Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21, 18:00 ngày 25/10/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 25/10/2026
Zhejiang Greentown U21 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shenzhen Xinpengcheng U21
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 7 |
Chủ = Zhejiang Greentown U21 · Khách = Shenzhen Xinpengcheng U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Greentown U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Greentown U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 1 | 0 | 35 | 4 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 4 | 13 | 3 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 0 | 12 | 3 |
Shenzhen Xinpengcheng U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 0 | 1 | 21 | 3 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Greentown U21 (29 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng U21 (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Greentown U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.75 | 12.00 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 41.00 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 4.60 | 14.00 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.16 | 4.60 | 14.00 | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 5.10 | 17.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↑ | 4.60 ↓ | 14.00 ↓ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 5.50 | 13.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.00 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | 0.90 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 20.00 ↑ | 1.62 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.30 | 14.50 | 0.68 | 2.75 | 1.09 | 0.74 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.06 ↓ | 64.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.21 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Greentown U21 | +2 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Shenzhen Xinpengcheng U21 | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).