Kết quả bóng đá trận Zhenis vs FK Atyrau, 21:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 10/10/2026
Zhenis 1 Kết thúc HT 0-2 2
FK Atyrau
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Zhenis | Phút | |
| 31' | ||
| Madelkhan B. | 31' | |
| Madelkhan B. | 32' | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Djordje Maksimovic (Kiến tạo: Mato Stanic) | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Djordje Maksimovic (Kiến tạo: Mato Stanic) | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Djordje Maksimovic (Kiến tạo: Kuanysh Kalmuratov) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Zhenis · Khách = FK Atyrau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhenis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 9 |
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 14 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 7 |
Đội hình
Zhenis
FK Atyrau
41Plotnikov M.4Bystrov M.5Tevzadze Z.13Tursynbay S.72Mikail Askerov18Madelkhan B.9Naumets V.10Imnadze L.11Filipovic A.88Martins G.19Adilio1Khatkevich E.5Sanzhar Satanov17Kalmuratov K.71Prce F.78Khvalko E.4Mario Rabiu15Ofori E.8Mato Stanic20Buranchiev A.90Pantelic D.44Djordje Maksimovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Bystrov M.
- 5Tevzadze Z.
- 9Naumets V.
- 10Imnadze L.
- 11Filipovic A.
- 13Tursynbay S.
- 18Madelkhan B.🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 19Adilio
- 41Plotnikov M.
- 72Mikail Askerov
- 88Martins G.
Khách · 4231
- 1Khatkevich E.
- 4Mario Rabiu
- 5Sanzhar Satanov
- 8Mato Stanic🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 40'
- 15Ofori E.
- 17Kalmuratov K.🎯 Kiến tạo 45'
- 20Buranchiev A.
- 44Djordje Maksimovic⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 71Prce F.
- 78Khvalko E.
- 90Pantelic D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
39
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
98
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zhenis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1980 | |
| Sân nhà | Munayshy Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8660 |
| HLV | Konstantin Gorovenko | |
| Khu vực | Atyrau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.88 | 2.80 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.88 | 2.80 | 0.60 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.25 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 ↓ | 2.95 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.25 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.30 ↑ | 2.78 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.06 ↑ | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.80 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 | 3.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.40 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.77 | 1.11 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | 0.25 | 1.38 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhenis | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Atyrau | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).