Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown U21 vs Tianjin Jinmen Tiger U21, 18:00 ngày 17/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 17/08/2026
Zhejiang Greentown U21 1 Kết thúc HT 0-1 2
Tianjin Jinmen Tiger U21
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Greentown U21 | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 43' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| 52' | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 | |
| 61' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| 82' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 17 |
Chủ = Zhejiang Greentown U21 · Khách = Tianjin Jinmen Tiger U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Greentown U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Greentown U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 1 | 0 | 35 | 4 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 4 | 13 | 3 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 0 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Tianjin Jinmen Tiger U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 2 | 1 | 28 | 10 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 4 | 9 | 9 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Zhejiang Greentown U21 5 (63%)Hòa 2 (25%)Tianjin Jinmen Tiger U21 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-2 (1-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 28/11/25 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 15/09/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-3 (1-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 16/05/25 | Zhejiang Greentown U21 | 1-3 (1-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 30/11/24 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 15/06/24 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-2 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 30/09/23 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 23/09/23 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (3-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zhejiang Greentown U21
TTTTTHHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shanghai Shenhua U21 | 0-1 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 01/08/26 | ShanXi Union U21 | 1-2 (1-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 27/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (2-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 3-2 (1-0) | ShanXi Union U21 | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 27/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-2 (1-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 21/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (2-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-1 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-2 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-6 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-1 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 0-7 (0-6) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Zhejiang Greentown U21 | 6-1 (2-1) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Zhejiang Greentown U21 | 4-2 (2-2) | Changchun Yatai U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tianjin Jinmen Tiger U21
TTHTTBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 01/08/26 | Shanghai Shenhua U21 | 0-1 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 25/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 18/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-2 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 13/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-4 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | -0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-2 (1-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 20/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 13/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-4 (0-2) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 8-0 (0-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 1-2 (0-1) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Henan Football Club U21 | 1-1 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Linyi Yihu U21 | 1-3 (1-2) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Port U21 | 1-1 (0-1) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 29/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Jiangxi Lushan U21 | 0-3 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-3 (1-2) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | B |
| 08/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
15
Sút bóng
146
Sút cầu môn
104
Tấn công
6952
Tấn công nguy hiểm
8231
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Việt vị
71
Quả ném biên
3214
So Sánh Sức Mạnh
58 42
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Greentown U21 (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Tianjin Jinmen Tiger U21 (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Greentown U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Tianjin Jinmen Tiger U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Greentown U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.50 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.06 ↓ | 1.06 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 143.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.38 | 4.30 | 7.50 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 118.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 3.85 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.54 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.08 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | 0.68 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.55 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.23 | 6.43 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 22.86 ↑ | 5.91 ↑ | 1.11 ↓ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.10 | 6.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.88 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 96.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Greentown U21 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tianjin Jinmen Tiger U21 | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).