Kết quả bóng đá trận Zatoka Braniewo vs OKS Stomil Olsztyn, 20:00 ngày 16/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 20:00 ngày 16/08/2026
Zatoka Braniewo Sắp đá --:--:--
OKS Stomil Olsztyn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 19 |
Chủ = Zatoka Braniewo · Khách = OKS Stomil Olsztyn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zatoka Braniewo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Zatoka Braniewo
BBHBBT
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 11/22 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/22 | Blekitni Orneta | 7-1 (4-0) | Zatoka Braniewo | - | - | B |
| 12/02/22 | Concordia Elblag | 4-1 (1-0) | Zatoka Braniewo | - | - | B |
| 23/01/22 | Zatoka Braniewo | 2-2 (2-1) | Huragan Morag | - | - | H |
| 25/02/21 | Pomezania Malbork FC | 4-0 (2-0) | Zatoka Braniewo | - | - | B |
| 18/02/21 | Olimpia Elblag II | 3-2 (0-2) | Zatoka Braniewo | - | - | B |
| 05/08/20 | Zatoka Braniewo | 5-2 (3-0) | GSZS Rybno | - | - | T |
Thành tích gần đây — OKS Stomil Olsztyn
TTBBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | OKS Stomil Olsztyn | 1-0 (1-0) | Tecza Biskupiec | - | - | T |
| 02/08/26 | Mazur Elk | 0-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 25/07/26 | Chemik Bydgoszcz U19 | 3-1 (2-1) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | B |
| 21/06/26 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | B |
| 17/06/26 | OKS Stomil Olsztyn | 2-0 (2-0) | Warmia Grajewo | - | - | T |
| 31/05/26 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 16/05/26 | Sokol Ostroda | 2-4 (1-2) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 02/05/26 | OKS Stomil Olsztyn | 2-0 (0-0) | Rominta Goldap | - | - | T |
| 19/04/26 | Mragowia Mragowo | 0-3 (0-1) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 04/04/26 | OKS Stomil Olsztyn | 2-3 (1-0) | Start Nidzica | - | - | B |
| 15/11/25 | OKS Stomil Olsztyn | 9-2 (5-0) | Drweca Nowe Miasto | - | - | T |
| 25/10/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (1-1) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 06/09/25 | OKS Stomil Olsztyn | 5-0 (4-0) | Olimpia Elblag II | - | - | T |
| 07/06/25 | OKS Stomil Olsztyn | 0-4 (0-2) | LKS Lomza | - | - | B |
| 31/05/25 | Jagiellonia Bialystok II | 1-1 (0-1) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 28/05/25 | Wigry Suwalki | 1-2 (1-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 24/05/25 | OKS Stomil Olsztyn | 2-1 (1-0) | Victoria Sulejowek | +0.25 | 3 | T |
| 21/05/25 | Wisla II Plock | 0-1 (0-1) | OKS Stomil Olsztyn | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/25 | Pelikan Lowicz | 1-2 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
23 77
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zatoka Braniewo (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
OKS Stomil Olsztyn (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zatoka Braniewo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-7-15 | |
| Sân nhà | OSiR Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16800 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.49 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.53 ↑ | 1.29 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.88 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.19 | 4.97 | 1.31 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 6.39 ↑ | 5.10 ↑ | 1.32 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.83 | 5.10 | 1.34 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.70 ↑ | 5.10 | 1.29 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.36 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.29 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.30 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.