Kết quả bóng đá trận Zamalek vs Al-Ittihad Alexandria, 00:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 22/08/2026
Zamalek 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Ittihad Alexandria
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Zamalek | Phút | |
| 39' | Kenneth Semakula | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mohamed El Sayed ▼ Ahmed Abou El Fotouh | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ahmed Atef ▼ Mohamed Fakhri | |
| 46' ⇄ | ▲ Joseph Arumala ▼ Pascal Phiri | |
| 62' ⇄ | ▲ Nour Alaa ▼ Youssry Wahid | |
| 66' ⇄ | ▲ Momen Sherif ▼ Khaled Mosaad | |
| ▲ Chico Banza ▼ Nasr Mansi | 69' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Rabie ▼ Adam Kaied | 69' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Sherif ▼ Ahmed Sherif | 79' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ John Okoye Ebuka ▼ Hossam Hassan | |
| 90+5' | ||
| Oday Dabbagh | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Điểm | 9 | 9 | 25 | 18 |
Chủ = Zamalek · Khách = Al-Ittihad Alexandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zamalek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (22%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 13 (29%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 13 (29%) |
Bảng xếp hạng
Zamalek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Al-Ittihad Alexandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 6 | 10 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zamalek 13 (65%)Hòa 4 (20%)Al-Ittihad Alexandria 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2 | T |
| 01/01/26 | Al-Ittihad Alexandria | 3-0 (2-0) | Zamalek | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/12/24 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/24 | Al-Ittihad Alexandria | 0-2 (0-1) | Zamalek | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/24 | Zamalek | 3-0 (2-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/06/23 | Zamalek | 2-1 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/01/23 | Al-Ittihad Alexandria | 0-0 (0-0) | Zamalek | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/22 | Zamalek | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad Alexandria | +1 | 2.75 | H |
| 20/04/22 | Al-Ittihad Alexandria | 0-2 (0-1) | Zamalek | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/08/21 | Al-Ittihad Alexandria | 1-2 (0-0) | Zamalek | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/21 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/08/20 | Al-Ittihad Alexandria | 1-1 (0-1) | Zamalek | +0.5 | 2 | H |
| 24/09/19 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/09/19 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/01/19 | Al-Ittihad Alexandria | 1-3 (1-2) | Zamalek | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/12/18 | Zamalek | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +1 | 2.5 | B |
| 28/10/18 | Al-Ittihad Alexandria | 0-1 (0-0) | Zamalek | - | - | T |
| 05/08/18 | Zamalek | 5-1 (3-0) | Al-Ittihad Alexandria | +1 | 2.5 | T |
| 13/04/18 | Zamalek | 1-2 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | +1 | 2.25 | B |
| 20/12/17 | Al-Ittihad Alexandria | 0-2 (0-1) | Zamalek | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Zamalek
TTBTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | USM Alger | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | USM Alger | 1-0 (0-0) | Zamalek | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Smouha SC | 0-1 (0-0) | Zamalek | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Zamalek | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Enppi | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | CR Belouizdad | +0.5 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | CR Belouizdad | 0-1 (0-1) | Zamalek | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Al Masry | 1-4 (1-2) | Zamalek | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zamalek | 2-1 (2-0) | AS Otoho | +1.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | AS Otoho | 1-1 (1-1) | Zamalek | +0.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Enppi | 1-0 (1-0) | Zamalek | +0.5 | 2 | B |
| 07/03/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2 | T |
| 02/03/26 | Pyramids FC | 0-1 (0-0) | Zamalek | -0.5 | 2 | T |
| 25/02/26 | ZED FC | 1-2 (0-1) | Zamalek | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Haras El Hedoud | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | Zamalek | 1-2 (1-1) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Zamalek | 2-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | T |
| 12/02/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Smouha SC | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad Alexandria
HTBTHBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | NBE SC | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | -0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 3-0 (1-0) | Ismaily | +0.75 | 1.75 | T |
| 19/05/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.5 | B |
| 14/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 05/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-2 (0-1) | Petrojet | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Wadi Degla SC | 4-1 (2-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | El Mokawloon El Arab | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/04/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-1 (1-1) | ZED FC | 0 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-1 (0-0) | Pharco | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.75 | 2 | B |
| 03/03/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Petrojet | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (0-0) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | Talaea EI-Gaish | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.5 | T |
