Kết quả bóng đá trận Zaglebie Lubin vs Korona Kielce, 00:10 ngày 03/11/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:10 ngày 03/11/2026
Zaglebie Lubin 1 Hiệp 2 - 59' HT 1-0 0
Korona Kielce
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Zaglebie Lubin | Phút | |
| Mosor A. 0 - 1 ⚽ | 4' | |
| Yakuba R. | 30' | |
| ▲ Michalski D. ▼ | 39' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stepinski M. ▼ | |
| ▲ Orlikowski I. ▼ | 46' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 16 |
Chủ = Zaglebie Lubin · Khách = Korona Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zaglebie Lubin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 7 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Zaglebie Lubin
Korona Kielce
33Alomerovic Z.3Yakuba R.5Lawniczak A.25Nalepa M.8Dabrowski D.16Corluka J.20Dziewiatowski M.39F.Kocaba37Kerk S.44Regula M.11A.Woźniak1X.Dziekoński2Mosor A.6Pieczek M.23Rubezic S.67Norbert Barczak18Hellebrand P.35Jakubczyk K.86Gustafson S.19M.Ameyaw30Mena C.99Bak D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Yakuba R.🟨 Thẻ vàng 30'
- 5Lawniczak A.
- 8Dabrowski D.
- 11A.Woźniak
- 16Corluka J.
- 20Dziewiatowski M.
- 25Nalepa M.
- 33Alomerovic Z.
- 37Kerk S.
- 39F.Kocaba
- 44Regula M.
Khách · 433
- 1X.Dziekoński
- 2Mosor A.⚽ Phản lưới 4'
- 6Pieczek M.
- 18Hellebrand P.
- 19M.Ameyaw
- 23Rubezic S.
- 30Mena C.
- 35Jakubczyk K.
- 67Norbert Barczak
- 86Gustafson S.
- 99Bak D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Thẻ vàng
10
Sút bóng
77
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
81280
TL chuyền bóng thành công
64%90%
Phạm lỗi
74
Cứu thua
20
Quả ném biên
711
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zaglebie Lubin (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Korona Kielce (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zaglebie Lubin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1973-7-10 |
| KGHM Zaglebie Arena | Sân nhà | Suzuki Arena |
| 30000 | Sức chứa | 15500 |
| Leszek Ojrzynski | HLV | |
| Khu vực | Kielce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.40 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.64 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.61 ↓ | 2.95 ↓ | 7.20 ↑ | 1.13 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.10 ↓ | 8.00 ↑ | 0.40 ↓ | 1.50 | 1.70 ↑ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.64 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.60 ↓ | 2.97 ↓ | 7.20 ↑ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.99 | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.40 | 2.44 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.15 ↓ | 6.50 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.11 | 2.56 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.09 ↓ | 6.70 ↑ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.89 | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.00 ↓ | 6.50 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.25 | 7.25 ↑ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.65 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.44 ↑ | 7.15 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.88 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.40 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zaglebie Lubin | 0 | 3 | 2 | 1 |
| Korona Kielce | 0 | 3 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).