Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Dynamo Moscow, 18:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nga · 18:30 ngày 16/08/2026
Zenit St. Petersburg 3 Kết thúc HT 2-0 0
Dynamo Moscow
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Krestovsky Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Zenit St. Petersburg | Phút | |
| Alexander Sobolev(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 27' | |
| Alexander Sobolev 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Alexander Sobolev(Assists:Maksim Glushenkov) (Kiến tạo: Maksim Glushenkov) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Kevin Andrade ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | 46' ⇄ | |
| Kevin Andrade | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Ivan Sergeyev ▼ Iaroslav Gladyshev | |
| Maksim Glushenkov | 69' | |
| ▲ Nuraly Alip ▼ Alexander Sobolev | 71' ⇄ | |
| ▲ Felipe Augusto ▼ Jhonatan Santos Rosa | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Anton Miranchuk ▼ Daniil Fomin | |
| 73' ⇄ | ▲ Victor Okishor ▼ Arthur Gomes | |
| ▲ Douglas Santos ▼ Pedro Henrique Silva dos Santos | 78' ⇄ | |
| 80' | Juan Cáceres | |
| ▲ Daniil Kondakov ▼ Marcus Wendel Valle da Silva | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Dmitri Skopintsev ▼ Juan Cáceres | |
| 86' | David Ricardo Loiola da Silva | |
| Maksim Glushenkov 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 19 |
Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St. Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (60%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (36%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zenit St. Petersburg 11 (55%)Hòa 3 (15%)Dynamo Moscow 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Dynamo Moscow | 1-3 (1-2) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (1-0) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/11/25 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/11/25 | Zenit St. Petersburg | 1-3 (0-0) | Dynamo Moscow | +1 | 3 | B |
| 26/10/25 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/25 | Dynamo Moscow | 1-1 (1-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/01/25 | Zenit St. Petersburg | 1-3 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 10/08/24 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +1 | 3 | T |
| 28/04/24 | Dynamo Moscow | 1-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/24 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/11/23 | Dynamo Moscow | 1-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/23 | Zenit St. Petersburg | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | +1 | 2.75 | B |
| 22/04/23 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Dynamo Moscow | +1.25 | 3 | T |
| 16/03/23 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/09/22 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/12/21 | Dynamo Moscow | 1-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/10/21 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (1-0) | Dynamo Moscow | +1 | 3 | T |
| 12/12/20 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (2-0) | Dynamo Moscow | +1 | 2.5 | T |
| 27/08/20 | Dynamo Moscow | 1-0 (1-0) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/12/19 | Zenit St. Petersburg | 3-0 (3-0) | Dynamo Moscow | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg
BTTTHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-2 (1-0) | Rodina Moscow | +2 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | +1 | 3 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | +2 | 3 | T |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow
TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (0-0) | FK Makhachkala | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow
16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov14Jhonatan Santos Rosa20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev1Kurban Rasulov4Juan Cáceres8Rubens Antonio Dias55Maksim Osipenko57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello60Timofey Marinkin74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Wilmar Enrique Barrios Teheran C6.6
- 7Alexander Sobolev⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 71'8.1
- 8Marcus Wendel Valle da Silva▼ Rời sân 83'6.8
- 10Maksim Glushenkov⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 69'8.6
- 14Jhonatan Santos Rosa▼ Rời sân 71'6.8
- 16Denis Adamov7.1
- 20Pedro Henrique Silva dos Santos▼ Rời sân 78'6.7
- 31Gustavo Mantuan7.4
- 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino▼ Rời sân 46'6.9
- 66Roman Vega6.9
- 78Igor Diveev7
Khách · 433
- 1Kurban Rasulov6
- 4Juan Cáceres🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 85'6.2
- 8Rubens Antonio Dias6.2
- 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello6.2
- 11Arthur Gomes▼ Rời sân 73'6.6
- 55Maksim Osipenko6.7
- 57David Ricardo Loiola da Silva🟨 Thẻ vàng 86'6.1
- 60Timofey Marinkin6.7
- 70Konstantin Tyukavin6.8
- 74Daniil Fomin C▼ Rời sân 73'6.5
- 91Iaroslav Gladyshev▼ Rời sân 60'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
315
Sút cầu môn
34
Tấn công
62108
Tấn công nguy hiểm
2769
Sút ngoài cầu môn
06
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
377478
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
10
Cứu thua
40
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1114
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.021.07
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
55 45
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B3T3 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zenit St. Petersburg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Dynamo Moscow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zenit St. Petersburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Maksim Glushenkov Hộ công | 8.6 | 1 | 1 | 1/1 | 17/25 | 2 | 🟨 |
| 7Alexander Sobolev Trung phong | 8.1 | 2 | 2/2 | 3/5 | 0 | ||
| 31Gustavo Mantuan Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 31/33 | 2 | |||
| 16Denis Adamov Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 78Igor Diveev Trung vệ | 7 | 0/0 | 34/44 | 1 | |||
| 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 30/32 | 2 | |||
| 66Roman Vega Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 8Marcus Wendel Valle da Silva Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 45/48 | 2 | |||
| 14Jhonatan Santos Rosa Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 21/26 | 3 | |||
| 20Pedro Henrique Silva dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 5Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 25Kevin Andrade (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/27 | 0 | 🟨 | ||
| 3Douglas Santos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 28Nuraly Alip (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 61Daniil Kondakov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Felipe Augusto (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Dynamo Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Konstantin Tyukavin Trung phong | 6.8 | 2/1 | 9/13 | 0 | |||
| 55Maksim Osipenko Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 55/64 | 2 | |||
| 60Timofey Marinkin Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 61/70 | 3 | |||
| 11Arthur Gomes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 31/34 | 0 | |||
| 74Daniil Fomin Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 28/34 | 3 | |||
| 4Juan Cáceres Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 32/38 | 5 | 🟨 | ||
| 8Rubens Antonio Dias Hậu vệ trái | 6.2 | 2/1 | 44/48 | 2 | |||
| 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/1 | 53/59 | 1 | |||
| 91Iaroslav Gladyshev Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 13/14 | 2 | |||
| 57David Ricardo Loiola da Silva Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 65/70 | 2 | 🟨 | ||
| 1Kurban Rasulov Thủ môn | 6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 33Ivan Sergeyev (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 21Anton Miranchuk (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 88Victor Okishor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 7Dmitri Skopintsev (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zenit St. Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1923 |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | VTB Arena |
| 21570 | Sức chứa | 36880 |
| Sergei Semak | HLV | Sandro Schwarz |
| Saint Petersburg | Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.35 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.10 | 5.40 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.65 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.00 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.95 ↑ | 100.00 ↑ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.65 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.50 | 1.02 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.65 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.91 ↓ | 5.45 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.72 | 4.59 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.98 ↑ | 13.38 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.00 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.95 ↑ | 5.40 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.31 | 6.46 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 1.22 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 89.00 ↑ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.