Kết quả bóng đá trận Yverdon (W) vs Rapperswil Jona (W), 19:30 ngày 18/10/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 19:30 ngày 18/10/2026
Yverdon (W) 1 Kết thúc HT 0-2 2
Rapperswil Jona (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 8 | 7 |
Chủ = Yverdon (W) · Khách = Rapperswil Jona (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yverdon (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Bảng xếp hạng
Yverdon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 3 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Rapperswil Jona (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 7 | 8 | 19 | 30 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 12 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 6 | 17 | 4 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yverdon (W) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rapperswil Jona (W) (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yverdon (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.20 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.93 | 3.80 | 3.20 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.84 | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.65 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.75 ↓ | 3.35 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.60 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.00 ↑ | 3.30 ↓ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.30 | 3.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.42 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.