Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow, 20:15 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 12/09/2026
Zenit St. Petersburg 2 Kết thúc HT 0-1 1
Lokomotiv Moscow
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Krestovsky Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Zenit St. Petersburg | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Rudenko A. (Kiến tạo: Sergey Babkin) | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Aleksadr Rudenko | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 5 | 25 | 10 |
Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St. Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (59%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 1 |
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
Đội hình
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow
16Adamov D.25Andrade K.28Alip N.66Vega R.78Diveyev I.5Barrios W.93Karpukas A.10Glushenkov M.11L. Henrique14Jhonatan7Sobolev A.1Mitryushkin A.3Fasson L.24Nenakhov M.45Silyanov A.85Morozov E.6Babkin S.75Eremeev I.7Bakaev Z.18Titkov N.19Rudenko A.27Komlichenko N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Mitryushkin A.
- 3Fasson L.
- 6Babkin S.🎯 Kiến tạo 18'
- 7Bakaev Z.
- 18Titkov N.
- 19Rudenko A.⚽ Ghi bàn 18'
- 24Nenakhov M.
- 27Komlichenko N.
- 45Silyanov A.
- 75Eremeev I.
- 85Morozov E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
72
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
13276
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
06
Quả ném biên
105
Chuyền dài
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zenit St. Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1923-1-1 |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | Lokomotiv Moscow Stadium |
| 21570 | Sức chứa | 30000 |
| Sergei Semak | HLV | Mikhail Galaktionov |
| Saint Petersburg | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.80 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.30 | 4.80 | 6.80 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 5.00 | 7.80 | 0.82 | 2.75 | 1.07 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.87 ↑ | 12.00 ↑ | 82.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.25 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.90 | 0.79 | 2.75 | 1.05 | 0.87 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 7.20 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.60 ↑ | 7.20 | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.89 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.90 | 0.79 | 2.75 | 1.05 | 0.87 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.85 | 6.80 | 0.81 | 2.75 | 1.06 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.39 | 6.60 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 195.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.23 | 6.65 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.30 ↑ | 7.15 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.84 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.25 | 0.99 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.71 ↑ | 2.80 ↓ | 7.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.82 | 7.90 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.