Kết quả bóng đá trận ZFK Radnicki 1923 (W) vs ZFK TSC (W), 21:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG Nữ Serbia · 21:00 ngày 22/08/2026
ZFK Radnicki 1923 (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
ZFK TSC (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| ZFK Radnicki 1923 (W) | Phút | |
| 3' | ||
| 7' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 | |
| 69' | ||
| 76' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 21 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = ZFK Radnicki 1923 (W) · Khách = ZFK TSC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZFK Radnicki 1923 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
ZFK Radnicki 1923 (W) 2 (33%)Hòa 0 (0%)ZFK TSC (W) 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/25 | ZFK TSC (W) | 5-1 (3-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 15/05/25 | ZFK TSC (W) | 4-0 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 27/03/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-5 (1-3) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 11/05/24 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-1 (0-1) | ZFK TSC (W) | - | - | T |
| 09/03/24 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-0 (0-0) | ZFK TSC (W) | - | - | T |
| 01/10/23 | ZFK TSC (W) | 2-1 (2-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ZFK Radnicki 1923 (W)
BBBTTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-2 (1-0) | ZFK Milutinac (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-3 (1-2) | ZFK Masinac (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Partizan Sloga (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | ZFK Milutinac (W) | 1-2 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | ZFK Masinac (W) | 0-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-6 (2-3) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | ZFK Spartak Subotica (W) | 2-1 (2-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | ZFK Milutinac (W) | 3-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-0 (2-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | ZFK TSC (W) | 5-1 (3-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 0-6 (0-3) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 15/05/25 | ZFK TSC (W) | 4-0 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 27/03/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-5 (1-3) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 22/03/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 0-5 (0-2) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 09/02/25 | Vojvodina (W) | 2-1 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | B |
| 01/02/25 | ZFK Milutinac (W) | 0-4 (0-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 20/10/24 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-1 (0-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | ZFK Sloga (W) | 0-5 (0-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 11/05/24 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 2-1 (0-1) | ZFK TSC (W) | - | - | T |
| 04/05/24 | Vojvodina (W) | 0-3 (0-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZFK TSC (W)
HBBTBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | ZFK TSC (W) | 0-0 (0-0) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | ZFK Spartak Subotica (W) | 1-0 (1-0) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | ZFK TSC (W) | 0-1 (0-1) | Vojvodina (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | ZFK Spartak Subotica (W) | 1-2 (0-0) | ZFK TSC (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | LASK Crvena Zvezda (W) | 7-0 (3-0) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Vojvodina (W) | 0-0 (0-0) | ZFK TSC (W) | - | - | H |
| 10/03/26 | ZFK TSC (W) | 2-1 (0-0) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | T |
| 20/02/26 | ZFK Sloga (W) | 2-3 (0-2) | ZFK TSC (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | ZFK TSC (W) | 0-1 (0-0) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | ZFK TSC (W) | 5-1 (3-1) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | ZFK TSC (W) | 2-0 (1-0) | Vojvodina (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | ZFK Spartak Subotica (W) | 1-0 (1-0) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | ZFK TSC (W) | 2-0 (0-0) | ZFK Sloga (W) | - | - | T |
| 03/09/25 | LASK Crvena Zvezda (W) | 0-0 (0-0) | ZFK TSC (W) | - | - | H |
| 09/06/25 | ZFK TSC (W) | 0-1 (0-0) | LASK Crvena Zvezda (W) | - | - | B |
| 15/05/25 | ZFK TSC (W) | 4-0 (1-0) | ZFK Radnicki 1923 (W) | - | - | T |
| 27/04/25 | LASK Crvena Zvezda (W) | 4-1 (1-0) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | ZFK Spartak Subotica (W) | 2-1 (1-0) | ZFK TSC (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | ZFK TSC (W) | 5-0 (1-0) | ZFK Napredak (W) | - | - | T |
| 27/03/25 | ZFK Radnicki 1923 (W) | 1-5 (1-3) | ZFK TSC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
31
Sút bóng
418
Sút cầu môn
37
Tấn công
6591
Tấn công nguy hiểm
2161
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZFK Radnicki 1923 (W) (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
ZFK TSC (W) (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ZFK Radnicki 1923 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 32.00 | 10.50 | 1.01 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 24.00 ↓ | 14.00 ↑ | 1.01 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 22.00 | 10.00 | 1.05 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 1.20 | -2.50 | 0.60 |
| Live | 22.00 | 10.00 | 1.05 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 1.20 | -2.50 | 0.60 | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 11.00 | 1.06 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 34.00 | 11.00 | 1.06 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | -2.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.