Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 14/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 14/07/2026
Zhejiang Professional FC
Sắp đá --:--:--
Qingdao Manatee
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 44
Hòa 12 32
Bại 20 34
Ghi bàn 47 1721
Mất bàn 75 1818
Điểm 15 1514

Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Qingdao Manatee

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zhejiang Professional FC (22)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao Manatee (20)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (15%)
5 (23%)Hòa/Hòa3 (15%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (15%)
3 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (23%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

Zhejiang Professional FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1764723291710
Sân nhà833210101213
Sân khách93151319108
6 gần62131013--

Qingdao Manatee

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763827281414
Sân nhà95221711174
Sân khách81161017415
6 gần61231011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zhejiang Professional FC 9 (45%)Hòa 7 (35%)Qingdao Manatee 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T
CHA CSL22/11/25Zhejiang Professional FC2-2 (1-1)Qingdao Manatee4-6+0.252.75H
CHA CSL25/06/25Qingdao Manatee0-3 (0-0)Zhejiang Professional FC1-6+0.252.75T
CHA CSL03/08/24Zhejiang Professional FC4-3 (2-1)Qingdao Manatee10-1+13.5T
CHA CSL14/04/24Qingdao Manatee2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-8+0.52.25B
CHA CSL18/08/23Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Qingdao Manatee2-6+12.75H
CHA CSL19/05/23Qingdao Manatee2-2 (2-0)Zhejiang Professional FC3-502.5H
CFC23/07/14Qingdao Manatee0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC3-2+0.52.25H
CHA CSL30/08/13Zhejiang Professional FC2-1 (1-0)Qingdao Manatee-+0.52.25T
CHA CSL04/05/13Qingdao Manatee0-1 (0-1)Zhejiang Professional FC--0.52.25T
CHA CSL08/07/12Qingdao Manatee0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC--0.252.5H
CHA CSL11/03/12Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Qingdao Manatee---H
CHA CSL31/07/11Qingdao Manatee3-1 (1-0)Zhejiang Professional FC---B
CHA CSL15/04/11Zhejiang Professional FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee---T
CHA CSL06/11/10Qingdao Manatee0-1 (0-0)Zhejiang Professional FC---T
CHA CSL28/07/10Zhejiang Professional FC1-2 (0-1)Qingdao Manatee---B
INT CF23/02/10Zhejiang Professional FC3-1 (0-0)Qingdao Manatee-+0.252.25T
CHA CSL02/08/09Qingdao Manatee1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC--0.252.25H
CHA CSL22/03/09Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Qingdao Manatee-+0.252.25T
CHA CSL21/09/08Qingdao Manatee2-1 (2-0)Zhejiang Professional FC--0.252.25B

Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC

BBHTBTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.753.5B
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9+0.752.5H
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1-0.52.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0+0.753B
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.253T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2-0.53H
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3+0.752.5H
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9+0.752.75T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7+0.53B
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1+13B
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6-0.253H
CHA CSL08/03/26Zhejiang Professional FC2-0 (2-0)Qingdao West Coast5-3+0.52.75T
INT CF13/02/26FC Astana2-2 (0-0)Zhejiang Professional FC---H
INT CF11/02/26Rostov FK0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC---H

Thành tích gần đây — Qingdao Manatee

HTHBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7-0.752.75H
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403T
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1+0.252.5H
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3-0.252.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25B
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0-0.252.75B
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2-1.253.25B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75T
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10-0.252.75T
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5-0.52.75T
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6-0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4-1.53.25B
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3+0.252.5H
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5-0.52.75H
CHA CSL04/04/26Qingdao Manatee1-0 (0-0)Henan Football Club4-9-0.52.75T
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.252.75B
CHA CSL15/03/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee4-8-1.753B
CHA CSL07/03/26Yunnan Yukun3-1 (3-0)Qingdao Manatee5-3-0.752.75B
INT CF27/01/26Qingdao Manatee4-2 (0-0)Suzhou Dongwu---T
INT CF18/01/26Qingdao Manatee1-0 (0-0)Wuhan Three Towns---T
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zhejiang Professional FC (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Qingdao Manatee (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zhejiang Professional FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Qingdao Manatee (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
36
1 Bàn
62
2 Bàn
03
3 Bàn
22
4+ Bàn
611
B.thắng H1
1716
B.thắng H2
Zhejiang Professional FCQingdao Manatee

