Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 14/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 14/07/2026
Zhejiang Professional FC
3 Kết thúc HT 1-0 2
Qingdao Manatee
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Zhejiang Professional FCQingdao Manatee
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mu Yuchen
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân trái) — bị chặn
1'
2'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
5'
11'
🟨 Thẻ vàng - Nemanja Andjelkovic
🎯 Dứt điểm - Park Jin-Sub (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
14'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân phải) — bị cản phá
17'
18'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân trái) — bị cản phá
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Alexandru Mitrita 1-0, kiến tạo: Wang Yudong
24'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (đánh đầu) — vào lưới
24'
28'
🎯 Dứt điểm - Che Shiwei (chân trái) — bị chặn
34'
🔁 Thay người: vào Carlos Strandberg, ra Lin Chuangyi
🎯 Dứt điểm - Fang Hao (chân trái) — bị cản phá
36'
38'
🟨 Thẻ vàng - Jin Yangyang
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — chệch khung thành
39'
44'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Junchi Xu, ra Fang Hao
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Suda Li (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Marko Tolic 2-0, kiến tạo: Alexandru Mitrita
50'
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân trái) — vào lưới
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Carlos Strandberg (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Carlos Strandberg (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
55'
57'
Phạt góc
58'
Phạt góc
58'
BÀN THẮNG - Nemanja Andjelkovic 2-1, kiến tạo: Malcom Sylas Edjouma
58'
🎯 Dứt điểm - Nemanja Andjelkovic (chân phải) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Lazar Tufegdzic, ra Che Shiwei
62'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
71'
BÀN THẮNG - Penalty - Malcom Sylas Edjouma 2-2
🔁 Thay người: vào Chang Wang, ra Zhang Aihui
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Wang Yudong
72'
73'
🔁 Thay người: vào Zixian Wei, ra Hailong Li
73'
🔁 Thay người: vào Ngan Chuck Pan, ra Lazar Tufegdzic
73'
🔁 Thay người: vào Chuanhui Zheng, ra Luo Senwen
74'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Park Jin-Sub (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — bị chặn
75'
Phạt góc
76'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Park Jin-Sub
76'
78'
Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Yonghao Jin
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Lucas Possignolo Other Body Part (sút) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Felippe Cardoso, ra Marko Tolic
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Chuanhui Zheng (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Carlos Strandberg (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Tao Qianglong, ra Haofan Liu
86'
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Park Jin-Sub (chân phải) — bị chặn
90'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Ngan Chuck Pan
90+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Strandberg (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Tao Qianglong 3-2, kiến tạo: Chang Wang
90+6'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — vào lưới
90+6'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Zhejiang Professional FC Phút Qingdao Manatee
11' Nemanja Andjelkovic
Alexandru Mitrita(Assists:Wang Yudong) (Kiến tạo: Wang Yudong) 1 - 0 24'
2 - 0 24'
34' ▲ Carlos Strandberg ▼ Lin Chuangyi
38' Jin Yangyang
HT 1-0
▲ Junchi Xu ▼ Fang Hao46'
Marko Tolic(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 3 - 0 50'
58' 3 - 1 Nemanja Andjelkovic(Assists:Malcom Sylas Edjouma) (Kiến tạo: Malcom Sylas Edjouma)
62' ▲ Lazar Tufegdzic ▼ Che Shiwei
71' 3 - 2 Malcom Sylas Edjouma
▲ Chang Wang ▼ Zhang Aihui71'
Wang Yudong 72'
73' ▲ Zixian Wei ▼ Hailong Li
73' ▲ Ngan Chuck Pan ▼ Lazar Tufegdzic
73' ▲ Chuanhui Zheng ▼ Luo Senwen
Park Jin-Sub(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR76'
79' Yonghao Jin
▲ Felippe Cardoso ▼ Marko Tolic81'
▲ Tao Qianglong ▼ Haofan Liu86'
90+1' Ngan Chuck Pan
Tao Qianglong(Assists:Chang Wang) (Kiến tạo: Chang Wang) 4 - 2 90+6'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 10 31
Bại 13 49
Ghi bàn 93 218
Mất bàn 410 1828
Điểm 40 121

Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Qingdao Manatee

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zhejiang Professional FC (29)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao Manatee (29)
6 (21%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (21%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (14%)Hòa/Bại5 (17%)
3 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (17%)Bại/Bại11 (38%)

Bảng xếp hạng

Zhejiang Professional FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2496940402810
Sân nhà126332417217
Sân khách1233616231210
6 gần62131013--

