Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Rodina Moscow, 21:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 09/08/2026
Zenit St. Petersburg
1 Kết thúc HT 1-0 2
Rodina Moscow
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Krestovsky Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Zenit St. PetersburgRodina Moscow
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Kaplenkov
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân phải) — bị chặn
2'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Wilmar Enrique Barrios Teheran (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Marcilio Florencia Mota Filho, Nino (chân phải) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — bị cản phá
22'
BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 1-0
23'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — vào lưới
23'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Igor Diveev (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Wendel Valle da Silva
30'
🎯 Dứt điểm - Marcilio Florencia Mota Filho, Nino (chân phải) — bị cản phá
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — bị chặn
35'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
40'
41'
🟨 Thẻ vàng - Dmitri Tananeev
43'
Phạt góc
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Soltmurad Bakaev, ra Magomedkhabib Abdusalamov
46'
🔁 Thay người: vào Artur Gharibyan, ra Ivan Timoshenko
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — chệch khung thành
47'
49'
Phạt góc
49'
🔁 Thay người: vào Leon Musaev, ra Ruslan Fishchenko
52'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Jose Yordy Reyna Serna (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị cản phá
58'
59'
BÀN THẮNG - Artur Gharibyan 1-1, kiến tạo: Stanislav Bessmertniy
59'
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (đánh đầu) — vào lưới
63'
VAR Decision - Goal awarded - Artem Maksimenko
🔁 Thay người: vào Luiz Henrique, ra Felipe Augusto
63'
65'
BÀN THẮNG - Artur Gharibyan 1-2, kiến tạo: Soltmurad Bakaev
65'
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Igor Diveev (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
74'
🔁 Thay người: vào Andrey Egorychev, ra Iker Pozo La Rosa
🎯 Dứt điểm - Wilmar Enrique Barrios Teheran (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Erokhin, ra Gustavo Mantuan
77'
🔁 Thay người: vào Douglas Santos, ra Wilmar Enrique Barrios Teheran
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — chệch khung thành
83'
84'
🔁 Thay người: vào Braian Mansilla, ra Artem Maksimenko
🎯 Dứt điểm - Igor Diveev (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Kevin Andrade, ra Marcus Wendel Valle da Silva
87'
🔁 Thay người: vào Nuraly Alip, ra Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
87'
🎯 Dứt điểm - Nuraly Alip (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Braian Mansilla (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Zenit St. Petersburg Phút Rodina Moscow
Maksim Glushenkov 1 - 0 23'
Marcus Wendel Valle da Silva 30'
41' Dmitri Tananeev
HT 1-0
46' ▲ Soltmurad Bakaev ▼ Magomedkhabib Abdusalamov
46' ▲ Artur Gharibyan ▼ Ivan Timoshenko
49' ▲ Leon Musaev ▼ Ruslan Fishchenko
59' 1 - 1 Artur Gharibyan(Assists:Stanislav Bessmertniy) (Kiến tạo: Stanislav Bessmertniy)
63'📺 Artem Maksimenko(Reason:Goal awarded) VAR
▲ Luiz Henrique ▼ Felipe Augusto63'
65' 1 - 2 Artur Gharibyan(Assists:Soltmurad Bakaev) (Kiến tạo: Soltmurad Bakaev)
74' ▲ Andrey Egorychev ▼ Iker Pozo La Rosa
▲ Aleksandr Erokhin ▼ Gustavo Mantuan77'
▲ Douglas Santos ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran77'
84' ▲ Braian Mansilla ▼ Artem Maksimenko
▲ Kevin Andrade ▼ Marcus Wendel Valle da Silva87'
▲ Nuraly Alip ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino87'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 00 11
Bại 13 37
Ghi bàn 51 1815
Mất bàn 28 626
Điểm 60 197

Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Rodina Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zenit St. Petersburg (25)Hiệp 1 / Cả trậnRodina Moscow (22)
15 (60%)Thắng/Thắng1 (5%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (12%)Hòa/Hòa5 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (12%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Zenit St. Petersburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402134123
Sân nhà21014239
Sân khách43019291
6 gần6420143--

Rodina Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34191145828681
Sân nhà1710612810363
Sân khách179533018321
6 gần61231217--

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

TTTHHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11+1.252.25T
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2+1.252.75T
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5+1.253T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5+0.252.5H
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5+0.52.25H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.752.5H
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3+1.752.75T
INT CF28/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)FC Kairat Almaty8-5+23.5T

Thành tích gần đây — Rodina Moscow

TBBHHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup04/08/26Rodina Moscow5-0 (1-0)Rubin Kazan5-2-0.252.75T
RUS PR01/08/26Rodina Moscow2-4 (1-1)Rostov FK2-9-0.252.25B
RUS PR26/07/26Spartak Moscow3-0 (1-0)Rodina Moscow12-4-1.53.25B
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
INT CF11/07/26Rodina Moscow2-2 (2-2)FK Spartak Zlatibor Voda---H
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---B
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS D116/05/26Arsenal Tula1-4 (0-3)Rodina Moscow3-7+0.52.25T
RUS D109/05/26Rodina Moscow2-0 (1-0)Chelyabinsk2-3+1.252.5T
RUS D102/05/26Chernomorets Novorossiysk1-3 (0-2)Rodina Moscow5-2+0.752.25T
RUS D126/04/26Rodina Moscow1-0 (0-0)FC Ufa13-4--T
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2+0.252B
RUS D118/04/26Rodina Moscow0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk14-6+0.752.5H
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25T
RUS D105/04/26Sokol1-3 (0-2)Rodina Moscow4-9+12.25T
RUS D129/03/26Rodina Moscow3-1 (2-0)Ural Sverdlovsk Oblast3-3+0.252.25T
RUS D123/03/26Rodina Moscow5-2 (4-1)FK Chayka Pesch7-6+1.52.75T
RUS D114/03/26SKA Khabarovsk2-2 (0-2)Rodina Moscow5-7+0.252H
RUS D108/03/26Torpedo Moscow0-2 (0-2)Rodina Moscow5-602.25T
RUS D102/03/26Rodina Moscow2-1 (1-0)Shinnik Yaroslavl11-4+0.752.25T

Đội hình

Zenit St. PetersburgRodina Moscow
16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva9Felipe Augusto10Maksim Glushenkov20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev13Volkov Sergey3Leo Goglichidze19Dmitri Tananeev26CArtem Meshchaninov80Stanislav Bessmertniy6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa9Artem Maksimenko18Magomedkhabib Abdusalamov10Jose Yordy Reyna Serna99Ivan Timoshenko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
10
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
7
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
111
71
Tấn công nguy hiểm
61
32
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
480
254
TL chuyền bóng thành công
87%
77%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
25
10
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
13
3
Chuyền dài
21
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.64
0.96
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zenit St. Petersburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Rodina Moscow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Zenit St. PetersburgRodina Moscow

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Zenit St. PetersburgRodina Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

99
Thắng 2+
52
Thắng 1
65
Hòa
00
Thua 1
04
Thua 2+
Zenit St. PetersburgRodina Moscow

Zenit St. Petersburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Maksim Glushenkov
Hộ công
7.815/228/341
33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Trung vệ
7.62/160/631
66Roman Vega
Hậu vệ trái
7.60/058/655
20Pedro Henrique Silva dos Santos
Tiền đạo cánh trái
7.22/149/532
8Marcus Wendel Valle da Silva
Tiền vệ trung tâm
7.12/153/552🟨
5Wilmar Enrique Barrios Teheran
Tiền vệ phòng ngự
6.82/047/554
7Alexander Sobolev
Trung phong
6.62/08/151
78Igor Diveev
Trung vệ
6.63/141/514
9Felipe Augusto
Trung phong
6.52/05/80
16Denis Adamov
Thủ môn
6.20/011/130
31Gustavo Mantuan
Hậu vệ phải
6.21/017/210
11Luiz Henrique (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.40/015/160
25Kevin Andrade (dự bị)
Trung vệ
70/011/111
3Douglas Santos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/09/102
28Nuraly Alip (dự bị)
Trung vệ
6.81/06/70
21Aleksandr Erokhin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/01/31

