Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, 20:30 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Nga · 20:30 ngày 05/09/2026
Zenit St. Petersburg 1 Kết thúc HT 0-1 2
CSKA Moscow
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Krestovsky Stadium Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Zenit St. Petersburg | Phút | |
| 7' | Joao Victor | |
| 19' | Glebov K. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 16 |
Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St. Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (60%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 1 |
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
Đội hình
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow
16Adamov D.25Andrade K.28Alip N.31Gustavo Mantuan66Vega R.5Barrios W.93Karpukas A.10Glushenkov M.11L. Henrique14Jhonatan7Sobolev A.49Torop V.2Matheus Reis4Joao Victor21Azzi M.23Abdulkadyrov D.79Danilov K.3Krugovoy D.10Oblyakov I.17Glebov K.31Matvey Kislyak32Gondou L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 541
- 2Matheus Reis
- 3Krugovoy D.
- 4Joao Victor🟨 Thẻ vàng 7'
- 10Oblyakov I.
- 17Glebov K.🟨 Thẻ vàng 19'
- 21Azzi M.
- 23Abdulkadyrov D.
- 31Matvey Kislyak
- 32Gondou L.
- 49Torop V.
- 79Danilov K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
70
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
134100
TL chuyền bóng thành công
92%91%
Phạm lỗi
55
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
63
Chuyền dài
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zenit St. Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1911-1-1 |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | Arena CSKA |
| 21570 | Sức chứa | 13200 |
| Sergei Semak | HLV | Dmitriy Igdisamov |
| Saint Petersburg | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.05 | 4.95 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.78 ↓ | 4.55 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.20 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 1.01 | 1.03 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.44 ↓ | 13.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.75 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.56 | 3.90 ↑ | 5.20 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.75 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.65 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.69 | 4.90 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 3.95 | 6.60 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.55 ↓ | 4.61 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 6.00 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.27 ↓ | 13.50 ↑ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.99 | 5.09 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.91 ↓ | 5.39 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 1.01 | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.11 | 5.74 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.43 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.13 ↓ | 32.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.