Kết quả bóng đá trận Yverdon vs Aarau, 19:00 ngày 23/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 23/08/2026
Yverdon
2 Kết thúc HT 2-0 1
Aarau
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Yverdon Phút Aarau
Robin Golliard 1 - 0 3'
Jean-Kevin Augustin 5'
21' Kastrijot Ndau
32' ▲ Zidan Tairi ▼ Roko Baturina
Shkelqim Demhasaj(Assists:Valon Fazliu) (Kiến tạo: Valon Fazliu) 2 - 0 41'
44' Ramon Guzzo
Jean-Kevin Augustin 45+2'
HT 2-0
▲ Mahamadou Kanoute ▼ Shkelqim Demhasaj46'
60' Serge Müller
62' 2 - 1 Victor Petit(Assists:Daniel Afriyie) (Kiến tạo: Daniel Afriyie)
▲ Helios Sessolo ▼ Valon Fazliu67'
▲ Mayka Okuka ▼ Robin Golliard67'
▲ Loan Guignard ▼ Jonatan Mayorga74'
76' ▲ Berdan Senyurt ▼ Ramon Guzzo
76' ▲ Alexis Beka Beka ▼ Kastrijot Ndau
86' ▲ Damjan Coric ▼ Marcin Dickenmann
86' ▲ David Acquah ▼ Marco Thaler
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 43
Hòa 01 32
Bại 01 35
Ghi bàn 95 1614
Mất bàn 15 1220
Điểm 94 1511

Chủ = Yverdon · Khách = Aarau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yverdon (10)Hiệp 1 / Cả trậnAarau (11)
5 (50%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
3 (30%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (27%)
2 (20%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Yverdon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42207483
Sân nhà21103244
Sân khách21104242
6 gần6222119--

Aarau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41124747
Sân nhà21103243
Sân khách200215010
6 gần622279--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Yverdon 7 (37%)Hòa 5 (26%)Aarau 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0-13.25H
SUI CL31/01/26Yverdon1-2 (0-1)Aarau3-603B
SUI CL07/12/25Yverdon1-2 (1-1)Aarau2-8+0.252.75B
SUI CL04/10/25Aarau1-2 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75T
SUI CL24/05/23Yverdon1-1 (1-1)Aarau5-1103.25H
SUI CL11/02/23Aarau1-2 (0-1)Yverdon7-6-0.53.25T
SUI CL05/11/22Aarau3-2 (1-0)Yverdon9-4-0.53B
SUI CL01/10/22Yverdon2-2 (0-0)Aarau4-8-0.253.25H
SUI CL07/05/22Yverdon0-4 (0-1)Aarau3-11-0.53B
SUI CL20/03/22Aarau0-2 (0-1)Yverdon9-2-0.752.5T
SUI CL07/11/21Aarau1-0 (0-0)Yverdon8-4-0.753.25B
SUI CL11/09/21Yverdon1-1 (0-0)Aarau1-9-0.53H
INT CF27/01/18Aarau1-2 (1-2)Yverdon4-5--T
SUI CL21/05/11Aarau2-1 (2-0)Yverdon--13B
SUI CL31/07/10Yverdon2-0 (1-0)Aarau--0.253T
SUI SL09/04/06Yverdon3-1 (1-1)Aarau-+0.252.75T
SUI SL26/03/06Aarau1-0 (0-0)Yverdon--0.252.5B
SUI SL06/11/05Yverdon4-1 (3-1)Aarau-+0.252.75T
SUI SL14/08/05Aarau1-1 (1-1)Yverdon--0.753H

Thành tích gần đây — Yverdon

TTHHBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26US Terre Sainte0-5 (0-4)Yverdon5-10--T
SUI CL08/08/26Kriens0-2 (0-1)Yverdon4-7+0.53.25T
SUI CL01/08/26Yverdon1-1 (1-1)Etoile Carouge5-4+0.753H
SUI CL25/07/26Winterthur2-2 (0-0)Yverdon3-4-0.253H
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8-0.53.25B
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion--0.753B
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---T
INT CF03/07/26Biel Bienne0-0 (0-0)Yverdon5-6+0.53.5H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0-13.25H
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7+0.753T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6+0.252.75T
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3+0.752.75B
SUI CL26/04/26Stade Ouchy0-3 (0-2)Yverdon5-402.75T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4+0.53H
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6-0.753B
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5-0.252.75T
SUI CL06/04/26Stade Nyonnais1-4 (1-2)Yverdon6-3+0.252.75T
SUI CL04/04/26Yverdon5-2 (2-1)Bellinzona2-2+12.75T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3-0.52.75B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Aarau

HTHBTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26Biel Bienne2-2 (0-0)Aarau3-1--H
SUI CL08/08/26Aarau2-1 (1-0)Stade Nyonnais8-6+1.253.25T
SUI CL01/08/26Aarau1-1 (1-0)Stade Ouchy3-3+0.53.5H
SUI CL25/07/26Etoile Carouge3-0 (0-0)Aarau1-1+13.25B
INT CF18/07/26Aarau2-1 (1-1)Union Berlin4-9-1.253.25T
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26Aarau1-3 (1-1)FC St.Gallen U214-5+3.55B
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3-0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5+0.252.75H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0+13.25H
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503T
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4+1.253.25T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7+13.25T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4+0.752.75H
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5+0.753.25T
SUI CL11/04/26Bellinzona0-0 (0-0)Aarau3-10+1.253.25H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0+13B
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8+0.753T
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1+0.753T
SUI CL14/03/26Aarau2-0 (2-0)Vaduz2-303.25T

