Kết quả bóng đá trận Yverdon vs Aarau, 19:00 ngày 23/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 23/08/2026
Yverdon 2 Kết thúc HT 2-0 1
Aarau
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Yverdon | Phút | |
| Robin Golliard 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Jean-Kevin Augustin | 5' | |
| 21' | Kastrijot Ndau | |
| 32' ⇄ | ▲ Zidan Tairi ▼ Roko Baturina | |
| Shkelqim Demhasaj(Assists:Valon Fazliu) (Kiến tạo: Valon Fazliu) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 44' | Ramon Guzzo | |
| Jean-Kevin Augustin | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Mahamadou Kanoute ▼ Shkelqim Demhasaj | 46' ⇄ | |
| 60' | Serge Müller | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Victor Petit(Assists:Daniel Afriyie) (Kiến tạo: Daniel Afriyie) | |
| ▲ Helios Sessolo ▼ Valon Fazliu | 67' ⇄ | |
| ▲ Mayka Okuka ▼ Robin Golliard | 67' ⇄ | |
| ▲ Loan Guignard ▼ Jonatan Mayorga | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Berdan Senyurt ▼ Ramon Guzzo | |
| 76' ⇄ | ▲ Alexis Beka Beka ▼ Kastrijot Ndau | |
| 86' ⇄ | ▲ Damjan Coric ▼ Marcin Dickenmann | |
| 86' ⇄ | ▲ David Acquah ▼ Marco Thaler | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Yverdon · Khách = Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yverdon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Yverdon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Yverdon 7 (37%)Hòa 5 (26%)Aarau 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | -1 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | Yverdon | 1-2 (0-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 07/12/25 | Yverdon | 1-2 (1-1) | Aarau | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | Aarau | 1-2 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/23 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Aarau | 0 | 3.25 | H |
| 11/02/23 | Aarau | 1-2 (0-1) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/11/22 | Aarau | 3-2 (1-0) | Yverdon | -0.5 | 3 | B |
| 01/10/22 | Yverdon | 2-2 (0-0) | Aarau | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/22 | Yverdon | 0-4 (0-1) | Aarau | -0.5 | 3 | B |
| 20/03/22 | Aarau | 0-2 (0-1) | Yverdon | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/11/21 | Aarau | 1-0 (0-0) | Yverdon | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/09/21 | Yverdon | 1-1 (0-0) | Aarau | -0.5 | 3 | H |
| 27/01/18 | Aarau | 1-2 (1-2) | Yverdon | - | - | T |
| 21/05/11 | Aarau | 2-1 (2-0) | Yverdon | -1 | 3 | B |
| 31/07/10 | Yverdon | 2-0 (1-0) | Aarau | -0.25 | 3 | T |
| 09/04/06 | Yverdon | 3-1 (1-1) | Aarau | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/06 | Aarau | 1-0 (0-0) | Yverdon | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/05 | Yverdon | 4-1 (3-1) | Aarau | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/08/05 | Aarau | 1-1 (1-1) | Yverdon | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Yverdon
TTHHBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | US Terre Sainte | 0-5 (0-4) | Yverdon | - | - | T |
| 08/08/26 | Kriens | 0-2 (0-1) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | T |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | -1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Yverdon | 5-2 (2-1) | Bellinzona | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Aarau
HTHBTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-0) | Aarau | - | - | H |
| 08/08/26 | Aarau | 2-1 (1-0) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Aarau | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Aarau | 1-3 (1-1) | FC St.Gallen U21 | +3.5 | 5 | B |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | +1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Bellinzona | 0-0 (0-0) | Aarau | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | T |
Đội hình
Yverdon
Aarau
1Simon Enzler4Ousmane Doumbia18Vegard Kongsro25Lucas Pos32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis10Valon Fazliu17Jean-Kevin Augustin9Shkelqim Demhasaj14Jonatan Mayorga26Robin Golliard93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller27Linus Obexer29Marcin Dickenmann6Izer Aliu20Kastrijot Ndau31Victor Petit9Roko Baturina18Daniel Afriyie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Simon Enzler7
- 4Ousmane Doumbia7.2
- 8Aurelien Chappuis7.7
- 9Shkelqim Demhasaj⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 10Valon Fazliu🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 67'6.3
- 14Jonatan Mayorga▼ Rời sân 74'6.7
- 17Jean-Kevin Augustin🟨 Thẻ vàng 5' · 🟥 Thẻ đỏ 45+2'5.9
- 18Vegard Kongsro7
- 25Lucas Pos6.5
- 26Robin Golliard⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 32Anthony Sauthier C8
Khách · 532
- 2Marco Thaler C▼ Rời sân 86'6.3
