Kết quả bóng đá trận Zhenis vs Kyzylzhar Petropavlovsk, 21:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 12/09/2026
Zhenis 3 Kết thúc HT 1-1 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Zhenis | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | Gubarev N. | |
| Imnadze L. 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Imnadze L. 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 35' | ⚽ 3 - 1 | |
| 35' | ⚽ 3 - 2 Urosevic S. (Kiến tạo: Joannes Bjartalid) | |
| 37' | ||
| 37' | Aleksandr Sokolenko | |
| 42' | ||
| 42' | Urosevic S. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 17 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Zhenis · Khách = Kyzylzhar Petropavlovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhenis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 12 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 9 |
Kyzylzhar Petropavlovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | 9 | 11 |
Đội hình
Zhenis
Kyzylzhar Petropavlovsk
41Plotnikov M.5Tevzadze Z.13Tursynbay S.14Saulet A.63Ivan Saravanja7Kuat I.10Imnadze L.11Filipovic A.29Zharynbetov S.19Adilio93Elder Santana1Celeadnic D.23Piscevic N.27Gubarev N.28Urosevic S.71Aleksandr Sokolenko8Makarenko E.55Noyok O.10Bjartalid J.13Bahoken S.77Latifi L.99Etienne Beugre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Tevzadze Z.
- 7Kuat I.
- 10Imnadze L.⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 32'
- 11Filipovic A.
- 13Tursynbay S.
- 14Saulet A.
- 19Adilio
- 29Zharynbetov S.
- 41Plotnikov M.
- 63Ivan Saravanja
- 93Elder Santana
Khách · 4231
- 1Celeadnic D.
- 8Makarenko E.
- 10Bjartalid J.🎯 Kiến tạo 35'
- 13Bahoken S.
- 23Piscevic N.
- 27Gubarev N.🟨 Thẻ vàng 8'
- 28Urosevic S.⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 55Noyok O.
- 71Aleksandr Sokolenko🟨 Thẻ vàng 37'
- 77Latifi L.
- 99Etienne Beugre
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
77
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
19
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zhenis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alexander Vyacheslavovich Brazevich | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.50 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 161.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.77 | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 174.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 2.99 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.15 ↑ | 3.35 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.03 | 3.18 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 85.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.65 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 106.00 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 3.12 | 2.77 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhenis | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kyzylzhar Petropavlovsk | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).