Kết quả bóng đá trận Zenit St.Petersburg Youth vs FC Rodina Moscow Youth, 21:00 ngày 31/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 31/07/2026
Zenit St.Petersburg Youth 2 Kết thúc HT 0-1 2
FC Rodina Moscow Youth
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Zenit St.Petersburg Youth | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Artem Kriulskiy | |
| HT 0-1 | ||
| Egor Potapenko 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| Ivan Shatalov 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Sergeevich Averyanov | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 15 | 28 | 38 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 25 |
Chủ = Zenit St.Petersburg Youth · Khách = FC Rodina Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St.Petersburg Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Zenit St.Petersburg Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 58 | 29 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 32 | 12 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 26 | 17 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | - | - |
FC Rodina Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 52 | 26 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 35 | 13 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 13 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Zenit St.Petersburg Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Rodina Moscow Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zenit St.Petersburg Youth
TTBTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-3 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (0-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +3 | 4.75 | T |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Rubin Kazan (R) | 1-4 (0-4) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Krasnodar Youth | 3-2 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 6-4 (2-1) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 27/02/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (0-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 21/11/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/11/25 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | +1.25 | 4 | T |
| 31/10/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth
TTTTBTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 6-1 (2-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Konopliev Youth | 1-4 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 29/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 2-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 25/11/25 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
65
Thẻ vàng
32
Sút bóng
146
Sút cầu môn
83
Tấn công
8092
Tấn công nguy hiểm
6654
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1122
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
31
Quả ném biên
1427
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St.Petersburg Youth (23 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Rodina Moscow Youth (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zenit St.Petersburg Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
FC Rodina Moscow Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zenit St.Petersburg Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.10 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.34 ↓ | 10.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.25 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.05 | 4.95 | 0.70 | 3.00 | 1.00 | 0.70 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.00 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.21 ↓ | 11.75 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.30 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 12.50 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.99 | 4.78 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 1.04 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 4.26 ↑ | 1.27 ↓ | 7.60 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.74 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.77 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.30 | 4.74 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 11.82 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.92 | 5.91 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.58 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 39.00 ↑ | 9.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.