Kết quả bóng đá trận Zemun vs Mladost Lucani, 02:00 ngày 17/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 17/08/2026
Zemun
0 Kết thúc HT 0-1 1
Mladost Lucani
🟨 2 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Gradski vrt Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Zemun Phút Mladost Lucani
9' 0 - 1 Vasil Tasovski(Assists:Veljko Kijevcanin) (Kiến tạo: Veljko Kijevcanin)
Milan Spremo 24'
33' Veljko Kijevcanin
Nemanja Belakovic 43'
HT 0-1
57' Milan Joksimovic
▲ Novak Petrusic ▼ Nemanja Kalat58'
▲ Marko Saric ▼ Nemanja Belakovic58'
59' ▲ Petar Bojic ▼ John Mary
59' ▲ Jovan Ciric ▼ Mihailo Todosijevic
Dejan Paradina 67'
▲ Andrej Milosevic ▼ Dimitrije Tabakovic70'
▲ Sasa Knezevic ▼ Godswill Vadze70'
72' Dušan Jovančić
74' ▲ Vukasin Markovic ▼ Veljko Kijevcanin
▲ Djordje Petrovic ▼ Ognjen Ilic78'
85' Vukasin Markovic
89' ▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Vasil Tasovski
89' ▲ Milos Cvetkovic ▼ Zarko Udovicic
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 16
Hòa 02 44
Bại 30 50
Ghi bàn 03 1018
Mất bàn 52 196
Điểm 05 722

Chủ = Zemun · Khách = Mladost Lucani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zemun (9)Hiệp 1 / Cả trậnMladost Lucani (16)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa7 (44%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Zemun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014211114
Sân nhà301224112
Sân khách200207013
6 gần6114412--

Mladost Lucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51404375
Sân nhà202022210
Sân khách31202152
6 gần6240114--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Zemun 1 (14%)Hòa 4 (57%)Mladost Lucani 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D109/12/18Zemun0-3 (0-2)Mladost Lucani6-302B
SER D119/08/18Mladost Lucani2-1 (0-1)Zemun5-6-1.252.5B
SER D129/04/18Zemun0-0 (0-0)Mladost Lucani2-2+0.252.25H
SER D105/11/17Zemun0-0 (0-0)Mladost Lucani8-202.25H
SER D123/07/17Mladost Lucani1-1 (1-1)Zemun13-5-12.25H
SER D212/06/11Zemun5-0 (3-0)Mladost Lucani---T
SER D221/11/10Mladost Lucani0-0 (0-0)Zemun---H

Thành tích gần đây — Zemun

BBBHTBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D109/08/26Radnicki 1923 Kragujevac3-0 (2-0)Zemun5-5-1.52.75B
SER D103/08/26Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis1-7-0.252.25B
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2-0.752.25B
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5-1.252.75H
INT CF08/07/26Zemun1-0 (0-0)Radnik Bijeljina4-3--T
INT CF01/07/26Zemun1-2 (1-1)FK Mornar Bar8-2--B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26Jedinstvo UB1-3 (1-1)Zemun9-2--T
SER D203/05/26Zemun1-2 (0-0)FK Loznica4-2--B
SER D227/04/26FK Vozdovac Beograd3-0 (2-0)Zemun4-2-0.252B
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3+0.252T
SER D218/04/26Zemun1-1 (1-1)FK Vrsac7-7+0.752H
SER D205/04/26Zemun2-1 (1-0)FAP7-7--T
SER D228/03/26Dinamo Jug0-1 (0-0)Zemun11-202.25T
SER D222/03/26Zemun1-0 (1-0)Semendrija 19241-6--T
SER D214/03/26FK Vozdovac Beograd1-0 (0-0)Zemun9-2--B
SER D208/03/26FK Vrsac3-2 (2-2)Zemun6-2--B
SER CUP04/03/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun5-2-0.252.5H
SER D228/02/26Zemun3-1 (2-1)Borac Cacak4-8--T

Thành tích gần đây — Mladost Lucani

HHHHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26Mladost Lucani2-2 (0-1)Cukaricki Stankom10-302.25H
SER D104/08/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Mladost Lucani9-0-0.52.25H
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3-0.52.25H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---T
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---T
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--T
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2+0.52.5T
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4+1.752.75T
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4-0.52.25T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-0.252.25B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3+1.52.5T
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1-0.752.5T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.25H
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4-0.52.25H
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7+12.5T
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4-0.752.5H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5-12.75H

Đội hình

ZemunMladost Lucani
89CMladen Zivkovic16Milan Spremo21Ivan Ostojic25Dejan Paradina66Vasilije Bakic8Ognjen Ilic10Nemanja Belakovic19Godswill Vadze27Uros Ljubomirac7Dimitrije Tabakovic31Nemanja Kalat1Sasa Stamenkovic29Dusan Jovancic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic5Veljko Kijevcanin22Mihailo Todosijevic29Dušan Jovančić88Vasil Tasovski39John Mary

