Kết quả bóng đá trận Zfk Ljuboten (W) vs ZFK Kamenica Sasa (W), 22:30 ngày 23/08/2026

Giải VĐQG Nữ Bắc Macedonia · 22:30 ngày 23/08/2026
Zfk Ljuboten (W)
4 Kết thúc HT 2-0 1
ZFK Kamenica Sasa (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3

Diễn biến trận đấu

Zfk Ljuboten (W) Phút ZFK Kamenica Sasa (W)
1 - 0 39'
HT 2-0
2 - 0 58'
3 - 0 73'
85' 3 - 1
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 20 30
Hòa 00 00
Bại 13 73
Ghi bàn 131 261
Mất bàn 410 2910
Điểm 60 90

Chủ = Zfk Ljuboten (W) · Khách = ZFK Kamenica Sasa (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zfk Ljuboten (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnZFK Kamenica Sasa (W) (3)
4 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (33%)
4 (33%)Bại/Bại2 (67%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Zfk Ljuboten (W) 4 (57%)Hòa 2 (29%)ZFK Kamenica Sasa (W) 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAC L W05/11/25Zfk Ljuboten (W)2-1 (1-1)ZFK Kamenica Sasa (W)8-2--T
MAC L W15/09/24Zfk Ljuboten (W)2-0 (0-0)ZFK Kamenica Sasa (W)3-4--T
Macedonia C W15/05/24ZFK Kamenica Sasa (W)0-1 (0-0)Zfk Ljuboten (W)1-4--T
MAC L W14/04/24Zfk Ljuboten (W)2-2 (0-1)ZFK Kamenica Sasa (W)7-5--H
MAC L W02/09/23Zfk Ljuboten (W)2-3 (1-2)ZFK Kamenica Sasa (W)7-0--B
MAC L W31/05/23Zfk Ljuboten (W)1-1 (1-0)ZFK Kamenica Sasa (W)2-1--H
Macedonia C W16/05/23Zfk Ljuboten (W)4-0 (2-0)ZFK Kamenica Sasa (W)4-3--T

Thành tích gần đây — Zfk Ljuboten (W)

TBTBBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 28/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAC L W29/03/26ZFK Top Gol (W)0-9 (0-5)Zfk Ljuboten (W)3-15--T
MAC L W11/03/26ZFK AS Junajted Struga (W)3-0 (0-0)Zfk Ljuboten (W)---B
MAC L W21/02/26Zfk Ljuboten (W)10-0 (0-0)ZFK Recica (W)---T
INT CF18/02/26Zfk Ljuboten (W)2-3 (0-0)Buducnost Podgorica (W)---B
INT CF11/02/26LASK Crvena Zvezda (W)7-0 (4-0)Zfk Ljuboten (W)6-0--B
INT CF09/02/26ZFK Masinac (W)2-0 (1-0)Zfk Ljuboten (W)---B
INT CF03/02/26KFF Mitrovica (W)3-1 (0-0)Zfk Ljuboten (W)---B
MAC L W20/11/25ZFK Skopje 2014 (W)1-0 (1-0)Zfk Ljuboten (W)5-4--B
MAC L W05/11/25Zfk Ljuboten (W)2-1 (1-1)ZFK Kamenica Sasa (W)8-2--T
MAC L W17/09/25Zfk Ljuboten (W)4-1 (2-1)ZFK Skopje 2014 (W)10-0--T
UEFA WUC30/08/25SFK 2000 Sarajevo (W)5-0 (2-0)Zfk Ljuboten (W)5-1--B
UEFA WUC27/08/25FC Rosengard (W)5-0 (1-0)Zfk Ljuboten (W)11-1-4.255.25B
UEFA WUC02/08/25Zfk Ljuboten (W)4-0 (1-0)FC Pyunik (W)3-5--T
UEFA WUC30/07/25Zfk Ljuboten (W)4-1 (3-1)NSI Runavik (W)4-2+12.75T
MAC L W14/05/25Zfk Ljuboten (W)3-0 (1-0)ZFK Tiverija (W)7-1--T
MAC L W24/03/25Zfk Ljuboten (W)2-1 (0-1)ZFK Tiverija (W)5-1--T
MAC L W13/10/24Zfk Ljuboten (W)5-2 (3-2)ZFK AS Junajted Struga (W)4-1--T
MAC L W10/10/24ZFK Tiverija (W)1-1 (1-0)Zfk Ljuboten (W)5-2--H
MAC L W15/09/24Zfk Ljuboten (W)2-0 (0-0)ZFK Kamenica Sasa (W)3-4--T
UEFA WUC07/09/24Gwalia United (W)0-2 (0-1)Zfk Ljuboten (W)5-4-23.75T

