Kết quả bóng đá trận Yverdon vs Stade Nyonnais, 19:00 ngày 06/09/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 06/09/2026
Yverdon 4 Kết thúc HT 1-0 1
Stade Nyonnais
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Yverdon | Phút | |
| Tasar V. (Kiến tạo: Jean-Kevin Augustin) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 26 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 7 |
Chủ = Yverdon · Khách = Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yverdon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (50%) |
Bảng xếp hạng
Yverdon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
Stade Nyonnais
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 10 |
Đội hình
Yverdon
Stade Nyonnais
1Enzler S.4Doumbia O.18Kongsro V.25Lucas Pos32Sauthier A.8Aurelien Chappuis14Mayorga J.19Sessolo H.20Tasar V.66Mayka Okuka17Augustin J.40M.Aubert4Fankhauser S.15Grognuz N.25Diallo T.66Philippin R.8Ribeiro L.10Burak Alili42Akichi O.7Lentini F.9Mardochee M.91Matteo Regillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Enzler S.
- 4Doumbia O.
- 8Aurelien Chappuis
- 14Mayorga J.
- 17Augustin J.🎯 Kiến tạo 45'
- 18Kongsro V.
- 19Sessolo H.
- 20Tasar V.⚽ Ghi bàn 45'
- 25Lucas Pos
- 32Sauthier A.
- 66Mayka Okuka
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Sút bóng
151
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
309116
TL chuyền bóng thành công
89%66%
Phạm lỗi
45
Việt vị
30
Cứu thua
03
Quả ném biên
136
Chuyền dài
225
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yverdon (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Stade Nyonnais (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yverdon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1905 |
| Municipal | Sân nhà | Colovray |
| 7600 | Sức chứa | 6480 |
| Martin Andermatt | HLV | Andrea Binotto |
| Yverdon les Bains | Khu vực | Nyon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.30 | 0.84 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.50 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.55 | 5.70 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 40.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.25 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.55 | 5.70 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 62.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.85 | 5.70 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 5.50 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 7.25 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.75 ↑ | 35.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.94 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yverdon | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stade Nyonnais | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).