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
01
T/B
11
H/T
33
H/H
23
H/B
30
B/T
10
B/H
54
B/B
Zhejiang Professional FCQingdao Manatee

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
22
Thắng 1
74
Hòa
24
Thua 1
54
Thua 2+
Zhejiang Professional FCQingdao Manatee

Thông tin đội bóng

Zhejiang Professional FC Thông tin Qingdao Manatee
1998-1-15 Thành lập 1994
Zhejiang Huanglong Sports Center Sân nhà Qingdao Youth Football Stadium
54000 Sức chứa 20525
Ross Aloisi HLV Milan Ristic
ZheJiang Khu vực Qingdao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.154.400.863.250.760.731.000.97
Live1.38 ↓4.20 ↑4.66 ↑0.863.250.760.86 ↑1.250.84 ↓
EasybetsSớm1.594.204.801.013.250.860.991.000.89
Live1.46 ↓4.80 ↑6.30 ↑0.91 ↓3.250.96 ↑0.94 ↓1.250.94 ↑
VcbetSớm1.504.335.000.913.250.860.791.000.94
Live1.40 ↓4.60 ↑6.00 ↑0.85 ↓3.250.93 ↑0.85 ↑1.250.87 ↓
Mansion88Sớm1.524.154.550.953.250.850.951.000.85
Live1.41 ↓4.60 ↑5.20 ↑0.77 ↓3.251.01 ↑0.82 ↓1.250.98 ↑
InterwettenSớm1.604.204.900.953.500.750.851.000.85
Live1.43 ↓4.80 ↑6.00 ↑0.953.500.751.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.544.304.800.793.250.88---
Live1.41 ↓4.70 ↑5.80 ↑0.98 ↑3.500.71 ↓---
12betSớm1.524.154.550.953.250.850.951.000.85
Live1.41 ↓4.60 ↑5.20 ↑0.77 ↓3.251.01 ↑0.82 ↓1.250.98 ↑
CrownSớm1.543.954.000.903.250.800.901.000.80
Live1.39 ↓4.60 ↑5.40 ↑0.903.250.86 ↑0.68 ↓1.001.08 ↑
SbobetSớm1.464.004.630.913.250.850.811.000.95
Live1.34 ↓4.33 ↑5.60 ↑0.913.250.850.82 ↑1.250.94 ↓
WewbetSớm1.534.234.410.823.250.960.881.000.90
Live1.43 ↓4.38 ↑5.20 ↑0.91 ↑3.250.87 ↓0.95 ↑1.250.83 ↓
LadbrokesSớm1.574.004.330.442.501.60---
Live1.40 ↓4.40 ↑5.50 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.534.404.800.733.251.010.861.000.86
Live1.42 ↓4.70 ↑6.00 ↑0.83 ↑3.250.90 ↓0.861.250.87 ↑
PinnacleSớm1.564.334.940.963.250.830.931.000.88
Live1.45 ↓4.97 ↑6.50 ↑0.87 ↓3.251.00 ↑0.931.250.95 ↑
BwinSớm1.584.204.501.103.500.63---
Live1.42 ↓4.60 ↑5.75 ↑0.98 ↓3.500.71 ↑---
1xBetSớm1.614.395.001.063.500.781.371.500.60
Live1.44 ↓4.98 ↑6.50 ↑1.063.500.780.89 ↓1.250.93 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.750.853.250.950.931.000.88
Live1.39 ↓4.75 ↑6.50 ↑0.853.250.950.90 ↓1.250.90 ↑
William HillSớm1.574.004.801.103.500.670.911.000.82
Live1.40 ↓4.50 ↑6.00 ↑1.05 ↓3.500.70 ↑0.88 ↓1.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.