Kết quả bóng đá trận Zhejiang Hangzhou B (W) vs Zhanjiang Yuezhan (W), 13:00 ngày 23/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 23/07/2026
Zhejiang Hangzhou B (W) Sắp đá --:--:--
Zhanjiang Yuezhan (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 23 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 7 | 6 |
Chủ = Zhejiang Hangzhou B (W) · Khách = Zhanjiang Yuezhan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 11 (34%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thành tích gần đây — Zhejiang Hangzhou B (W)
HTBBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Henan Wanxianshan (W) | 1-1 (0-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Qingdao West (W) | 3-1 (2-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 (3-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Shanghai Shenhua W | 5-2 (0-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (0-3) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (2-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 05/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zhanjiang Yuezhan (W)
HHBTBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 3-3 (1-1) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 17/07/26 | Fujian Nanan (W) | 1-1 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Shanxi Xihua W | 1-2 (0-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Qingdao West (W) | 2-2 (1-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | -2 | 3 | H |
| 11/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-4 (0-0) | Shanghai Shenhua W | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-0 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 02/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-1) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | H |
| 07/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Zhejiang Hangzhou Bank (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Shandong (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Shandong (W) | 4-0 (3-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 (0-5) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 10/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 19/11/25 | Zhejiang U18 (W) | 6-0 (2-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Hangzhou B (W) (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Zhanjiang Yuezhan (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Hangzhou B (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Zhanjiang Yuezhan (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.14 | 3.50 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.24 | 2.68 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.23 ↓ | 2.64 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.82 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.45 | 2.80 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.84 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.42 ↓ | 2.89 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.