Kết quả bóng đá trận Zhenis vs FK Yelimay Semey, 20:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 02/08/2026
Zhenis 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Yelimay Semey
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Zhenis | Phút | |
| Madi Khaseyn | 15' | |
| 17' | Euloge Placca Fessou | |
| 45+1' | Higor Gabriel Fernandes Alves | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Evgeni Berezkin ▼ Zhan Ali Payruz | |
| Aldair Adilov | 62' | |
| 71' ⇄ | ▲ Ivan Sviridov ▼ Roger Soto | |
| 75' ⇄ | ▲ Duban Palacio ▼ Evgeni Berezkin | |
| 76' | Arsen Ashirbek | |
| ▲ Elder Santana Conceicao ▼ Vladyslav Naumets | 77' ⇄ | |
| ▲ Luka Imnadze ▼ Andrija Filipovic | 81' ⇄ | |
| Sagadat Tursynbay | 90+1' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = Zhenis · Khách = FK Yelimay Semey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhenis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
FK Yelimay Semey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 28 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 14 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Zhenis 2 (25%)Hòa 0 (0%)FK Yelimay Semey 6 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/25 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.25 | T |
| 20/04/25 | Zhenis | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/24 | FK Yelimay Semey | 1-0 (0-0) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 04/05/24 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/23 | Zhenis | 0-3 (0-2) | FK Yelimay Semey | +1 | 3.25 | B |
| 10/06/23 | FK Yelimay Semey | 3-2 (1-1) | Zhenis | -1.5 | 3 | B |
| 17/03/23 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | Zhenis | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zhenis
BBHTBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 3-1 (2-1) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (2-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Zhenis | 1-1 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Chromtau | 1-4 (0-0) | Zhenis | - | - | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Yelimay Semey
HBHHTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-1) | FK Yelimay Semey | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-1) | Alashkert | +1 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | +1 | 2 | B |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Yelimay Semey | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | FK Aktobe Lento | 1-4 (1-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Zhenis
FK Yelimay Semey
41Maksim Plotnikov3Patrick Kpozo5Zurab Tevzadze13Sagadat Tursynbay8Madi Khaseyn17Aldair Adilov29Samat Zharynbetov88Gian Martins9Vladyslav Naumets11Andrija Filipovic19Adílio32Ivan Konovalov3Higor Gabriel Fernandes Alves15Maj Mittendorfer17Akmal Bakhtiyarov20Arsen Ashirbek26Strahinja Tanasijevic10Zhan Ali Payruz23Hrvoje Ilic44Almas Tyulyubay77CEuloge Placca Fessou9Roger Soto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Patrick Kpozo
- 5Zurab Tevzadze
- 8Madi Khaseyn🟨 Thẻ vàng 15'
- 9Vladyslav Naumets▼ Rời sân 77'
- 11Andrija Filipovic▼ Rời sân 81'
- 13Sagadat Tursynbay🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 17Aldair Adilov🟨 Thẻ vàng 62'
- 19Adílio
- 29Samat Zharynbetov
- 41Maksim Plotnikov
- 88Gian Martins
Khách · 541
- 3Higor Gabriel Fernandes Alves🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 9Roger Soto▼ Rời sân 71'
- 10Zhan Ali Payruz▼ Rời sân 60'
- 15Maj Mittendorfer
- 17Akmal Bakhtiyarov
- 20Arsen Ashirbek🟥 Thẻ đỏ 76'
- 23Hrvoje Ilic
- 26Strahinja Tanasijevic
- 32Ivan Konovalov
- 44Almas Tyulyubay
- 77Euloge Placca Fessou C🟨 Thẻ vàng 17'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
74
Tấn công
7982
Tấn công nguy hiểm
4044
Sút ngoài cầu môn
811
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B6T6 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FK Yelimay Semey (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhenis (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 3 (16%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
FK Yelimay Semey (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhenis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Karpovich | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.21 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.64 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 1.87 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.18 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.26 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.31 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.17 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.18 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.30 | 2.23 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.98 | 2.23 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.16 | 2.33 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 8.95 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.25 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.15 | 2.19 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 6.74 ↑ | 1.18 ↓ | 8.99 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.01 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 1.19 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.23 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.38 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhenis | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Yelimay Semey | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).