Kết quả bóng đá trận Zemun vs Mladost Lucani, 02:00 ngày 17/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 17/08/2026
Zemun 0 Kết thúc HT 0-1 1
Mladost Lucani
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Gradski vrt Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Zemun | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Vasil Tasovski(Assists:Veljko Kijevcanin) (Kiến tạo: Veljko Kijevcanin) | |
| Milan Spremo | 24' | |
| 33' | Veljko Kijevcanin | |
| Nemanja Belakovic | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | Milan Joksimovic | |
| ▲ Novak Petrusic ▼ Nemanja Kalat | 58' ⇄ | |
| ▲ Marko Saric ▼ Nemanja Belakovic | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Petar Bojic ▼ John Mary | |
| 59' ⇄ | ▲ Jovan Ciric ▼ Mihailo Todosijevic | |
| Dejan Paradina | 67' | |
| ▲ Andrej Milosevic ▼ Dimitrije Tabakovic | 70' ⇄ | |
| ▲ Sasa Knezevic ▼ Godswill Vadze | 70' ⇄ | |
| 72' | Dušan Jovančić | |
| 74' ⇄ | ▲ Vukasin Markovic ▼ Veljko Kijevcanin | |
| ▲ Djordje Petrovic ▼ Ognjen Ilic | 78' ⇄ | |
| 85' | Vukasin Markovic | |
| 89' ⇄ | ▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Vasil Tasovski | |
| 89' ⇄ | ▲ Milos Cvetkovic ▼ Zarko Udovicic | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 19 | 6 |
| Điểm | 0 | 5 | 7 | 22 |
Chủ = Zemun · Khách = Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zemun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (44%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Zemun 1 (14%)Hòa 4 (57%)Mladost Lucani 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/18 | Zemun | 0-3 (0-2) | Mladost Lucani | 0 | 2 | B |
| 19/08/18 | Mladost Lucani | 2-1 (0-1) | Zemun | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/04/18 | Zemun | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/17 | Zemun | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | 0 | 2.25 | H |
| 23/07/17 | Mladost Lucani | 1-1 (1-1) | Zemun | -1 | 2.25 | H |
| 12/06/11 | Zemun | 5-0 (3-0) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 21/11/10 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Zemun | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zemun
BBBHTBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-0 (2-0) | Zemun | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Zemun | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zemun | 1-0 (0-0) | Radnik Bijeljina | - | - | T |
| 01/07/26 | Zemun | 1-2 (1-1) | FK Mornar Bar | - | - | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | Zemun | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | Zemun | 2-1 (1-0) | FAP | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Jug | 0-1 (0-0) | Zemun | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | B |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | B |
| 04/03/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Zemun | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mladost Lucani
HHHHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Mladost Lucani | 2-2 (0-1) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Novi Pazar | 0 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | OFK Petrovac | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Habitpharm Javor | 2-4 (1-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Mladost Lucani | 2-1 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Backa Topola | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Mladost Lucani | 2-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
Zemun
Mladost Lucani
89CMladen Zivkovic16Milan Spremo21Ivan Ostojic25Dejan Paradina66Vasilije Bakic8Ognjen Ilic10Nemanja Belakovic19Godswill Vadze27Uros Ljubomirac7Dimitrije Tabakovic31Nemanja Kalat1Sasa Stamenkovic29Dusan Jovancic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic5Veljko Kijevcanin22Mihailo Todosijevic29Dušan Jovančić88Vasil Tasovski39John Mary
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Dimitrije Tabakovic▼ Rời sân 70'6.7
- 8Ognjen Ilic▼ Rời sân 78'7.8
- 10Nemanja Belakovic🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 58'6
- 16Milan Spremo🟨 Thẻ vàng 24'7.3
- 19Godswill Vadze▼ Rời sân 70'6.6
- 21Ivan Ostojic6.8
- 25Dejan Paradina🟥 Thẻ đỏ 67'6.3
- 27Uros Ljubomirac8
- 31Nemanja Kalat▼ Rời sân 58'6.1
- 66Vasilije Bakic7.3
- 89Mladen Zivkovic C6.8
Khách · 541
- 1Sasa Stamenkovic7.3
- 5Veljko Kijevcanin🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 74'7.1
- 7Nikola Andric7.6
- 12Milan Joksimovic🟨 Thẻ vàng 57'7.1
- 17Aleksandar Varjacic6.9
- 22Mihailo Todosijevic▼ Rời sân 59'6.3
- 29Dusan Jovancic
- 29Dušan Jovančić🟨 Thẻ vàng 72'7.2
- 30Nikola Cirkovic7.1
- 33Zarko Udovicic C▼ Rời sân 89'6.7
- 39John Mary▼ Rời sân 59'6.1
- 88Vasil Tasovski⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 89'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
33
Tấn công
12181
Tấn công nguy hiểm
8734
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
219
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
475329
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
921
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
85
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.79
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zemun (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Mladost Lucani (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zemun (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Mladost Lucani (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zemun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Uros Ljubomirac Tiền đạo cánh phải | 8 | 0/0 | 61/68 | 0 | |||
| 8Ognjen Ilic Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 62/66 | 3 | |||
| 16Milan Spremo Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 48/59 | 3 | |||
| 66Vasilije Bakic Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 46/51 | 6 | |||
| 89Mladen Zivkovic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 21Ivan Ostojic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 57/63 | 1 | |||
| 7Dimitrije Tabakovic Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 14/18 | 1 | |||
| 19Godswill Vadze Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 18/23 | 3 | |||
| 25Dejan Paradina Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 31Nemanja Kalat Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 10Nemanja Belakovic Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 20Djordje Petrovic (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 11Sasa Knezevic (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 9/10 | 0 | |||
| 29Andrej Milosevic (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 9Novak Petrusic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 45Marko Saric (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/8 | 0 |
Mladost Lucani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Vasil Tasovski Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 16/18 | 2 | ||
| 7Nikola Andric Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 26/34 | 5 | |||
| 1Sasa Stamenkovic Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 29Dušan Jovančić Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 43/52 | 2 | |||
| 12Milan Joksimovic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 31/39 | 2 | |||
| 30Nikola Cirkovic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 5Veljko Kijevcanin Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 1/1 | 25/25 | 3 | ||
| 17Aleksandar Varjacic Tiền vệ phải | 6.9 | 3/1 | 24/32 | 1 | |||
| 33Zarko Udovicic Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 22Mihailo Todosijevic Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 39John Mary Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 24Vukasin Markovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 25Jovan Ciric (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Petar Bojic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 44Milos Cvetkovic (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 10Ognjen Krsmanovic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zemun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Gradski vrt | Sân nhà | Mladost Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Milan Kuljic | HLV | Radovan Curcic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.83 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.15 | 0.72 | 2.25 | 0.62 | 0.64 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.24 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.05 | 2.60 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.71 ↑ | 1.03 ↓ | 4.24 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.24 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.98 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.15 ↓ | 2.15 ↑ | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 2.94 | 2.02 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.05 | 2.57 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 2.86 | 2.18 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 28.95 ↑ | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.63 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.38 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.69 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | -0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zemun | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Mladost Lucani | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).