Kết quả bóng đá trận Zamalek vs Al-Ittihad Alexandria, 00:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 22/08/2026
Zamalek
0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Ittihad Alexandria
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Zamalek Phút Al-Ittihad Alexandria
39' Kenneth Semakula
HT 0-0
▲ Mohamed El Sayed ▼ Ahmed Abou El Fotouh46' ⇄
46' ⇄▲ Ahmed Atef ▼ Mohamed Fakhri
46' ⇄▲ Joseph Arumala ▼ Pascal Phiri
62' ⇄▲ Nour Alaa ▼ Youssry Wahid
66' ⇄▲ Momen Sherif ▼ Khaled Mosaad
▲ Chico Banza ▼ Nasr Mansi69' ⇄
▲ Ahmed Rabie ▼ Adam Kaied69' ⇄
▲ Mohamed Sherif ▼ Ahmed Sherif79' ⇄
89' ⇄▲ John Okoye Ebuka ▼ Hossam Hassan
90+5'
Oday Dabbagh 90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 85
Hòa 00 13
Bại 00 12
Ghi bàn 75 1612
Mất bàn 00 36
Điểm 99 2518

Chủ = Zamalek · Khách = Al-Ittihad Alexandria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zamalek (55)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ittihad Alexandria (45)
22 (40%)Thắng/Thắng5 (11%)
4 (7%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
12 (22%)Hòa/Thắng8 (18%)
7 (13%)Hòa/Hòa13 (29%)
3 (5%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
5 (9%)Bại/Bại13 (29%)

Bảng xếp hạng

Zamalek

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013433213431
Sân nhà10730153241
Sân khách106131710192
6 gần631234--

Al-Ittihad Alexandria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1337314143610
Sân nhà531184107
Sân khách8062610610
6 gần622275--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zamalek 13 (65%)Hòa 4 (20%)Al-Ittihad Alexandria 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D107/03/26Zamalek1-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria4-6+0.752T
EGY LC01/01/26Al-Ittihad Alexandria3-0 (2-0)Zamalek7-3+0.52.25B
EGY D130/12/24Zamalek2-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria9-4+0.752.25T
EGY D127/05/24Al-Ittihad Alexandria0-2 (0-1)Zamalek4-4+0.52.5T
EGY D112/04/24Zamalek3-0 (2-0)Al-Ittihad Alexandria4-4+0.752.5T
EGY D106/06/23Zamalek2-1 (1-0)Al-Ittihad Alexandria2-5+0.52.25T
EGY D112/01/23Al-Ittihad Alexandria0-0 (0-0)Zamalek2-5+0.52.5H
EGY D124/08/22Zamalek1-1 (0-1)Al-Ittihad Alexandria6-4+12.75H
EGY D120/04/22Al-Ittihad Alexandria0-2 (0-1)Zamalek4-5+0.52.25T
EGY D111/08/21Al-Ittihad Alexandria1-2 (0-0)Zamalek2-6+0.52.25T
EGY D108/02/21Zamalek2-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria8-1+0.752.25T
EGY D111/08/20Al-Ittihad Alexandria1-1 (0-1)Zamalek2-6+0.52H
EGY D124/09/19Zamalek1-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria5-2+1.252.5T
EGY Cup02/09/19Zamalek0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria17-6+1.252.5H
EGY D105/01/19Al-Ittihad Alexandria1-3 (1-2)Zamalek5-3+0.752.5T
ARCL01/12/18Zamalek0-1 (0-0)Al-Ittihad Alexandria8-0+12.5B
ARCL28/10/18Al-Ittihad Alexandria0-1 (0-0)Zamalek2-7--T
EGY D105/08/18Zamalek5-1 (3-0)Al-Ittihad Alexandria8-5+12.5T
EGY D113/04/18Zamalek1-2 (1-0)Al-Ittihad Alexandria10-1+12.25B
EGY D120/12/17Al-Ittihad Alexandria0-2 (0-1)Zamalek4-1+12.25T

