Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Chengdu Rongcheng FC, 18:35 ngày 15/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 15/08/2026
Zhejiang Professional FC 2 Kết thúc HT 2-1 3
Chengdu Rongcheng FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Professional FC | Phút | |
| Park Jin-Sub(Assists:Cheng Jin) (Kiến tạo: Cheng Jin) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Alexandru Mitrita 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 25' | ⚽ 2 - 1 Wang Ziming | |
| 26' | 📺 Wang Ziming(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Tao Qianglong | 35' | |
| 42' | ⚽ 2 - 2 Felipe Silva(Assists:Wang Ziming) (Kiến tạo: Wang Ziming) | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 Felipe Silva(Assists:Wei Shihao) (Kiến tạo: Wei Shihao) | |
| 45+1' | 📺 Wang Ziming(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Tong Lei ▼ Haofan Liu | 46' ⇄ | |
| 57' | Han Pengfei | |
| 60' | Felipe Silva | |
| ▲ Marko Tolic ▼ Tao Qianglong | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Wang Ziming | |
| Lucas Possignolo | 68' | |
| 69' | ⚽ 2 - 4 Felipe Silva(Assists:Hu Hetao) (Kiến tạo: Hu Hetao) | |
| 71' | Yang MingYang | |
| 77' ⇄ | ▲ Chao Gan ▼ Yang MingYang | |
| 77' ⇄ | ▲ Alexander Christian Jojo ▼ Yiran He | |
| ▲ Alexander Ndoumbou ▼ Cheng Jin | 82' ⇄ | |
| ▲ Gao Di ▼ Felippe Cardoso | 83' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Behram Abduweli ▼ Felipe Silva | |
| 90' | ⚽ 2 - 5 Behram Abduweli(Assists:Wei Shihao) (Kiến tạo: Wei Shihao) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 18 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 12 |
Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Professional FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 40 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 17 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 23 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 | 30 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 14 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 16 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Zhejiang Professional FC 3 (25%)Hòa 3 (25%)Chengdu Rongcheng FC 6 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 26/09/25 | Zhejiang Professional FC | 3-3 (2-3) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 05/05/25 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3.25 | B |
| 28/07/24 | Zhejiang Professional FC | 1-3 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | B |
| 10/04/24 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/23 | Chengdu Rongcheng FC | 1-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/23 | Zhejiang Professional FC | 0-2 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/12/22 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/10/22 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/12/21 | Chengdu Rongcheng FC | 1-2 (0-2) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/11/21 | Zhejiang Professional FC | 1-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/11/20 | Zhejiang Professional FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
BTHTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
BHHHHHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Zhejiang Professional FC
Chengdu Rongcheng FC
33Zhao Bo5Haofan Liu25Junchi Xu36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub22CCheng Jin7Tao Qianglong11Wang Yudong28Alexandru Mitrita27Felippe Cardoso6Feng Zhuo Yi32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao11Wellington Alves da Silva20Wang Ziming9Felipe Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Park Jin-Sub⚽ Ghi bàn 4'
- 5Haofan Liu▼ Rời sân 46'
- 7Tao Qianglong🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 65'
- 11Wang Yudong
- 22Cheng Jin C🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 82'
- 25Junchi Xu
- 27Felippe Cardoso▼ Rời sân 83'
- 28Alexandru Mitrita⚽ Ghi bàn 21'
- 33Zhao Bo
- 36Lucas Possignolo🟨 Thẻ vàng 68'
- 38Zhang Aihui
Khách · 4231
- 2Hu Hetao🎯 Kiến tạo 69'
- 4Yiran He▼ Rời sân 77'
- 5Matheus Isaias dos Santos
- 6Feng Zhuo Yi
- 7Wei Shihao C🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 9Felipe Silva⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 69' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 88'
- 11Wellington Alves da Silva
- 16Yang MingYang🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 77'
- 18Han Pengfei🟨 Thẻ vàng 57'
- 20Wang Ziming⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 65'
- 28Egor Sorokin
- 32Liu Dianzuo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
75
Tấn công
6572
Tấn công nguy hiểm
1954
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
314370
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
913
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
911
Quả ném biên
237
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.081.53
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Professional FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Chengdu Rongcheng FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Professional FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-1-15 | Thành lập | |
| Zhejiang Huanglong Sports Center | Sân nhà | Phoenix Mountain Stadium |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Ross Aloisi | HLV | John Aloisi |
| ZheJiang | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.12 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.65 ↑ | 2.04 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.22 | 1.04 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.42 ↓ | 4.60 ↑ | 1.60 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.15 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.80 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.49 ↓ | 4.15 ↑ | 1.33 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.12 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.75 ↑ | 2.14 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.80 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.75 | 2.09 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.47 | 2.10 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.78 | 2.17 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.41 ↓ | 4.85 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.15 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.68 | 2.21 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 6.52 ↑ | 1.43 ↓ | 4.57 ↑ | 2.73 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.20 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.76 | 2.18 | 1.18 | 3.50 | 0.70 | 1.30 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.75 | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Professional FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Chengdu Rongcheng FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).