- 3Ramon Guzzo🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 6Izer Aliu6.5
- 9Roko Baturina▼ Rời sân 32'6.4
- 15Serge Müller🟨 Thẻ vàng 60'6.3
- 18Daniel Afriyie🎯 Kiến tạo 62'6.8
- 20Kastrijot Ndau🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 76'6.4
- 27Linus Obexer6.2
- 29Marcin Dickenmann▼ Rời sân 86'6
- 31Victor Petit⚽ Ghi bàn 62'8.7
- 93Luka Velickovic5.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
715
Sút cầu môn
25
Tấn công
78108
Tấn công nguy hiểm
2262
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
404445
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
12
Cứu thua
40
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
4322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.330.8
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yverdon (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Aarau (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yverdon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Aarau (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yverdon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Anthony Sauthier Hậu vệ | 8 | 1/0 | 44/50 | 2 | |||
| 8Aurelien Chappuis Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 42/47 | 4 | |||
| 26Robin Golliard Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 10/17 | 0 | ||
| 9Shkelqim Demhasaj Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 4Ousmane Doumbia Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 29/32 | 4 | |||
| 18Vegard Kongsro Hậu vệ | 7 | 0/0 | 45/55 | 3 | |||
| 1Simon Enzler Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 14Jonatan Mayorga Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 25Lucas Pos Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 50/54 | 3 | |||
| 10Valon Fazliu Tiền vệ | 6.3 | 1 | 0/0 | 16/22 | 0 | ||
| 17Jean-Kevin Augustin Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 19Helios Sessolo (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 66Mayka Okuka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 10/12 | 2 | |||
| 3Loan Guignard (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Mahamadou Kanoute (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 15/17 | 0 |
Aarau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Victor Petit Tiền vệ | 8.7 | 1 | 3/2 | 50/58 | 8 | ||
| 18Daniel Afriyie Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/0 | 11/19 | 2 | ||
| 6Izer Aliu Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 32/35 | 3 | |||
| 3Ramon Guzzo Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 43/46 | 4 | 🟨 | ||
| 20Kastrijot Ndau Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 19/22 | 1 | 🟨 | ||
| 9Roko Baturina Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 2Marco Thaler Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 45/52 | 1 | |||
| 15Serge Müller Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 53/60 | 3 | 🟨 | ||
| 27Linus Obexer Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 35/45 | 3 | |||
| 29Marcin Dickenmann Hậu vệ | 6 | 1/1 | 23/35 | 5 | |||
| 93Luka Velickovic Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 42Berdan Senyurt (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 28Damjan Coric (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 5David Acquah (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 80Alexis Beka Beka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/1 | 9/11 | 0 | |||
| 44Zidan Tairi (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yverdon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1902/5/26 |
| Municipal | Sân nhà | Stadion Brugglifeld |
| 7600 | Sức chứa | 13500 |
| Martin Andermatt | HLV | Brunello Iacopetta |
| Yverdon les Bains | Khu vực | Aarau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.99 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 86.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.39 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.99 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.75 | 2.74 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.33 | 2.73 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.95 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.86 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.15 ↑ | 71.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.15 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 203.00 ↑ | 6.18 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.12 ↑ | 18.69 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.91 | 1.08 | 3.25 | 0.67 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 142.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.88 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.