Thành tích gần đây — ZFK Kamenica Sasa (W)

BBBBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Macedonia C W14/05/26ZFK Kamenica Sasa (W)0-5 (0-3)ZFK Tiverija (W)2-4--B
MAC L W29/03/26ZFK Kamenica Sasa (W)0-1 (0-0)ZFK AS Junajted Struga (W)12-1--B
MAC L W19/11/25ZFK Kamenica Sasa (W)1-2 (1-2)ZFK Istatov (W)6-2--B
MAC L W05/11/25Zfk Ljuboten (W)2-1 (1-1)ZFK Kamenica Sasa (W)8-2--B
MAC L W30/10/25ZFK Kamenica Sasa (W)9-1 (3-0)ZFK Recica (W)9-0--T
MAC L W05/10/25ZFK Top Gol (W)0-1 (0-1)ZFK Kamenica Sasa (W)1-5--T
MAC L W14/09/25ZFK Istatov (W)0-2 (0-1)ZFK Kamenica Sasa (W)0-5--T
INT CF05/08/25ZFK Istatov (W)1-2 (0-0)ZFK Kamenica Sasa (W)---T
MAC L W30/04/25ZFK Istatov (W)0-3 (0-2)ZFK Kamenica Sasa (W)2-5--T
MAC L W10/04/25ZFK Skopje 2014 (W)0-2 (0-0)ZFK Kamenica Sasa (W)6-1--T
MAC L W21/11/24ZFK AS Junajted Struga (W)1-6 (0-4)ZFK Kamenica Sasa (W)1-10--T
MAC L W15/09/24Zfk Ljuboten (W)2-0 (0-0)ZFK Kamenica Sasa (W)3-4--B
Macedonia C W15/05/24ZFK Kamenica Sasa (W)0-1 (0-0)Zfk Ljuboten (W)1-4--B
Macedonia C W07/05/24ZFK Kamenica Sasa (W)2-1 (1-1)ZFK Top Gol (W)3-0--T
MAC L W14/04/24Zfk Ljuboten (W)2-2 (0-1)ZFK Kamenica Sasa (W)7-5--H
MAC L W11/10/23ZFK Skopje 2014 (W)0-3 (0-2)ZFK Kamenica Sasa (W)2-4--T
MAC L W02/09/23Zfk Ljuboten (W)2-3 (1-2)ZFK Kamenica Sasa (W)7-0--T
MAC L W31/05/23Zfk Ljuboten (W)1-1 (1-0)ZFK Kamenica Sasa (W)2-1--H
Macedonia C W16/05/23Zfk Ljuboten (W)4-0 (2-0)ZFK Kamenica Sasa (W)4-3--B
MAC L W19/04/23ZFK Kamenica Sasa (W)7-0 (5-0)ZFK Istatov (W)5-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
92
97
Tấn công nguy hiểm
49
56
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zfk Ljuboten (W) (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
ZFK Kamenica Sasa (W) (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Zfk Ljuboten (W)ZFK Kamenica Sasa (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zfk Ljuboten (W)ZFK Kamenica Sasa (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
24
Thắng 1
12
Hòa
24
Thua 1
63
Thua 2+
Zfk Ljuboten (W)ZFK Kamenica Sasa (W)

Thông tin đội bóng

Zfk Ljuboten (W) Thông tin ZFK Kamenica Sasa (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm2.254.102.350.753.500.900.76-0.500.88
Live3.05 ↑4.20 ↑1.88 ↓0.753.500.900.76-0.500.88
1xBetSớm1.345.506.130.292.502.500.080.007.00
Live3.72 ↑4.70 ↓1.64 ↓0.292.502.500.87 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm1.804.503.200.803.751.000.850.000.95
Live3.20 ↑4.501.80 ↓0.803.751.000.850.000.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.