Rodina Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Volkov Sergey
Thủ môn
7.70/018/280
10Jose Yordy Reyna Serna
Trung phong
7.21/028/301
80Stanislav Bessmertniy
Hậu vệ phải
7.210/07/92
8Iker Pozo La Rosa
Tiền vệ phòng ngự
6.90/022/262
18Magomedkhabib Abdusalamov
Trung phong
6.80/010/133
19Dmitri Tananeev
Trung vệ
6.70/027/322🟨
3Leo Goglichidze
Hậu vệ trái
6.50/015/191
26Artem Meshchaninov
Hậu vệ
6.40/024/301
99Ivan Timoshenko
Trung phong
6.40/02/60
6Ruslan Fishchenko
Tiền vệ phòng ngự
6.30/016/230
9Artem Maksimenko
Trung phong
6.12/110/140
77Artur Gharibyan (dự bị)
Trung phong
8.523/23/52
11Braian Mansilla (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/01/31
17Soltmurad Bakaev (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.710/07/90
38Leon Musaev (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/03/40
5Andrey Egorychev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zenit St. Petersburg Thông tin Rodina Moscow
1931 Thành lập
Krestovsky Stadium Sân nhà
21570 Sức chứa 0
Sergei Semak HLV Juan Diaz
Saint Petersburg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.116.9012.000.823.250.900.782.001.00
Live1.116.9012.000.90 ↑3.500.80 ↓0.780.250.98 ↓
EasybetsSớm1.197.0018.000.883.250.961.032.250.83
Live14.00 ↑3.50 ↓1.40 ↓1.50 ↑3.500.57 ↓1.05 ↑0.250.82 ↓
Mansion88Sớm1.137.0011.000.863.250.980.792.001.07
Live66.00 ↑5.20 ↓1.15 ↓5.00 ↑3.500.12 ↓0.15 ↓0.004.34 ↑
10BETSớm1.195.8013.000.833.000.84---
Live26.41 ↑3.90 ↓1.27 ↓1.78 ↑3.500.41 ↓---
12betSớm1.137.0011.000.863.250.980.792.001.07
Live160.00 ↑7.40 ↑1.07 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
CrownSớm1.167.2013.000.903.250.970.832.001.05
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.166.6011.000.903.250.980.852.001.05
Live13.50 ↑3.46 ↓1.39 ↓5.26 ↑3.500.11 ↓4.16 ↑0.250.16 ↓
WewbetSớm1.206.5016.800.863.000.981.022.000.84
Live40.00 ↑6.25 ↓1.12 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓5.25 ↑0.750.09 ↓
18BetSớm1.157.2513.000.833.250.890.762.000.97
Live17.00 ↑3.60 ↓1.35 ↓1.65 ↑3.500.44 ↓1.24 ↑0.250.61 ↓
PinnacleSớm1.109.6920.340.853.250.951.012.500.80
Live30.77 ↑5.65 ↓1.17 ↓4.11 ↑3.500.18 ↓2.64 ↑0.250.29 ↓
HK Jockey ClubSớm1.077.2519.000.833.250.870.882.250.88
Live50.00 ↑4.70 ↓1.11 ↓4.15 ↑3.750.11 ↓1.08 ↑2.250.74 ↓
1xBetSớm1.256.5015.501.183.250.800.811.751.16
Live100.00 ↑8.50 ↑1.08 ↓6.53 ↑3.500.09 ↓0.90 ↑0.250.97 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.