Kết quả bóng đá trận ZalaegerzsegTE vs Nyiregyhaza, 19:45 ngày 11/10/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 19:45 ngày 11/10/2026
ZalaegerzsegTE 5 Kết thúc HT 0-1 1
Nyiregyhaza
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: ZTE Aréna Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| ZalaegerzsegTE | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Mátyás Katona | |
| HT 0-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 19 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = ZalaegerzsegTE · Khách = Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZalaegerzsegTE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
ZalaegerzsegTE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 21 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 4 | 9 | 3 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 17 | 0 | 12 |
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 7 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 15 | 0 | 11 |
Đội hình
ZalaegerzsegTE
Nyiregyhaza
1Bence Gundel-Takacs8András Csonka13Tiago Penalba18Jose Calderon33Diogo Antonio6Kujovic E.7Krevsun D.30Fabricio Amato74Bence B.9Machado M.23Alegria57Dala M.24Vane Jovanov31Levente Katona39Rocco Zikovic66Barna Benczenleitner6Yuri Toma8Hos Z.12Milan Kovacs70Mátyás Katona9M.Kvasina23Regza M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
- 6Yuri Toma
- 8Hos Z.
- 9M.Kvasina
- 12Milan Kovacs
- 23Regza M.
- 24Vane Jovanov
- 31Levente Katona
- 39Rocco Zikovic
- 57Dala M.
- 66Barna Benczenleitner
- 70Mátyás Katona⚽ Ghi bàn 10'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
2464
TL chuyền bóng thành công
67%84%
Phạm lỗi
31
Cứu thua
10
Quả ném biên
32
Chuyền dài
14
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ZalaegerzsegTE | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 2003 |
| ZTE Aréna | Sân nhà | Városi |
| 16000 | Sức chứa | 15000 |
| Filipe Celikkaya | HLV | Tamas Bodog |
| ZALAEGERSZEG | Khu vực | NYÍREGYHÁZA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.29 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.25 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.30 | 2.45 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.25 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.55 | 2.29 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.26 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.20 ↑ | 2.39 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.83 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.77 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.06 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ZalaegerzsegTE | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nyiregyhaza | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).