Kết quả bóng đá trận Zhenis vs Kaisar Kyzylorda, 21:00 ngày 19/08/2026

Cúp Kazakhstan · 21:00 ngày 19/08/2026
Zhenis
Sắp đá --:--:--
Kaisar Kyzylorda
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 44
Bại 11 43
Ghi bàn 55 1212
Mất bàn 44 1311
Điểm 44 1013

Chủ = Zhenis · Khách = Kaisar Kyzylorda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zhenis (39)Hiệp 1 / Cả trậnKaisar Kyzylorda (33)
7 (18%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (5%)Thắng/Hòa5 (15%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (15%)Hòa/Thắng1 (3%)
6 (15%)Hòa/Hòa7 (21%)
7 (18%)Hòa/Bại6 (18%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (23%)Bại/Bại6 (18%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Zhenis 2 (22%)Hòa 3 (33%)Kaisar Kyzylorda 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ C29/07/26Kaisar Kyzylorda3-1 (2-1)Zhenis3-4-0.252.25B
KAZ PR08/03/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Zhenis3-5+0.252.25H
KAZ PR26/10/25Zhenis2-2 (1-1)Kaisar Kyzylorda4-3+0.752.25H
KAZ PR02/03/25Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Zhenis-02H
KAZ PR14/09/24Zhenis1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-602.25T
Kazakhstan LC06/07/24Kaisar Kyzylorda0-1 (0-0)Zhenis3-2-0.52.25T
KAZ PR18/05/24Kaisar Kyzylorda1-0 (1-0)Zhenis4-4-0.52.25B
KAZ D121/10/22Zhenis0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda--13B
KAZ D129/06/22Kaisar Kyzylorda2-0 (2-0)Zhenis5-5--B

Thành tích gần đây — Zhenis

THBBHTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR15/08/26Zhenis4-1 (2-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-0+0.252.25T
KAZ PR02/08/26Zhenis0-0 (0-0)FK Yelimay Semey5-6-0.252.25H
KAZ C29/07/26Kaisar Kyzylorda3-1 (2-1)Zhenis3-4-0.252.25B
KAZ PR26/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (2-1)Zhenis4-902.25B
KAZ PR18/07/26Zhenis1-1 (0-0)Ulytau Zhezkazgan1-5+0.52.5H
KAZ PR11/07/26Irtysh Pavlodar0-1 (0-0)Zhenis3-5-0.252.25T
KAZ PR03/07/26FC Astana1-0 (1-0)Zhenis9-4-12.5B
KAZ PR28/06/26Zhenis2-2 (0-1)FC Astana4-1-0.52.25H
KAZ PR20/06/26Zhenis0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar5-5+0.252.25H
KAZ PR14/06/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (0-0)Zhenis0-4-0.252.25B
KAZ PR28/05/26Zhenis1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau5-4+0.52.25T
KAZ PR23/05/26FK Yelimay Semey2-1 (1-0)Zhenis3-5-0.752.5B
KAZ PR17/05/26Zhenis1-2 (0-0)FC Kairat Almaty2-5-0.52.25B
KAZ C13/05/26Zhenis2-0 (2-0)Kyzylzhar Petropavlovsk2-502.5T
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4-0.252.25T
KAZ PR03/05/26Zhenis1-0 (0-0)Tobol Kostanai5-902.5T
KAZ C29/04/26Okzhetpes2-3 (1-1)Zhenis8-202.25T
KAZ PR25/04/26Altay FK0-0 (0-0)Zhenis3-302H
KAZ PR19/04/26Zhenis1-0 (1-0)FK Aktobe Lento6-3-0.252.25T
KAZ PR12/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk4-0 (1-0)Zhenis4-1-0.252B

Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda

BTHHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR15/08/26Kaisar Kyzylorda1-2 (1-0)FK Aktobe Lento2-902.25B
KAZ C29/07/26Kaisar Kyzylorda3-1 (2-1)Zhenis3-4+0.252.25T
KAZ PR26/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-1-0.752.5H
KAZ PR18/07/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)FK Kaspyi Aktau4-3+0.252.5H
KAZ PR12/07/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-3-0.252.5B
KAZ PR05/07/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar0-4+0.252.5H
KAZ PR28/06/26Irtysh Pavlodar1-2 (1-1)Kaisar Kyzylorda2-4-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan4-3+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Kaspyi Aktau1-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda6-2-0.252.25T
KAZ PR28/05/26Kaisar Kyzylorda2-3 (1-1)FK Yelimay Semey7-9-0.52.5B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3-1.52.5H
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5-0.252.25T
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6-0.752.25B
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3-0.752.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25T
KAZ PR25/04/26Okzhetpes1-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda11-1-0.52.25H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6+0.252H
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4-0.252B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zhenis (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zhenis (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Kaisar Kyzylorda (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
44
B.thắng H1
22
B.thắng H2
ZhenisKaisar Kyzylorda

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ZhenisKaisar Kyzylorda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
64
Thắng 1
59
Hòa
54
Thua 1
22
Thua 2+
ZhenisKaisar Kyzylorda

Thông tin đội bóng

Zhenis Thông tin Kaisar Kyzylorda
Thành lập 1968
Sân nhà Gany Muratbayev Stadium
0 Sức chứa 7300
HLV Viktor Kumykov
Khu vực Kyzylorda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.303.302.800.902.500.861.040.250.76
Live2.20 ↓3.13 ↓3.10 ↑0.85 ↓2.250.91 ↑0.94 ↓0.250.84 ↑
Mansion88Sớm2.223.152.840.882.500.881.000.250.76
Live2.23 ↑3.00 ↓2.94 ↑1.11 ↑2.500.72 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.353.252.750.852.500.80---
Live2.30 ↓3.05 ↓2.95 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm2.213.202.800.822.500.82---
Live2.28 ↑3.10 ↓2.95 ↑0.74 ↓2.250.94 ↑---
12betSớm2.223.152.840.882.500.881.000.250.76
Live2.23 ↑3.00 ↓2.94 ↑1.11 ↑2.500.72 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.273.452.710.882.500.881.000.250.76
Live2.26 ↓3.25 ↓2.82 ↑0.86 ↓2.250.98 ↑0.72 ↓0.001.16 ↑
SbobetSớm2.223.072.730.902.500.901.020.250.80
Live2.28 ↑3.09 ↑2.79 ↑1.04 ↑2.500.78 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.113.122.750.812.500.870.860.250.82
Live2.23 ↑2.94 ↓2.71 ↓0.79 ↓2.250.89 ↑0.94 ↑0.250.74 ↓
LadbrokesSớm2.253.252.700.852.500.85---
Live2.30 ↑3.10 ↓2.80 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm2.103.252.800.762.500.760.810.250.71
Live2.25 ↑3.20 ↓3.00 ↑0.78 ↑2.250.86 ↑0.87 ↑0.250.78 ↑
PinnacleSớm2.293.032.800.942.500.780.990.250.74
Live2.18 ↓2.86 ↓3.16 ↑0.84 ↓2.250.87 ↑0.88 ↓0.250.83 ↑
BwinSớm2.253.252.700.832.500.85---
Live2.253.10 ↓2.80 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.193.403.110.852.500.850.650.001.10
Live2.22 ↑2.99 ↓3.19 ↑0.83 ↓2.250.87 ↑0.87 ↑0.250.79 ↓
Bet 365Sớm2.383.202.630.882.250.930.800.001.00
Live2.20 ↓3.30 ↑2.75 ↑0.85 ↓2.250.95 ↑0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.253.002.800.852.500.83---
Live2.252.90 ↓2.90 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zhenis0101
Kaisar Kyzylorda0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).