/25 | FCM Ungheni | 1-1 (1-0) | FC Floresti | - | - | H |
| 07/11/25 | Victoria Bardar | 1-2 (1-0) | FCM Ungheni | - | - | T |
| 02/11/25 | Zimbru Chisinau B | 0-2 (0-1) | FCM Ungheni | - | - | T |
| 29/10/25 | Sheriff Tiraspol | 7-0 (2-0) | FCM Ungheni | - | - | B |
| 24/10/25 | FCM Ungheni | 3-0 (2-0) | Oguzsport | - | - | T |
| 17/10/25 | Iskra Stal Ribnita | 1-0 (1-0) | FCM Ungheni | - | - | B |
| 03/10/25 | FC Floresti | 1-0 (0-0) | FCM Ungheni | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
12
Sút bóng
56
Sút cầu môn
53
Tấn công
6160
Tấn công nguy hiểm
2543
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zimbru Chisinau B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
FCM Ungheni (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zimbru Chisinau B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.47 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 4.31 | 2.50 | 0.86 | 4.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.43 ↑ | 1.07 ↓ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 3.93 | 1.54 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 0.63 | -1.50 | 1.08 |
| Live | 4.67 ↓ | 2.02 ↓ | 2.70 ↑ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.15 ↓ | -0.50 | 3.46 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.