Kết quả bóng đá trận Zhenis vs Kaisar Kyzylorda, 17:00 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 17:00 ngày 31/10/2026
Zhenis 2 Kết thúc HT 2-0 1
Kaisar Kyzylorda
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Zhenis | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Tevzadze Z. (Kiến tạo: Sagadat Tursynbay) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| Kuat I. (Kiến tạo: Gian Martins) 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| 35' ⇄ | ▲ Imoh Ezekiel ▼ | |
| 35' ⇄ | ▲ Agzambayev N. ▼ | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mukhamed A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bagdat R. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 5 |
Chủ = Zhenis · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhenis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 9 |
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 8 | 4 | 12 | 15 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 10 |
Đội hình
Zhenis
Kaisar Kyzylorda
41Plotnikov M.5Tevzadze Z.13Tursynbay S.14Saulet A.63Ivan Saravanja7Kuat I.10Imnadze L.19Adilio88Martins G.11Filipovic A.93Elder Santana1Nurimzhan Salaydin3Tolegenov A.5Kenesbek A.15Niyaz Idrisov93Askarov S.7Batyrkhan Tazhibay13Nurali Zhaksylykov24Cuckic N.42Miqueias Cabral Evaristo10Agostinho11Moses V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Tevzadze Z.⚽ Ghi bàn 2'
- 7Kuat I.⚽ Ghi bàn 31'
- 10Imnadze L.
- 11Filipovic A.
- 13Tursynbay S.🎯 Kiến tạo 2'
- 14Saulet A.
- 19Adilio
- 41Plotnikov M.
- 63Ivan Saravanja
- 88Martins G.🎯 Kiến tạo 31'
- 93Elder Santana
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Sút bóng
104
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
54
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zhenis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1968 | |
| Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 7300 |
| HLV | Viktor Kumykov | |
| Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.62 | 0.72 | 2.75 | 0.58 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.15 ↑ | 3.25 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.35 | 2.32 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.14 | 2.04 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 95.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.00 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 38.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.46 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhenis | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Kaisar Kyzylorda | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).