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
121
81
Tấn công nguy hiểm
87
34
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
21
9
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
475
329
TL chuyền bóng thành công
87%
81%
Phạm lỗi
9
21
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
5
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
24
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
0.79
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2
T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zemun (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Mladost Lucani (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zemun (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Mladost Lucani (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
23
B.thắng H2
ZemunMladost Lucani

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
03
H/H
10
H/B
00
B/T
11
B/H
20
B/B
ZemunMladost Lucani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
46
Thắng 1
58
Hòa
51
Thua 1
30
Thua 2+
ZemunMladost Lucani

Zemun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Uros Ljubomirac
Tiền đạo cánh phải
80/061/680
8Ognjen Ilic
Tiền vệ
7.81/062/663
16Milan Spremo
Hậu vệ trái
7.31/048/593
66Vasilije Bakic
Trung vệ
7.31/146/516
89Mladen Zivkovic
Thủ môn
6.80/027/350
21Ivan Ostojic
Trung vệ
6.80/057/631
7Dimitrije Tabakovic
Tiền đạo
6.74/114/181
19Godswill Vadze
Tiền vệ tấn công
6.61/118/233
25Dejan Paradina
Hậu vệ
6.31/017/192
31Nemanja Kalat
Tiền vệ
6.11/07/110
10Nemanja Belakovic
Tiền đạo cánh trái
61/015/160
20Djordje Petrovic (dự bị)
Tiền vệ
6.80/09/110
11Sasa Knezevic (dự bị)
Tiền vệ
6.83/09/100
29Andrej Milosevic (dự bị)
Hậu vệ
6.81/07/82
9Novak Petrusic (dự bị)
Tiền đạo
6.51/06/90
45Marko Saric (dự bị)
Trung phong
6.31/08/80

Mladost Lucani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Vasil Tasovski
Tiền vệ
7.812/116/182
7Nikola Andric
Hậu vệ phải
7.60/026/345
1Sasa Stamenkovic
Thủ môn
7.30/016/240
29Dušan Jovančić
Hậu vệ
7.20/043/522
12Milan Joksimovic
Trung vệ
7.10/031/392
30Nikola Cirkovic
Trung vệ
7.10/029/330
5Veljko Kijevcanin
Tiền vệ phòng ngự
7.111/125/253
17Aleksandar Varjacic
Tiền vệ phải
6.93/124/321
33Zarko Udovicic
Hậu vệ trái
6.71/020/272
22Mihailo Todosijevic
Hậu vệ
6.31/06/90
39John Mary
Trung phong
6.11/08/110
24Vukasin Markovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/06/72
25Jovan Ciric (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/07/70
9Petar Bojic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/07/91
44Milos Cvetkovic (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/21
10Ognjen Krsmanovic (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zemun Thông tin Mladost Lucani
1945 Thành lập
Gradski vrt Sân nhà Mladost Stadium
15000 Sức chứa 0
Milan Kuljic HLV Radovan Curcic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.401.830.892.250.850.89-0.500.86
Live51.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓3.50 ↑1.500.10 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.702.752.150.722.250.620.64-0.250.69
Live36.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.83 ↑1.500.18 ↓1.04 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm2.913.102.241.002.250.760.75-0.251.01
Live150.00 ↑7.30 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.02 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
InterwettenSớm2.603.102.601.102.500.600.70-0.500.95
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.05 ↓0.55 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.483.052.600.912.250.74---
Live100.00 ↑12.71 ↑1.03 ↓4.24 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.913.102.241.002.250.760.75-0.251.01
Live150.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.02 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm3.303.201.980.922.250.780.97-0.250.73
Live2.95 ↓3.15 ↓2.15 ↑0.922.250.780.77 ↓-0.250.93 ↑
SbobetSớm3.262.942.020.952.250.850.80-0.501.02
Live140.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓3.70 ↑1.500.13 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm2.633.052.570.892.250.870.890.000.89
Live34.00 ↑6.15 ↑1.03 ↓4.00 ↑1.500.09 ↓0.10 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm3.403.201.951.152.500.61---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.502.952.500.902.250.640.760.000.76
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.292.862.181.012.250.750.87-0.250.87
Live28.95 ↑5.70 ↑1.16 ↓2.97 ↑1.500.23 ↓1.34 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm3.403.201.951.152.500.61---
Live101.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓1.05 ↓1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.653.152.651.202.500.600.850.000.85
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.27 ↑1.500.22 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
SNAISớm2.503.202.50------
Live2.90 ↑3.00 ↓2.40 ↓------
Bet 365Sớm2.633.102.630.982.250.830.900.000.90
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑1.500.23 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.902.902.381.252.500.570.69-0.251.00
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.05 ↓0.57 ↓-0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zemun0001
Mladost Lucani0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).