Thành tích gần đây — Zamalek

TTBTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D121/05/26Zamalek1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC1-4+0.752.25T
CAF Cup17/05/26Zamalek1-0 (1-0)USM Alger1-0+0.752T
CAF Cup10/05/26USM Alger1-0 (0-0)Zamalek5-3-0.251.75B
EGY D106/05/26Smouha SC0-1 (0-0)Zamalek5-6+0.752T
EGY D102/05/26Zamalek0-3 (0-2)Al Ahly SC6-1-0.52.25B
EGY D127/04/26Zamalek0-0 (0-0)Enppi14-7+0.752.25H
EGY D124/04/26Zamalek1-0 (0-0)Pyramids FC5-602.25T
CAF Cup17/04/26Zamalek0-0 (0-0)CR Belouizdad1-5+0.51.75H
CAF Cup11/04/26CR Belouizdad0-1 (0-1)Zamalek8-1-0.252T
EGY D106/04/26Al Masry1-4 (1-2)Zamalek2-6+0.252.25T
CAF Cup22/03/26Zamalek2-1 (2-0)AS Otoho2-0+1.252.25T
CAF Cup14/03/26AS Otoho1-1 (1-1)Zamalek3-3+0.252H
EGY D112/03/26Enppi1-0 (1-0)Zamalek5-4+0.52B
EGY D107/03/26Zamalek1-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria4-6+0.752T
EGY D102/03/26Pyramids FC0-1 (0-0)Zamalek5-5-0.52T
EGY D125/02/26ZED FC1-2 (0-1)Zamalek7-5+0.251.75T
EGY D121/02/26Zamalek2-0 (0-0)Haras El Hedoud8-2+1.252.25T
EGY Cup17/02/26Zamalek1-2 (1-1)Ceramica Cleopatra FC5-1102.25B
CAF Cup14/02/26Zamalek2-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-3+0.752T
EGY D112/02/26Zamalek1-0 (0-0)Smouha SC6-3+0.251.75T

Thành tích gần đây — Al-Ittihad Alexandria

HTBTHBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D130/05/26NBE SC2-2 (1-2)Al-Ittihad Alexandria8-2-0.52H
EGY D124/05/26Al-Ittihad Alexandria3-0 (1-0)Ismaily0-6+0.751.75T
EGY D119/05/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-6+0.251.5B
EGY D114/05/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (1-0)Talaea EI-Gaish5-701.75T
EGY D109/05/26Future FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75H
EGY D105/05/26Al-Ittihad Alexandria1-2 (0-1)Petrojet10-1+0.252B
EGY D130/04/26Wadi Degla SC4-1 (2-0)Al-Ittihad Alexandria4-4-0.251.75B
EGY D123/04/26El Mokawloon El Arab0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria3-1-0.251.75H
EGY D119/04/26Haras El Hedoud2-2 (1-2)Al-Ittihad Alexandria2-0+0.251.75H
EGY D115/04/26Al-Ittihad Alexandria2-1 (1-1)ZED FC4-601.75T
EGY D109/04/26Kahraba Ismailia1-1 (0-0)Al-Ittihad Alexandria6-1002H
EGY D105/04/26El Gouna FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria6-201.75H
EGY D123/03/26Al-Ittihad Alexandria1-1 (0-0)Pharco3-7+0.251.75H
EGY D107/03/26Zamalek1-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria4-6-0.752B
EGY D103/03/26Al-Ittihad Alexandria2-0 (0-0)Ghazl El Mahallah2-3+0.251.75T
EGY D126/02/26Petrojet1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75B
EGY D116/02/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (0-0)Smouha SC6-3-0.251.75T
EGY D107/02/26Talaea EI-Gaish0-1 (0-0)Al-Ittihad Alexandria9-101.5T
EGY D131/01/26Al-Ittihad Alexandria2-0 (2-0)Haras El Hedoud4-6+0.51.75T
EGY D121/01/26Ceramica Cleopatra FC3-1 (2-1)Al-Ittihad Alexandria6-7-0.752B

Đội hình

ZamalekAl-Ittihad Alexandria
37El Mahdi Soliman3Mahmoud Bentayg4Omar Gaber24Mohamed Ismail28Mahmoud Hamdi Attia13Ahmed Abou El Fotouh17Mohamed Shehata18Adam Kaied31Ahmed Sherif9Nasr Mansi98Oday Dabbagh1Sobhi Soliman5Mostafa Ibrahim7Mido Mostafa24Momen Awad30Khaled Mosaad23Isaac Saviour44Kenneth Semakula11Youssry Wahid14Mohamed Fakhri35Pascal Phiri10Hossam Hassan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
118
71
Tấn công nguy hiểm
65
25
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
475
310
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
2
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
21
20
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
27
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
1.12
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zamalek (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Al-Ittihad Alexandria (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ZamalekAl-Ittihad Alexandria