Qingdao Manatee

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25631633511416
Sân nhà1252518191713
Sân khách1311111532416
6 gần61231011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zhejiang Professional FC 9 (45%)Hòa 7 (35%)Qingdao Manatee 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T
CHA CSL22/11/25Zhejiang Professional FC2-2 (1-1)Qingdao Manatee4-6+0.252.75H
CHA CSL25/06/25Qingdao Manatee0-3 (0-0)Zhejiang Professional FC1-6+0.252.75T
CHA CSL03/08/24Zhejiang Professional FC4-3 (2-1)Qingdao Manatee10-1+13.5T
CHA CSL14/04/24Qingdao Manatee2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-8+0.52.25B
CHA CSL18/08/23Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Qingdao Manatee2-6+12.75H
CHA CSL19/05/23Qingdao Manatee2-2 (2-0)Zhejiang Professional FC3-502.5H
CFC23/07/14Qingdao Manatee0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC3-2+0.52.25H
CHA CSL30/08/13Zhejiang Professional FC2-1 (1-0)Qingdao Manatee-+0.52.25T
CHA CSL04/05/13Qingdao Manatee0-1 (0-1)Zhejiang Professional FC--0.52.25T
CHA CSL08/07/12Qingdao Manatee0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC--0.252.5H
CHA CSL11/03/12Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Qingdao Manatee---H
CHA CSL31/07/11Qingdao Manatee3-1 (1-0)Zhejiang Professional FC---B
CHA CSL15/04/11Zhejiang Professional FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee---T
CHA CSL06/11/10Qingdao Manatee0-1 (0-0)Zhejiang Professional FC---T
CHA CSL28/07/10Zhejiang Professional FC1-2 (0-1)Qingdao Manatee---B
INT CF23/02/10Zhejiang Professional FC3-1 (0-0)Qingdao Manatee-+0.252.25T
CHA CSL02/08/09Qingdao Manatee1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC--0.252.25H
CHA CSL22/03/09Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Qingdao Manatee-+0.252.25T
CHA CSL21/09/08Qingdao Manatee2-1 (2-0)Zhejiang Professional FC--0.252.25B

Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC

BBHTBTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.753.5B
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9+0.752.5H
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1-0.52.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0+0.753B
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.253T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2-0.53H
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3+0.752.5H
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9+0.752.75T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7+0.53B
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1+13B
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6-0.253H
CHA CSL08/03/26Zhejiang Professional FC2-0 (2-0)Qingdao West Coast5-3+0.52.75T
INT CF13/02/26FC Astana2-2 (0-0)Zhejiang Professional FC---H
INT CF11/02/26Rostov FK0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC---H

Thành tích gần đây — Qingdao Manatee

HTHBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7-0.752.75H
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403T
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1+0.252.5H
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3-0.252.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25B
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0-0.252.75B
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2-1.253.25B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75T
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10-0.252.75T
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5-0.52.75T
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6-0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4-1.53.25B
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3+0.252.5H
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5-0.52.75H
CHA CSL04/04/26Qingdao Manatee1-0 (0-0)Henan Football Club4-9-0.52.75T
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.252.75B
CHA CSL15/03/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee4-8-1.753B
CHA CSL07/03/26Yunnan Yukun3-1 (3-0)Qingdao Manatee5-3-0.752.75B
INT CF27/01/26Qingdao Manatee4-2 (0-0)Suzhou Dongwu---T
INT CF18/01/26Qingdao Manatee1-0 (0-0)Wuhan Three Towns---T

Đội hình

Zhejiang Professional FCQingdao Manatee
33Zhao Bo5Haofan Liu18Fang Hao26Sun Guowen36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub10Marko Tolic22CCheng Jin11Wang Yudong28Alexandru Mitrita28Mu Pengfei4Jin Yangyang16Hailong Li26CNemanja Andjelkovic29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma22Cong Yang31Luo Senwen34Yonghao Jin8Lin Chuangyi30Che Shiwei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
17
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
85
80
Tấn công nguy hiểm
28
46
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
381
346
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
17
14
Cắt bóng
10
4
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
25
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.27
1.83
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Qingdao Manatee (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zhejiang Professional FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Qingdao Manatee (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
36
1 Bàn
62
2 Bàn
03
3 Bàn
22
4+ Bàn
611
B.thắng H1
1716
B.thắng H2
Zhejiang Professional FCQingdao Manatee

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
01
T/B
11
H/T
33
H/H
23
H/B
30
B/T
10
B/H
54
B/B
Zhejiang Professional FCQingdao Manatee

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
22
Thắng 1
74
Hòa
24
Thua 1
54
Thua 2+
Zhejiang Professional FCQingdao Manatee

Zhejiang Professional FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Alexandru Mitrita
Tiền đạo
9.1112/131/381
10Marko Tolic
Tiền vệ
7.913/113/204
33Zhao Bo
Thủ môn
7.40/015/160
18Fang Hao
Tiền đạo
7.11/111/160
5Haofan Liu
Hậu vệ
70/058/601
11Wang Yudong
Tiền đạo
715/113/180🟨
22Cheng Jin
Tiền vệ
6.70/033/342
36Lucas Possignolo
Hậu vệ
6.61/150/544
4Park Jin-Sub
Tiền vệ phòng ngự
6.53/030/354
26Sun Guowen
Hậu vệ
6.40/023/303
38Zhang Aihui
Hậu vệ
6.20/037/402
7Tao Qianglong (dự bị)
Tiền vệ
7.512/14/40
3Chang Wang (dự bị)
Hậu vệ
6.810/06/60
27Felippe Cardoso (dự bị)
Trung phong
6.50/03/30
25Junchi Xu (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/71

