Kết quả bóng đá trận Zemun vs Radnik Surdulica, 00:00 ngày 15/09/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 15/09/2026
Zemun 1 Kết thúc HT 1-0 1
Radnik Surdulica
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Zemun | Phút | |
| 12' | Vukasin Bogdanovic | |
| Petrovic D. | 17' | |
| Saric M. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Uros Lazic 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| ▲ Marko Knezevic ▼ | 40' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Vadze G. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Quarshie E. ▼ | |
| ▲ Petrusic N. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Knezevic S. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Kalat N. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Ljubomirac U. ▼ | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Kosiah A. ▼ | |
| 67' | ⚽ 1 - 2 Novakovic M. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 15 |
| Điểm | 2 | 3 | 3 | 14 |
Chủ = Zemun · Khách = Radnik Surdulica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zemun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 14 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 14 |
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 12 |
Đội hình
Zemun
Radnik Surdulica
89Mladen Zivkovic11Knezevic S.21Ostojic I.66Bakic V.88Aleksandar Kadijevic32Meskhi M.7Dimitrije Tabakovic8Ognjen Ilic10Belakovic N.20Petrovic D.45Saric M.23Radojicic L.2Sonha T.6Stojanovic D.22Uros Lazic37Sadick Abubakar5Milos Popovic28Aleksandar Pejovic20Luka Jovanovic30Novakovic M.88Đorđe Jovanović9Vukasin Bogdanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Dimitrije Tabakovic
- 8Ognjen Ilic
- 10Belakovic N.
- 11Knezevic S.▲ Vào sân 64'
- 20Petrovic D.🟨 Thẻ vàng 17'
- 21Ostojic I.
- 32Meskhi M.
- 45Saric M.⚽ Ghi bàn 29'
- 66Bakic V.
- 88Aleksandar Kadijevic
- 89Mladen Zivkovic
Khách · 4231
- 2Sonha T.
- 5Milos Popovic
- 6Stojanovic D.
- 9Vukasin Bogdanovic🟨 Thẻ vàng 12'
- 20Luka Jovanovic
- 22Uros Lazic⚽ Phản lưới 29'
- 23Radojicic L.
- 28Aleksandar Pejovic
- 30Novakovic M.⚽ Ghi bàn 67'
- 37Sadick Abubakar
- 88Đorđe Jovanović
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
11
Sút bóng
518
Sút cầu môn
07
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
223421
TL chuyền bóng thành công
71%86%
Phạm lỗi
1113
Cứu thua
51
Quả ném biên
1717
Chuyền dài
1629
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zemun (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Radnik Surdulica (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zemun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Gradski vrt | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Milan Kuljic | HLV | |
| Khu vực | Radnik Surdulica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.12 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.80 | 1.95 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.04 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.04 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.03 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.10 ↓ | 2.23 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 2.93 | 2.12 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.35 ↓ | 4.02 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.00 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.08 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.54 | 2.15 | 1.06 | 2.50 | 0.77 | 1.30 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zemun | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radnik Surdulica | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).