Đội hình

YverdonAarau
1Simon Enzler4Ousmane Doumbia18Vegard Kongsro25Lucas Pos32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis10Valon Fazliu17Jean-Kevin Augustin9Shkelqim Demhasaj14Jonatan Mayorga26Robin Golliard93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller27Linus Obexer29Marcin Dickenmann6Izer Aliu20Kastrijot Ndau31Victor Petit9Roko Baturina18Daniel Afriyie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
78
108
Tấn công nguy hiểm
22
62
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
404
445
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
10
18
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
18
19
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
43
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.33
0.8
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7
T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yverdon (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Aarau (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yverdon (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Aarau (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
31
B.thắng H2
YverdonAarau

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
YverdonAarau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
25
Thắng 1
67
Hòa
11
Thua 1
43
Thua 2+
YverdonAarau

Yverdon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Anthony Sauthier
Hậu vệ
81/044/502
8Aurelien Chappuis
Tiền vệ
7.70/042/474
26Robin Golliard
Tiền đạo
7.711/110/170
9Shkelqim Demhasaj
Tiền đạo
7.511/12/30
4Ousmane Doumbia
Tiền vệ
7.20/029/324
18Vegard Kongsro
Hậu vệ
70/045/553
1Simon Enzler
Thủ môn
70/026/380
14Jonatan Mayorga
Tiền đạo
6.71/013/151
25Lucas Pos
Hậu vệ
6.51/050/543
10Valon Fazliu
Tiền vệ
6.310/016/220
17Jean-Kevin Augustin
Tiền đạo
5.90/019/220🟨🟥
19Helios Sessolo (dự bị)
Tiền đạo
6.81/09/130
66Mayka Okuka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/010/122
3Loan Guignard (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/70
7Mahamadou Kanoute (dự bị)
Tiền đạo
6.10/015/170

Aarau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Victor Petit
Tiền vệ
8.713/250/588
18Daniel Afriyie
Tiền đạo
6.812/011/192
6Izer Aliu
Tiền vệ
6.52/032/353
3Ramon Guzzo
Hậu vệ
6.52/043/464🟨
20Kastrijot Ndau
Tiền vệ
6.41/119/221🟨
9Roko Baturina
Tiền đạo
6.40/02/60
2Marco Thaler
Hậu vệ
6.31/045/521
15Serge Müller
Hậu vệ
6.30/053/603🟨
27Linus Obexer
Hậu vệ
6.20/035/453
29Marcin Dickenmann
Hậu vệ
61/123/355
93Luka Velickovic
Thủ môn
5.20/017/210
42Berdan Senyurt (dự bị)
Tiền vệ
6.60/08/81
28Damjan Coric (dự bị)
Tiền vệ
6.61/02/20
5David Acquah (dự bị)
Hậu vệ
6.50/00/00
80Alexis Beka Beka (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.42/19/110
44Zidan Tairi (dự bị)
Tiền vệ
6.20/018/251

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yverdon Thông tin Aarau
1948 Thành lập 1902/5/26
Municipal Sân nhà Stadion Brugglifeld
7600 Sức chứa 13500
Martin Andermatt HLV Brunello Iacopetta
Yverdon les Bains Khu vực Aarau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.602.900.923.000.900.910.250.87
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.02 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm2.153.702.900.903.000.890.880.250.88
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑3.500.23 ↓2.30 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm2.093.352.990.893.000.930.940.250.90
Live1.11 ↓5.30 ↑86.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓0.16 ↓-0.253.57 ↑
InterwettenSớm2.153.552.900.552.501.30---
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm2.123.552.800.803.000.83---
Live1.05 ↓8.39 ↑100.00 ↑4.75 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.083.402.990.893.000.930.940.250.90
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm2.133.752.740.893.000.910.930.250.89
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.103.332.730.943.000.900.960.250.90
Live1.11 ↓4.95 ↑55.00 ↑5.88 ↑3.500.05 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm2.173.702.860.913.000.930.950.250.91
Live1.06 ↓8.15 ↑71.00 ↑5.85 ↑3.500.05 ↓1.58 ↑0.000.51 ↓
LadbrokesSớm2.153.402.800.532.501.30---
Live1.06 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm2.003.703.150.833.000.890.770.250.96
Live1.08 ↓6.75 ↑203.00 ↑6.18 ↑3.500.08 ↓1.89 ↑0.000.38 ↓
PinnacleSớm2.223.552.900.883.000.880.940.250.83
Live1.30 ↓4.12 ↑18.69 ↑1.40 ↑3.500.57 ↓0.53 ↓-0.251.53 ↑
BwinSớm2.103.402.801.303.500.55---
Live1.07 ↓6.75 ↑46.00 ↑0.95 ↓3.500.68 ↑---
1xBetSớm2.173.702.911.083.250.670.890.250.85
Live1.03 ↓17.00 ↑142.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
SNAISớm2.153.602.75------
Live2.05 ↓3.603.00 ↑------
Bet 365Sớm2.103.702.880.903.000.900.900.250.90
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm2.153.402.800.552.501.30---
Live1.07 ↓8.00 ↑71.00 ↑1.15 ↑4.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.