Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Rodina Moscow, 21:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 09/08/2026
Zenit St. Petersburg 1 Kết thúc HT 1-0 2
Rodina Moscow
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Krestovsky Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Zenit St. Petersburg
Rodina Moscow
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Kaplenkov
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wilmar Enrique Barrios Teheran (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcilio Florencia Mota Filho, Nino (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Maksim Glushenkov 1-0
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Igor Diveev (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marcus Wendel Valle da Silva
🎯 Dứt điểm - Marcilio Florencia Mota Filho, Nino (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Dmitri Tananeev
43'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Soltmurad Bakaev, ra Magomedkhabib Abdusalamov
46'
🔁 Thay người: vào Artur Gharibyan, ra Ivan Timoshenko
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
49'
🔁 Thay người: vào Leon Musaev, ra Ruslan Fishchenko
52'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Jose Yordy Reyna Serna (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị cản phá
59'
⚽ BÀN THẮNG - Artur Gharibyan 1-1, kiến tạo: Stanislav Bessmertniy
59'
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (đánh đầu) — vào lưới
63'
VAR Decision - Goal awarded - Artem Maksimenko
🔁 Thay người: vào Luiz Henrique, ra Felipe Augusto
65'
⚽ BÀN THẮNG - Artur Gharibyan 1-2, kiến tạo: Soltmurad Bakaev
65'
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Igor Diveev (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Andrey Egorychev, ra Iker Pozo La Rosa
🎯 Dứt điểm - Wilmar Enrique Barrios Teheran (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aleksandr Erokhin, ra Gustavo Mantuan
🔁 Thay người: vào Douglas Santos, ra Wilmar Enrique Barrios Teheran
79'
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Braian Mansilla, ra Artem Maksimenko
🎯 Dứt điểm - Igor Diveev (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Andrade, ra Marcus Wendel Valle da Silva
🔁 Thay người: vào Nuraly Alip, ra Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
🎯 Dứt điểm - Nuraly Alip (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Braian Mansilla (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Zenit St. Petersburg | Phút | |
| Maksim Glushenkov 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Marcus Wendel Valle da Silva | 30' | |
| 41' | Dmitri Tananeev | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Soltmurad Bakaev ▼ Magomedkhabib Abdusalamov | |
| 46' ⇄ | ▲ Artur Gharibyan ▼ Ivan Timoshenko | |
| 49' ⇄ | ▲ Leon Musaev ▼ Ruslan Fishchenko | |
| 59' | ⚽ 1 - 1 Artur Gharibyan(Assists:Stanislav Bessmertniy) (Kiến tạo: Stanislav Bessmertniy) | |
| 63' | 📺 Artem Maksimenko(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Luiz Henrique ▼ Felipe Augusto | 63' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 Artur Gharibyan(Assists:Soltmurad Bakaev) (Kiến tạo: Soltmurad Bakaev) | |
| 74' ⇄ | ▲ Andrey Egorychev ▼ Iker Pozo La Rosa | |
| ▲ Aleksandr Erokhin ▼ Gustavo Mantuan | 77' ⇄ | |
| ▲ Douglas Santos ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran | 77' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Braian Mansilla ▼ Artem Maksimenko | |
| ▲ Kevin Andrade ▼ Marcus Wendel Valle da Silva | 87' ⇄ | |
| ▲ Nuraly Alip ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | 87' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 6 | 26 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 7 |
Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Rodina Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St. Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (60%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 17 | - | - |
Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg
TTTHHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | +1 | 3 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | +2 | 3 | T |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | FC Kairat Almaty | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
TBBHHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Rodina Moscow | 5-2 (4-1) | FK Chayka Pesch | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | H |
| 08/03/26 | Torpedo Moscow | 0-2 (0-2) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rodina Moscow | 2-1 (1-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Zenit St. Petersburg
Rodina Moscow
16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva9Felipe Augusto10Maksim Glushenkov20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev13Volkov Sergey3Leo Goglichidze19Dmitri Tananeev26CArtem Meshchaninov80Stanislav Bessmertniy6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa9Artem Maksimenko18Magomedkhabib Abdusalamov10Jose Yordy Reyna Serna99Ivan Timoshenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Wilmar Enrique Barrios Teheran C▼ Rời sân 77'6.8
- 7Alexander Sobolev6.6
- 8Marcus Wendel Valle da Silva🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 9Felipe Augusto▼ Rời sân 63'6.5
- 10Maksim Glushenkov⚽ Ghi bàn 23'7.8
- 16Denis Adamov6.2
- 20Pedro Henrique Silva dos Santos7.2
- 31Gustavo Mantuan▼ Rời sân 77'6.2
- 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino▼ Rời sân 87'7.6
- 66Roman Vega7.6
- 78Igor Diveev6.6
Khách · 442
- 3Leo Goglichidze6.5
- 6Ruslan Fishchenko▼ Rời sân 49'6.3
- 8Iker Pozo La Rosa▼ Rời sân 74'6.9
