Kết quả bóng đá trận Zhejiang Hangzhou B (W) vs Hebei Snow Ruyi W, 13:00 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 17/07/2026
Zhejiang Hangzhou B (W) Sắp đá --:--:--
Hebei Snow Ruyi W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 23 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 15 |
Chủ = Zhejiang Hangzhou B (W) · Khách = Hebei Snow Ruyi W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (22%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Zhejiang Hangzhou B (W)
BBBBTBBBB
Thắng 1 (11%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (89%)
Ghi/Mất: 14/23 (9 trận) Châu Á: 1/0/8 T/X: 8/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Qingdao West (W) | 3-1 (2-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 (3-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Shanghai Shenhua W | 5-2 (0-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (0-3) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (2-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 05/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hebei Snow Ruyi W
BTHTHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-0) | Fujian Nanan (W) | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 17/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | H |
| 14/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-2 (0-1) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 11/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-2 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Henan (W) | 2-0 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 11/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-2 (0-0) | Qingdao West (W) | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 05/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-0 (1-0) | Shandong Jinghua II W | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 14/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 12/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 07/04/26 | Qingdao West (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 05/04/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-3 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 17/03/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-1 (1-0) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-1 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 12/03/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 (0-5) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 10/03/26 | Hebei Snow Ruyi W | 5-1 (3-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
25 75
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Hangzhou B (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Hebei Snow Ruyi W (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Hangzhou B (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Hebei Snow Ruyi W (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.15 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.27 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.89 | 3.30 | 2.27 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.