Kết quả bóng đá trận ZhFC Astana (W) vs FK Zhenys (W), 21:00 ngày 11/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 21:00 ngày 11/08/2026
ZhFC Astana (W) 1 Kết thúc HT 1-3 5
FK Zhenys (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| ZhFC Astana (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| 28' | ⚽ 1 - 3 | |
| 30' | ||
| HT 1-3 | ||
| 75' | ⚽ 1 - 4 | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 17 | 36 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = ZhFC Astana (W) · Khách = FK Zhenys (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZhFC Astana (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ZhFC Astana (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)FK Zhenys (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | FK Zhenys (W) | 5-1 (3-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZhFC Astana (W)
THTTTBBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Altai Semey (W) | 1-2 (0-2) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | ZhFC Astana (W) | 2-2 (0-1) | Irtysh Pavlodar (W) | - | - | H |
| 16/06/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-2 (1-2) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 08/06/26 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | Shakhter Karagandy (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | ZhFC Astana (W) | 3-1 (1-0) | FC Altai Semey (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | FK Zhenys (W) | 5-1 (3-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | ZhFC Astana (W) | 0-1 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Kairat Almaty (W) | 2-0 (0-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | ZhFC Astana (W) | 0-2 (0-1) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | ZhFC Astana (W) | 2-0 (1-0) | Zhetysu W | - | - | T |
| 18/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-5 (0-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | ZhFC Astana (W) | 8-1 (3-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | Yelimay Semey W | 3-2 (2-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-1 (1-0) | FK Ulytau (W) | - | - | H |
| 07/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-2 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Zhenys (W)
BTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 5-0 (2-0) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 27/07/26 | FK Zhenys (W) | 1-0 (0-0) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 06/07/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 23/06/26 | FK Zhenys (W) | 3-0 (2-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Shakhter Karagandy (W) | 1-10 (0-6) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | FK Zhenys (W) | 5-0 (1-0) | FC Altai Semey (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | FK Zhenys (W) | 5-1 (3-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 0-3 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Zhenys (W) | 0-0 (0-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | Okzhetpes (W) | 1-13 (0-6) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
| 08/09/25 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-4 (0-2) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | FK Zhenys (W) | 2-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 14/07/25 | FK Zhenys (W) | 6-0 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | FK Zhenys (W) | 1-0 (1-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
519
Sút cầu môn
37
Tấn công
107130
Tấn công nguy hiểm
6384
Sút ngoài cầu môn
212
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
16
Quả ném biên
2428
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZhFC Astana (W) (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
FK Zhenys (W) (12 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ZhFC Astana (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 19.00 | 12.00 | 1.07 | 0.81 | 4.00 | 0.93 | 0.95 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 49.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.50 | 1.05 | 0.87 | 4.00 | 0.89 | 0.93 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 9.50 | 1.08 | 0.92 | 4.00 | 0.73 | 0.78 | -3.00 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 11.00 | 1.04 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↓ | 1.04 | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 26.17 | 10.26 | 1.04 | 0.75 | 4.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 37.82 ↑ | 8.37 ↓ | 1.04 | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.65 | 4.58 | 1.31 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.85 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 16.20 ↑ | 7.75 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 9.50 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.27 | 0.82 | 3.50 | 0.79 | 0.91 | -3.00 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | 1.02 ↑ | -2.50 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 14.74 | 9.89 | 1.06 | 0.86 | 3.75 | 0.82 | 0.79 | -2.75 | 0.89 |
| Live | 28.74 ↑ | 9.62 ↓ | 1.05 ↓ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 34.00 | 9.50 | 1.06 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.13 | 5.20 | 1.36 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 15.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.33 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.07 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.