- 9Artem Maksimenko▼ Rời sân 84'6.1
- 10Jose Yordy Reyna Serna7.2
- 13Volkov Sergey7.7
- 18Magomedkhabib Abdusalamov▼ Rời sân 46'6.8
- 19Dmitri Tananeev🟨 Thẻ vàng 41'6.7
- 26Artem Meshchaninov C6.4
- 80Stanislav Bessmertniy🎯 Kiến tạo 59'7.2
- 99Ivan Timoshenko▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
101
Thẻ vàng
11
Sút bóng
217
Sút cầu môn
63
Tấn công
11171
Tấn công nguy hiểm
6132
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
480254
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
912
Việt vị
11
Cứu thua
15
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2510
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
133
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.640.96
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zenit St. Petersburg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Rodina Moscow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zenit St. Petersburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Maksim Glushenkov Hộ công | 7.8 | 1 | 5/2 | 28/34 | 1 | ||
| 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 60/63 | 1 | |||
| 66Roman Vega Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 58/65 | 5 | |||
| 20Pedro Henrique Silva dos Santos Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 49/53 | 2 | |||
| 8Marcus Wendel Valle da Silva Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 53/55 | 2 | 🟨 | ||
| 5Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 47/55 | 4 | |||
| 7Alexander Sobolev Trung phong | 6.6 | 2/0 | 8/15 | 1 | |||
| 78Igor Diveev Trung vệ | 6.6 | 3/1 | 41/51 | 4 | |||
| 9Felipe Augusto Trung phong | 6.5 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 16Denis Adamov Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 31Gustavo Mantuan Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 17/21 | 0 | |||
| 11Luiz Henrique (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 25Kevin Andrade (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 3Douglas Santos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 28Nuraly Alip (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 21Aleksandr Erokhin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 |
Rodina Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Volkov Sergey Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 10Jose Yordy Reyna Serna Trung phong | 7.2 | 1/0 | 28/30 | 1 | |||
| 80Stanislav Bessmertniy Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 7/9 | 2 | ||
| 8Iker Pozo La Rosa Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 18Magomedkhabib Abdusalamov Trung phong | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 3 | |||
| 19Dmitri Tananeev Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 2 | 🟨 | ||
| 3Leo Goglichidze Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 26Artem Meshchaninov Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 99Ivan Timoshenko Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 6Ruslan Fishchenko Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 9Artem Maksimenko Trung phong | 6.1 | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 77Artur Gharibyan (dự bị) Trung phong | 8.5 | 2 | 3/2 | 3/5 | 2 | ||
| 11Braian Mansilla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 1/3 | 1 | |||
| 17Soltmurad Bakaev (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 7/9 | 0 | ||
| 38Leon Musaev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Andrey Egorychev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zenit St. Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | |
| 21570 | Sức chứa | 0 |
| Sergei Semak | HLV | Juan Diaz |
| Saint Petersburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 6.90 | 12.00 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 | 6.90 | 12.00 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.78 | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 7.00 | 18.00 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.03 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.40 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 11.00 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.79 | 2.00 | 1.07 |
| Live | 66.00 ↑ | 5.20 ↓ | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.80 | 13.00 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 26.41 ↑ | 3.90 ↓ | 1.27 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 11.00 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.79 | 2.00 | 1.07 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 7.20 | 13.00 | 0.90 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.60 | 11.00 | 0.90 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 13.50 ↑ | 3.46 ↓ | 1.39 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 16.80 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.25 ↓ | 1.12 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 7.25 | 13.00 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.76 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.35 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 9.69 | 20.34 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 30.77 ↑ | 5.65 ↓ | 1.17 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.64 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.07 | 7.25 | 19.00 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.70 ↓ | 1.11 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.50 | 15.50 | 1.18 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 1.75 | 1.16 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 6.53 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.