Kết quả bóng đá trận Zawisza Bydgoszcz SA vs Sokol Kleczew, 00:00 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Ba Lan · 00:00 ngày 26/07/2026
Zawisza Bydgoszcz SA Sắp đá --:--:--
Sokol Kleczew
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 12 |
Chủ = Zawisza Bydgoszcz SA · Khách = Sokol Kleczew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zawisza Bydgoszcz SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (52%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Bảng xếp hạng
Zawisza Bydgoszcz SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Sokol Kleczew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zawisza Bydgoszcz SA (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Sokol Kleczew (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zawisza Bydgoszcz SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Stawski | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.85 ↓ | 3.90 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.65 | 3.70 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.70 ↑ | 3.75 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.01 | 3.89 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.00 ↓ | 3.85 ↓ | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↓ | 4.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.10 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 4.10 | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↓ | 4.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.95 | 4.22 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.84 ↓ | 4.27 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.79 | 1.39 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.70 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.71 ↑ | 3.25 | 0.63 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.