Qingdao Manatee

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Malcom Sylas Edjouma
Tiền vệ
8.5116/339/465
26Nemanja Andjelkovic
Hậu vệ
7.511/136/412🟨
31Luo Senwen
Tiền vệ
71/042/450
28Mu Pengfei
Thủ môn
6.90/018/250
4Jin Yangyang
Hậu vệ
6.60/043/475🟨
8Lin Chuangyi
Tiền vệ
6.62/18/100
29Suda Li
Hậu vệ
6.61/027/302
22Cong Yang
Tiền đạo
6.61/014/171
30Che Shiwei
Tiền vệ
6.31/010/100
16Hailong Li
Hậu vệ
6.30/017/203
34Yonghao Jin
Tiền vệ
6.22/023/292🟨
32Lazar Tufegdzic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/01/11
10Carlos Strandberg (dự bị)
Tiền đạo
6.64/06/70
47Chuanhui Zheng (dự bị)
Tiền vệ
6.41/12/31
24Ngan Chuck Pan (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/50🟨
37Zixian Wei (dự bị)
Tiền vệ
6.20/05/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zhejiang Professional FC Thông tin Qingdao Manatee
1998-1-15 Thành lập 1994
Zhejiang Huanglong Sports Center Sân nhà Qingdao Youth Football Stadium
54000 Sức chứa 20525
Ross Aloisi HLV Milan Ristic
ZheJiang Khu vực Qingdao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.154.400.863.250.760.731.000.97
Live1.38 ↓4.20 ↑4.66 ↑0.863.250.760.86 ↑1.250.84 ↓
EasybetsSớm1.594.204.801.013.250.860.991.000.89
Live1.46 ↓4.80 ↑6.30 ↑0.91 ↓3.250.96 ↑0.94 ↓1.250.94 ↑
VcbetSớm1.504.335.000.913.250.860.791.000.94
Live1.45 ↓4.50 ↑5.50 ↑0.85 ↓3.250.93 ↑0.97 ↑1.250.76 ↓
Mansion88Sớm1.524.154.550.953.250.850.951.000.85
Live1.41 ↓4.60 ↑5.20 ↑0.81 ↓3.250.97 ↑0.76 ↓1.001.04 ↑
InterwettenSớm1.604.204.900.953.500.750.851.000.85
Live1.50 ↓4.50 ↑5.50 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.544.304.800.793.250.88---
Live1.47 ↓4.40 ↑5.40 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---
12betSớm1.524.154.550.953.250.850.951.000.85
Live1.41 ↓4.60 ↑5.20 ↑0.81 ↓3.250.97 ↑0.76 ↓1.001.04 ↑
CrownSớm1.543.954.000.903.250.800.901.000.80
Live1.39 ↓4.60 ↑5.40 ↑0.903.250.86 ↑0.68 ↓1.001.08 ↑
SbobetSớm1.464.004.630.913.250.850.811.000.95
Live1.34 ↓4.33 ↑5.60 ↑0.913.250.850.82 ↑1.250.94 ↓
WewbetSớm1.534.234.410.823.250.960.881.000.90
Live1.45 ↓4.38 ↑5.00 ↑0.87 ↑3.250.91 ↓0.98 ↑1.250.80 ↓
LadbrokesSớm1.574.004.330.442.501.60---
Live1.40 ↓4.40 ↑5.50 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.534.404.800.733.251.010.861.000.86
Live1.46 ↓4.60 ↑5.50 ↑0.82 ↑3.250.90 ↓0.99 ↑1.250.75 ↓
PinnacleSớm1.564.334.940.963.250.830.931.000.88
Live1.50 ↓4.70 ↑5.44 ↑0.85 ↓3.250.97 ↑1.04 ↑1.250.81 ↓
BwinSớm1.584.204.501.103.500.63---
Live1.42 ↓4.60 ↑5.75 ↑0.98 ↓3.500.71 ↑---
1xBetSớm1.614.395.001.063.500.781.371.500.60
Live1.50 ↓4.79 ↑5.76 ↑0.86 ↓3.250.96 ↑1.28 ↓1.500.64 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.750.853.250.950.931.000.88
Live1.45 ↓4.75 ↑6.00 ↑0.88 ↑3.250.93 ↓1.00 ↑1.250.80 ↓
William HillSớm1.574.004.801.103.500.670.911.000.82
Live1.50 ↓4.33 ↑5.00 ↑1.05 ↓3.500.70 ↑0.73 ↓1.000.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zhejiang Professional FC+1Chưa có trận cùng mức
Qingdao Manatee-1002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).