Kết quả bóng đá trận Zesco Ndola Girls (W) vs Herentals Queens (W), 17:00 ngày 20/08/2026

COSAFA Champions League Nữ · 17:00 ngày 20/08/2026
Zesco Ndola Girls (W)
5 Kết thúc HT 3-1 2
Herentals Queens (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Zesco Ndola Girls (W) Phút Herentals Queens (W)
1 - 0 ⚽6'
2 - 0 ⚽10'
3 - 0 ⚽23'
29'
34'
43'⚽ 3 - 1
45+2'
HT 3-1
4 - 1 ⚽51'
5 - 1 ⚽67'
81'⚽ 5 - 2
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 21 62
Hòa 00 20
Bại 12 23
Ghi bàn 43 207
Mất bàn 36 1210
Điểm 63 206

Chủ = Zesco Ndola Girls (W) · Khách = Herentals Queens (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zesco Ndola Girls (W) (11)Hiệp 1 / Cả trậnHerentals Queens (W) (5)
6 (55%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại3 (60%)

Thành tích gần đây — Zesco Ndola Girls (W)

HTHTTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Zam WL22/03/26YASA (W)0-0 (0-0)Zesco Ndola Girls (W)0-7--H
Zam WL11/03/26Chipata Girls (W)1-3 (0-1)Zesco Ndola Girls (W)0-7--T
COSAFA CLW31/08/25Gaborone United (W)1-1 (1-0)Zesco Ndola Girls (W)1-10--H
CAF WC29/08/25Mamelodi Sundowns (W)1-2 (1-0)Zesco Ndola Girls (W)2-4-1.52.5T
COSAFA CLW26/08/25Zesco Ndola Girls (W)5-3 (2-0)Ntopwa FC (W)7-3+1.52.5T
COSAFA CLW24/08/25Mamelodi Sundowns (W)1-0 (1-0)Zesco Ndola Girls (W)4-0--B
COSAFA CLW22/08/25Beauties FC (W)0-3 (0-3)Zesco Ndola Girls (W)0-6+1.253T
INT CF22/08/25Beauties (W)0-3 (0-3)Zesco Ndola Girls (W)0-6--T
Zam WL10/08/25Green Buffaloes (W)3-2 (2-2)Zesco Ndola Girls (W)2-2--B
Zam WL18/08/21Zesco Ndola Girls (W)1-0 (1-0)Red Arrows FC (W)0-6--T
Zam WL26/06/21Zesco Ndola Girls (W)1-0 (0-0)National Assembly FC (W)12-2--T

Thành tích gần đây — Herentals Queens (W)

TBT
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 7/5 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COSAFA CLW27/08/25Herentals Queens (W)4-2 (1-1)Olympic de Moroni (W)6-0--T
COSAFA CLW23/08/25Herentals Queens (W)0-2 (0-1)Costa Do Sol (W)4-5--B
INT CF15/08/24Herentals Queens (W)3-1 (2-0)FC Ongos (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
53
52
Tấn công nguy hiểm
34
46
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zesco Ndola Girls (W) (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Herentals Queens (W) (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Zesco Ndola Girls (W)Herentals Queens (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zesco Ndola Girls (W)Herentals Queens (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
30
Thắng 1
20
Hòa
20
Thua 1
01
Thua 2+
Zesco Ndola Girls (W)Herentals Queens (W)

Thông tin đội bóng

Zesco Ndola Girls (W) Thông tin Herentals Queens (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.295.507.000.953.500.820.971.750.81
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑7.500.07 ↓0.01 ↓0.006.10 ↑
VcbetSớm1.255.758.500.873.750.900.881.750.84
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑2.45 ↑7.500.30 ↓1.63 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.255.207.800.993.500.770.921.750.84
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑6.25 ↑7.500.03 ↓2.85 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.285.258.250.823.500.82---
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑7.500.01 ↓---
12betSớm1.255.207.800.993.500.770.921.750.84
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑5.55 ↑7.500.05 ↓0.17 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.245.507.701.003.500.800.931.750.89
Live1.01 ↓10.50 ↑13.50 ↑3.84 ↑7.500.02 ↓3.70 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.285.506.500.282.502.40---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.36 ↑2.501.87 ↓---
18BetSớm1.295.256.750.823.750.790.821.750.78
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑9.01 ↑7.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.245.317.240.743.250.930.871.750.83
Live1.08 ↓8.35 ↑18.72 ↑2.54 ↑7.500.25 ↓2.36 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.285.506.750.683.501.00---
Live1.01 ↓67.00 ↑176.00 ↑4.25 ↑7.500.12 ↓---
1xBetSớm2.024.002.800.362.502.000.620.001.20
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.71 ↑7.500.14 ↓0.08 ↓0.005.88 ↑
Bet 365Sớm2.004.002.750.853.750.950.901.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑7.500.13 ↓0.10 ↓0.006.00 ↑
William HillSớm1.0223.0056.000.915.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑7.500.05 ↓---
WewbetSớm---0.955.750.790.761.500.98
Live---3.57 ↑7.500.02 ↓1.75 ↑0.250.31 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.