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ZamalekAl-Ittihad Alexandria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
114
Thắng 1
37
Hòa
34
Thua 1
12
Thua 2+
ZamalekAl-Ittihad Alexandria

Zamalek

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Mohamed Shehata
Tiền vệ
8.20/061/673
24Mohamed Ismail
Hậu vệ
7.70/058/711
28Mahmoud Hamdi Attia
Hậu vệ
7.60/064/714
3Mahmoud Bentayg
Hậu vệ
7.50/033/392
4Omar Gaber
Hậu vệ
7.30/034/401
37El Mahdi Soliman
Thủ môn
70/019/220
18Adam Kaied
Tiền đạo
71/133/392
13Ahmed Abou El Fotouh
Hậu vệ
6.70/015/170
9Nasr Mansi
Tiền đạo
6.74/04/71
31Ahmed Sherif
Tiền đạo
6.73/021/292
98Oday Dabbagh
Tiền đạo
6.11/023/290🟨
55Mohamed Sherif (dự bị)
Tiền vệ
6.90/03/51
12Ahmed Rabie (dự bị)
Tiền vệ
6.72/09/101
81Chico Banza (dự bị)
Tiền đạo
6.31/19/120
39Mohamed El Sayed (dự bị)
Tiền vệ
6.30/015/171

Al-Ittihad Alexandria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Momen Awad
Hậu vệ phải
7.70/018/221
1Sobhi Soliman
Thủ môn
7.10/016/270
7Mido Mostafa
Hậu vệ
6.90/030/391
35Pascal Phiri
Tiền đạo
6.82/213/180
23Isaac Saviour
Tiền vệ
6.61/026/285
5Mostafa Ibrahim
Hậu vệ
6.51/027/330
30Khaled Mosaad
Hậu vệ
6.40/021/273
44Kenneth Semakula
Tiền vệ
6.32/027/341🟨
11Youssry Wahid
Tiền đạo
6.32/011/140
14Mohamed Fakhri
Tiền vệ
6.20/015/170
10Hossam Hassan
Tiền đạo
5.91/014/170
80Joseph Arumala (dự bị)
Tiền đạo
72/110/151
22Nour Alaa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/40
37Ahmed Atef (dự bị)
Tiền vệ
6.41/05/80
12Momen Sherif (dự bị)
Hậu vệ
6.30/05/71
18John Okoye Ebuka (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zamalek Thông tin Al-Ittihad Alexandria
1911 Thành lập 1914
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Yannick Ferrera HLV Gamal Hamza El
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.506.701.022.250.771.021.000.78
Live9.80 ↑1.07 ↓18.00 ↑4.30 ↑0.500.02 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.503.506.001.022.250.791.021.000.78
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑3.40 ↑0.500.21 ↓0.33 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.533.555.401.002.250.781.011.000.79
Live12.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓8.33 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm1.553.656.001.202.500.550.550.501.20
Live5.50 ↑1.20 ↓16.00 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓1.05 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.503.406.400.962.250.70---
Live5.42 ↑1.19 ↓13.38 ↑2.77 ↑0.500.20 ↓---
12betSớm1.533.555.401.002.250.781.011.000.79
Live12.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓8.33 ↑0.250.02 ↓
CrownSớm1.533.656.501.002.250.760.981.000.78
Live17.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.483.475.500.972.250.850.991.000.85
Live7.30 ↑1.13 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.01 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.553.576.551.042.250.801.031.000.83
Live10.60 ↑1.07 ↓18.80 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.533.605.501.252.500.57---
Live11.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.523.706.250.922.250.810.921.000.81
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑10.02 ↑0.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.075.090.972.000.790.800.500.98
Live6.50 ↑1.16 ↓17.08 ↑3.23 ↑0.500.23 ↓0.31 ↓0.002.50 ↑
BwinSớm1.523.605.501.252.500.57---
Live12.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑0.93 ↓0.500.68 ↑---
1xBetSớm1.553.556.861.252.500.571.651.500.42
Live12.50 ↑1.06 ↓21.00 ↑6.31 ↑0.500.07 ↓0.34 ↓0.002.26 ↑
Bet 365Sớm1.503.406.501.032.250.781.001.000.80
Live17.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.553.406.501.302.500.57---
Live29.00 ↑1.02 ↓56.00 ↑20.00 ↑0.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.