| 31/01/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (2-0) | Haras El Hedoud | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/01/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-1 (2-1) | Al-Ittihad Alexandria | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Zamalek
Al-Ittihad Alexandria
37El Mahdi Soliman3Mahmoud Bentayg4Omar Gaber24Mohamed Ismail28Mahmoud Hamdi Attia13Ahmed Abou El Fotouh17Mohamed Shehata18Adam Kaied31Ahmed Sherif9Nasr Mansi98Oday Dabbagh1Sobhi Soliman5Mostafa Ibrahim7Mido Mostafa24Momen Awad30Khaled Mosaad23Isaac Saviour44Kenneth Semakula11Youssry Wahid14Mohamed Fakhri35Pascal Phiri10Hossam Hassan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Mahmoud Bentayg7.5
- 4Omar Gaber7.3
- 9Nasr Mansi▼ Rời sân 69'6.7
- 13Ahmed Abou El Fotouh▼ Rời sân 46'6.7
- 17Mohamed Shehata8.2
- 18Adam Kaied▼ Rời sân 69'7
- 24Mohamed Ismail7.7
- 28Mahmoud Hamdi Attia7.6
- 31Ahmed Sherif▼ Rời sân 79'6.7
- 37El Mahdi Soliman7
- 98Oday Dabbagh🟨 Thẻ vàng 90+5'6.1
Khách · 4231
- 1Sobhi Soliman7.1
- 5Mostafa Ibrahim6.5
- 7Mido Mostafa6.9
- 10Hossam Hassan▼ Rời sân 89'5.9
- 11Youssry Wahid▼ Rời sân 62'6.3
- 14Mohamed Fakhri▼ Rời sân 46'6.2
- 23Isaac Saviour6.6
- 24Momen Awad7.7
- 30Khaled Mosaad▼ Rời sân 66'6.4
- 35Pascal Phiri▼ Rời sân 46'6.8
- 44Kenneth Semakula🟨 Thẻ vàng 39'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
23
Tấn công
11871
Tấn công nguy hiểm
6525
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
475310
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
610
Việt vị
24
Cứu thua
32
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.071.12
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zamalek (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Al-Ittihad Alexandria (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zamalek
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mohamed Shehata Tiền vệ | 8.2 | 0/0 | 61/67 | 3 | |||
| 24Mohamed Ismail Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 58/71 | 1 | |||
| 28Mahmoud Hamdi Attia Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 64/71 | 4 | |||
| 3Mahmoud Bentayg Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 4Omar Gaber Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 37El Mahdi Soliman Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 18Adam Kaied Tiền đạo | 7 | 1/1 | 33/39 | 2 | |||
| 13Ahmed Abou El Fotouh Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 9Nasr Mansi Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 4/7 | 1 | |||
| 31Ahmed Sherif Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 21/29 | 2 | |||
| 98Oday Dabbagh Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 23/29 | 0 | 🟨 | ||
| 55Mohamed Sherif (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 12Ahmed Rabie (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 9/10 | 1 | |||
| 81Chico Banza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 39Mohamed El Sayed (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 |
Al-Ittihad Alexandria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Momen Awad Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 1Sobhi Soliman Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 7Mido Mostafa Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 30/39 | 1 | |||
| 35Pascal Phiri Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 13/18 | 0 | |||
| 23Isaac Saviour Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 26/28 | 5 | |||
| 5Mostafa Ibrahim Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 27/33 | 0 | |||
| 30Khaled Mosaad Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 21/27 | 3 | |||
| 44Kenneth Semakula Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 27/34 | 1 | 🟨 | ||
| 11Youssry Wahid Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 14Mohamed Fakhri Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 10Hossam Hassan Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 80Joseph Arumala (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/1 | 10/15 | 1 | |||
| 22Nour Alaa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 37Ahmed Atef (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 12Momen Sherif (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 18John Okoye Ebuka (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zamalek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1914 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yannick Ferrera | HLV | Gamal Hamza El |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.70 | 1.02 | 2.25 | 0.77 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.00 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.55 | 5.40 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.65 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 16.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.40 | 0.96 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.42 ↑ | 1.19 ↓ | 13.38 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.55 | 5.40 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.65 | 6.50 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.47 | 5.50 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.57 | 6.55 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.07 ↓ | 18.80 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.70 | 6.25 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.07 | 5.09 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.16 ↓ | 17.08 ↑ | 3.23 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.60 | 5.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.55 | 6.86 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.40 | 6.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 56.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.